Kết quả bóng đá trận FK Atyrau vs FC Astana, 22:00 ngày 30/08/2026

Ngoại hạng Kazakhstan · 22:00 ngày 30/08/2026
FK Atyrau
2 Kết thúc HT 0-2 3
FC Astana
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Munayshy Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

FK Atyrau Phút FC Astana
13' 0 - 1
1 - 1 13'
13' 1 - 2 Bauyrzhan Islamkhan
Yegor Khvalko 32'
38' Ivan Basic
42' 1 - 3 Stanislav Basmanov(Assists:Bauyrzhan Islamkhan) (Kiến tạo: Bauyrzhan Islamkhan)
HT 0-2
Djordje Pantelic(Assists:Konstantin Dorofeev) (Kiến tạo: Konstantin Dorofeev) 2 - 3 47'
49' ▲ Abzal Beysebekov ▼ Ivan Basic
▲ Henrique Devens ▼ Arsen Buranchiev59'
66' 2 - 4 Marin Tomasov(Assists:Bauyrzhan Islamkhan) (Kiến tạo: Bauyrzhan Islamkhan)
67' ▲ Maksat Abrayev ▼ Stanislav Basmanov
67' ▲ Nikola Buric ▼ Ramazan Karimov
68' ▲ Alibek Kasym ▼ Bauyrzhan Islamkhan
▲ Asylbek Seytkaliev ▼ Mato Stanic81'
▲ Aybar Abdulla ▼ Djordje Maksimovic81'
▲ Yan Trufanov ▼ Konstantin Dorofeev81'
Henrique Devens 82'
83' ▲ Alexander Merkel ▼ Dinmukhamed Karaman
Henrique Devens(Assists:Franjo Prce) (Kiến tạo: Franjo Prce) 3 - 4 90+5'
90+7' Nikola Buric
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 28
Hòa 01 21
Bại 20 61
Ghi bàn 38 922
Mất bàn 53 169
Điểm 37 825

Chủ = FK Atyrau · Khách = FC Astana

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Atyrau (35)Hiệp 1 / Cả trậnFC Astana (31)
4 (11%)Thắng/Thắng12 (39%)
3 (9%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (6%)Hòa/Thắng4 (13%)
8 (23%)Hòa/Hòa6 (19%)
7 (20%)Hòa/Bại1 (3%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (6%)
8 (23%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

FK Atyrau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22311817242012
Sân nhà1225510141114
Sân khách1016371097
6 gần6024410--

FC Astana

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212643724423
Sân nhà111010268312
Sân khách112541116115
6 gần6411137--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Atyrau 1 (5%)Hòa 3 (15%)FC Astana 16 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR26/04/26FC Astana2-1 (2-0)FK Atyrau6-7-1.252.5B
KAZ PR30/04/25FK Atyrau0-2 (0-1)FC Astana2-9-1.52.75B
KAZ PR26/04/25FC Astana2-1 (2-0)FK Atyrau7-4-1.752.75B
KAZ PR30/10/24FC Astana3-2 (0-1)FK Atyrau4-2-1.252.25B
KAZ PR18/05/24FK Atyrau1-0 (1-0)FC Astana4-5-0.252.5T
KAZ PR22/07/23FC Astana0-0 (0-0)FK Atyrau8-3-1.52.5H
KAZ PR28/05/23FK Atyrau0-0 (0-0)FC Astana2-6-12.5H
KAZ PR23/10/22FC Astana5-1 (3-0)FK Atyrau8-2-23B
KAZ PR21/05/22FK Atyrau1-1 (0-0)FC Astana5-1-0.752.5H
KAZ PR18/06/21FK Atyrau0-2 (0-2)FC Astana4-8-0.752.25B
KAZ PR10/04/21FC Astana6-2 (3-1)FK Atyrau6-3-1.52.25B
KAZ PR25/09/19FK Atyrau1-4 (0-4)FC Astana2-12-0.752.25B
KAZ PR01/05/19FK Atyrau0-3 (0-1)FC Astana4-9-1.52.5B
KAZ PR03/04/19FC Astana3-1 (2-0)FK Atyrau14-2-1.752.75B
KAZ PR26/09/18FK Atyrau0-1 (0-0)FC Astana2-10-0.52.5B
KAZ PR28/07/18FC Astana2-0 (1-0)FK Atyrau11-3-1.752.75B
KAZ PR13/05/18FK Atyrau0-2 (0-0)FC Astana4-2-0.752.25B
KAZ PR09/09/17FC Astana7-0 (3-0)FK Atyrau7-2-1.753B
KAZ PR03/06/17FC Astana4-0 (1-0)FK Atyrau11-4-1.52.5B
KAZ PR08/04/17FK Atyrau0-1 (0-0)FC Astana2-5-0.52.25B

