Kết quả bóng đá trận FK Atyrau vs FK Aktobe Lento, 22:00 ngày 09/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 22:00 ngày 09/08/2026
FK Atyrau 1 Kết thúc HT 1-0 1
FK Aktobe Lento
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Munayshy Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| FK Atyrau | Phút | |
| Beibit Kereev | 8' | |
| 14' | Giorgi Zaria | |
| Konstantin Dorofeev | 28' | |
| Djordje Maksimovic(Assists:Kuanysh Kalmuratov) (Kiến tạo: Kuanysh Kalmuratov) 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 62' ⇄ | ▲ Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani ▼ Sheyi Ojo | |
| ▲ Djordje Pantelic ▼ Aybar Abdulla | 62' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Abat Aymbetov ▼ Pablo Alvarez | |
| 72' ⇄ | ▲ Yerkebulan Seydakhmet ▼ Giorgi Zaria | |
| 75' | ⚽ 1 - 1 Daniel Sosah(Assists:Timur Dosmagambetov) (Kiến tạo: Timur Dosmagambetov) | |
| ▲ Mato Stanic ▼ Asylbek Seytkaliev | 80' ⇄ | |
| ▲ Dias Orynbasar ▼ Djordje Maksimovic | 81' ⇄ | |
| 88' | Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani | |
| ▲ Hasan Abdumansur ▼ Konstantin Dorofeev | 89' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 15 |
| Điểm | 3 | 6 | 8 | 16 |
Chủ = FK Atyrau · Khách = FK Aktobe Lento
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Atyrau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 8 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 7 (20%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (23%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
FK Atyrau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 11 | 8 | 17 | 24 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 5 | 5 | 10 | 14 | 11 | 14 |
| Sân khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 10 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | - | - |
FK Aktobe Lento
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 5 | 8 | 33 | 28 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 19 | 8 | 26 | 3 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 20 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FK Atyrau 1 (5%)Hòa 8 (40%)FK Aktobe Lento 11 (55%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | FK Aktobe Lento | 1-1 (0-0) | FK Atyrau | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/25 | FK Aktobe Lento | 2-0 (1-0) | FK Atyrau | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/03/25 | FK Atyrau | 0-4 (0-2) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/09/24 | FK Atyrau | 1-2 (1-0) | FK Aktobe Lento | - | - | B |
| 11/08/24 | FK Atyrau | 1-1 (0-1) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/04/24 | FK Aktobe Lento | 1-1 (1-0) | FK Atyrau | -0.75 | 2.25 | H |
| 27/08/23 | FK Atyrau | 0-0 (0-0) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/23 | FK Atyrau | 0-0 (0-0) | FK Aktobe Lento | - | - | H |
| 19/04/23 | FK Aktobe Lento | 2-2 (0-1) | FK Atyrau | -0.75 | 2.25 | H |
| 16/04/23 | FK Aktobe Lento | 4-0 (1-0) | FK Atyrau | -1.5 | 3 | B |
| 19/06/22 | FK Atyrau | 0-2 (0-0) | FK Aktobe Lento | 0 | 2.25 | B |
| 11/03/22 | FK Aktobe Lento | 2-1 (1-1) | FK Atyrau | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/06/21 | FK Aktobe Lento | 1-0 (1-0) | FK Atyrau | 0 | 2.5 | B |
| 04/04/21 | FK Atyrau | 1-3 (1-1) | FK Aktobe Lento | 0 | 2.25 | B |
| 15/09/19 | FK Aktobe Lento | 3-2 (1-2) | FK Atyrau | - | - | B |
| 23/06/19 | FK Atyrau | 1-1 (1-1) | FK Aktobe Lento | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/04/19 | FK Aktobe Lento | 2-0 (2-0) | FK Atyrau | 0 | 2.25 | B |
| 03/11/18 | FK Atyrau | 3-1 (1-1) | FK Aktobe Lento | - | - | T |
| 14/07/18 | FK Aktobe Lento | 5-1 (1-0) | FK Atyrau | -1 | 2.25 | B |
| 05/05/18 | FK Atyrau | 1-1 (0-1) | FK Aktobe Lento | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Atyrau
HBBBBTHHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FK Atyrau | 1-1 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | 0 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Tobol Kostanai | 1-0 (1-0) | FK Atyrau | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FK Atyrau | 1-3 (0-3) | FC Kairat Almaty | -1 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | FK Atyrau | 1-2 (1-1) | FK Kaspyi Aktau | +0.5 | 2 | B |
| 27/06/26 | FK Kaspyi Aktau | 2-0 (2-0) | FK Atyrau | +0.25 | 2 | B |
| 21/06/26 | FK Yelimay Semey | 1-2 (1-2) | FK Atyrau | -1 | 2 | T |
| 13/06/26 | FC Kairat Almaty | 1-1 (1-0) | FK Atyrau | -1.25 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | FK Atyrau | 1-1 (0-1) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-0 (0-0) | FK Atyrau | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | FK Aktobe Lento | 1-1 (0-0) | FK Atyrau | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Okzhetpes | 0-0 (0-0) | FK Atyrau | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | FK Atyrau | 1-0 (1-0) | Altay FK | +0.25 | 2 | T |
| 29/04/26 | FK Atyrau | 0-2 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FC Astana | 2-1 (2-0) | FK Atyrau | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | FK Atyrau | 0-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | FK Atyrau | 2-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | +0.25 | 2 | T |
| 08/04/26 | FO Jas Qyran | 0-4 (0-1) | FK Atyrau | - | - | T |
| 04/04/26 | Ordabasy | 1-1 (0-1) | FK Atyrau | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/03/26 | FK Atyrau | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | Irtysh Pavlodar | 1-1 (1-1) | FK Atyrau | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FK Aktobe Lento
BTTBTBTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 3-1 (1-1) | FK Aktobe Lento | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | FK Aktobe Lento | 2-1 (2-1) | Okzhetpes | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Altay FK | 2-4 (0-2) | FK Aktobe Lento | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | FC Astana | 3-2 (1-1) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | FK Aktobe Lento | 2-1 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (1-0) | FC Astana | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (0-0) | Altay FK | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Okzhetpes | 2-2 (1-1) | FK Aktobe Lento | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | FK Aktobe Lento | 0-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | FK Aktobe Lento | 1-1 (0-0) | FK Atyrau | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | FK Aktobe Lento | 1-1 (1-1) | Altay FK | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | FK Aktobe Lento | 3-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Ordabasy | 2-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | FK Aktobe Lento | 2-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | FK Aktobe Lento | 1-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | FK Aktobe Lento | 1-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | FK Arys | 0-4 (0-3) | FK Aktobe Lento | +2.75 | 3.75 | T |
| 05/04/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-0) | FK Aktobe Lento | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
FK Atyrau
FK Aktobe Lento
1Egor Khatkevich5Sanzhar Satanov17CKuanysh Kalmuratov71Franjo Prce99Beibit Kereev7Henrique Devens9Aybar Abdulla11Asylbek Seytkaliev15Ebenezer Ofori44Djordje Maksimovic14Konstantin Dorofeev16Aleksandr Zarutskiy4Talgat Kusyapov6Jani Atanasov27CTimur Dosmagambetov31Adilkhan Tanzharikov7Daniel Sosah9Sheyi Ojo20Georgi Zhukov21Pablo Alvarez11Artur Shushenachev77Giorgi Zaria
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 1Egor Khatkevich
- 5Sanzhar Satanov
- 7Henrique Devens
- 9Aybar Abdulla▼ Rời sân 62'
- 11Asylbek Seytkaliev▼ Rời sân 80'
- 14Konstantin Dorofeev🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 89'
- 15Ebenezer Ofori
- 17Kuanysh Kalmuratov C🎯 Kiến tạo 37'
- 44Djordje Maksimovic⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 81'
- 71Franjo Prce
- 99Beibit Kereev🟨 Thẻ vàng 8'
Khách · 442
- 4Talgat Kusyapov
- 6Jani Atanasov
- 7Daniel Sosah⚽ Ghi bàn 75'
- 9Sheyi Ojo▼ Rời sân 62'
- 11Artur Shushenachev
- 16Aleksandr Zarutskiy
- 20Georgi Zhukov
- 21Pablo Alvarez▼ Rời sân 72'
- 27Timur Dosmagambetov C🎯 Kiến tạo 75'
- 31Adilkhan Tanzharikov
- 77Giorgi Zaria🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 72'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
43
Tấn công
104103
Tấn công nguy hiểm
6674
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
1816
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H8 B11T11 H8 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B4T4 H5 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Atyrau (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
FK Aktobe Lento (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Atyrau (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (21%)Hòa 2 (11%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOVO
FK Aktobe Lento (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Atyrau | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1980 | Thành lập | 1967 |
| Munayshy Stadium | Sân nhà | Aktobe Central Stadium |
| 8660 | Sức chứa | 13200 |
| Konstantin Gorovenko | HLV | Ihor Leonov |
| Atyrau | Khu vực | Aktobe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.16 | 0.90 | 2.25 | 0.82 | 0.89 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 2.90 | 1.80 | 0.61 | 2.25 | 0.73 | 0.63 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.15 | 2.05 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.20 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.04 | 0.84 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 8.51 ↑ | 1.27 ↓ | 4.94 ↑ | 2.01 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.15 | 2.05 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.99 | 3.25 | 2.18 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.28 ↓ | 4.90 ↑ | 1.96 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.02 | 2.98 | 2.11 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.09 ↓ | 8.60 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.28 | 3.14 | 2.11 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.96 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.20 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.20 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.10 | 2.00 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.24 | 3.07 | 2.13 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.91 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 9.85 ↑ | 1.17 ↓ | 6.70 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.00 | 2.15 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.52 | 3.32 | 2.09 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.54 | -0.75 | 1.41 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.40 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.10 ↓ | 2.15 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.20 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.25 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.73 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Atyrau | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FK Aktobe Lento | +1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).