Thành tích gần đây — FK Atyrau

BHHBBBBTHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR16/08/26FK Atyrau0-2 (0-0)Okzhetpes8-202.25B
KAZ PR09/08/26FK Atyrau1-1 (1-0)FK Aktobe Lento5-4-0.252.25H
KAZ PR01/08/26FK Atyrau1-1 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan6-502.25H
KAZ PR26/07/26Tobol Kostanai1-0 (1-0)FK Atyrau4-2-0.52.5B
KAZ PR18/07/26FK Atyrau1-3 (0-3)FC Kairat Almaty1-6-12.5B
KAZ PR05/07/26FK Atyrau1-2 (1-1)FK Kaspyi Aktau3-8+0.52B
KAZ PR27/06/26FK Kaspyi Aktau2-0 (2-0)FK Atyrau5-8+0.252B
KAZ PR21/06/26FK Yelimay Semey1-2 (1-2)FK Atyrau6-0-12T
KAZ PR13/06/26FC Kairat Almaty1-1 (1-0)FK Atyrau10-2-1.252.5H
KAZ PR28/05/26FK Atyrau1-1 (0-1)Tobol Kostanai1-3-0.252.25H
KAZ PR23/05/26FC Zhetysu Taldykorgan0-0 (0-0)FK Atyrau5-5-0.252.25H
KAZ PR17/05/26FK Aktobe Lento1-1 (0-0)FK Atyrau5-4-0.52.25H
KAZ PR09/05/26Okzhetpes0-0 (0-0)FK Atyrau5-3-0.52.25H
KAZ PR03/05/26FK Atyrau1-0 (1-0)Altay FK4-3+0.252T
KAZ C29/04/26FK Atyrau0-2 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan2-1+0.252.25B
KAZ PR26/04/26FC Astana2-1 (2-0)FK Atyrau6-7-1.252.5B
KAZ PR19/04/26FK Atyrau0-1 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk5-302.25B
KAZ PR11/04/26FK Atyrau2-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda1-4+0.252T
KAZ C08/04/26FO Jas Qyran0-4 (0-1)FK Atyrau2-8--T
KAZ PR04/04/26Ordabasy1-1 (0-1)FK Atyrau13-2-0.52.5H

Thành tích gần đây — FC Astana

HTTTBTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR16/08/26Kyzylzhar Petropavlovsk1-1 (0-0)FC Astana5-8+0.52.5H
KAZ PR09/08/26FC Astana2-1 (2-1)Okzhetpes9-6+12.75T
KAZ PR02/08/26Ulytau Zhezkazgan0-2 (0-1)FC Astana5-5+0.752.5T
KAZ PR26/07/26FC Astana4-1 (2-1)Altay FK9-1+1.252.75T
UEFA ECL16/07/26FC Astana1-2 (1-0)KS Dinamo Tirana5-4+1.252.5B
KAZ PR12/07/26FC Astana3-2 (1-1)FK Aktobe Lento4-2+0.252.5T
UEFA ECL10/07/26KS Dinamo Tirana0-1 (0-0)FC Astana2-402.25T
KAZ PR03/07/26FC Astana1-0 (1-0)Zhenis9-4+12.5T
KAZ PR28/06/26Zhenis2-2 (0-1)FC Astana4-1+0.52.25H
KAZ PR21/06/26FK Aktobe Lento2-0 (1-0)FC Astana2-4+0.252.25B
KAZ PR14/06/26FC Astana2-0 (2-0)Irtysh Pavlodar6-4+1.252.75T
KAZ PR27/05/26Altay FK1-1 (0-0)FC Astana4-3+0.752.25H
KAZ PR22/05/26FC Astana3-0 (1-0)Ulytau Zhezkazgan6-3+0.752.75T
KAZ PR16/05/26Okzhetpes1-0 (1-0)FC Astana3-8+0.52.5B
KAZ PR09/05/26FC Astana2-1 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk5-6+0.752.25T
KAZ PR03/05/26FK Kaspyi Aktau1-0 (0-0)FC Astana3-6+12.75B
KAZ C29/04/26FC Astana1-2 (0-1)Tobol Kostanai8-0+0.52.5B
KAZ PR26/04/26FC Astana2-1 (2-0)FK Atyrau6-7+1.252.5T
KAZ PR18/04/26FK Yelimay Semey2-2 (2-1)FC Astana5-1002.75H
KAZ PR11/04/26FC Astana1-1 (0-0)Ordabasy2-3+0.52.5H

Đội hình

FK AtyrauFC Astana
1Egor Khatkevich2Yegor Tkachenko17CKuanysh Kalmuratov71Franjo Prce78Yegor Khvalko15Ebenezer Ofori8Mato Stanic20Arsen Buranchiev44Djordje Maksimovic90Djordje Pantelic14Konstantin Dorofeev74Mukhamedzhan Seysen2Karlo Bartolec3Branimir Kalaica5Kipras Kazukolovas11Yan Vorogovskiy7Dinmukhamed Karaman8Ivan Basic9Bauyrzhan Islamkhan10CMarin Tomasov72Stanislav Basmanov81Ramazan Karimov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
18
14
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
71
76
Tấn công nguy hiểm
65
42
Sút ngoài cầu môn
10
5
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B16
T16 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B7
T7 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Atyrau (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
FC Astana (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Atyrau (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (19%)Hòa 2 (10%)Xỉu 15 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

FC Astana (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Thời gian ghi bàn

85
0 Bàn
114
1 Bàn
28
2 Bàn
02
3 Bàn
02
4+ Bàn
818
B.thắng H1
716
B.thắng H2
FK AtyrauFC Astana

Chi tiết về HT/FT

29
T/T
31
T/H
00
T/B
12
H/T
64
H/H
31
H/B
00
B/T
21
B/H
43
B/B
FK AtyrauFC Astana

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
26
Thắng 1
85
Hòa
44
Thua 1
41
Thua 2+
FK AtyrauFC Astana

Thông tin đội bóng

FK Atyrau Thông tin FC Astana
1980 Thành lập 1964
Munayshy Stadium Sân nhà Astana Arena
8660 Sức chứa 12343
Konstantin Gorovenko HLV Grigori Babayan
Atyrau Khu vực Astana
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.403.801.540.912.500.840.83-1.000.93
Live91.00 ↑31.00 ↑1.02 ↓2.80 ↑4.500.26 ↓1.30 ↑0.000.48 ↓
VcbetSớm3.903.101.620.732.500.570.71-0.750.63
Live31.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓1.72 ↑4.500.18 ↓0.98 ↑0.000.44 ↓
Mansion88Sớm4.653.701.560.902.500.860.80-1.000.96
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.03 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
InterwettenSớm4.503.401.700.832.500.83---
Live90.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.02 ↓---
10BETSớm4.403.351.690.852.500.79---
Live100.00 ↑11.54 ↑1.01 ↓2.35 ↑4.500.25 ↓---
12betSớm4.653.701.560.902.500.860.80-1.000.96
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
CrownSớm5.103.901.540.902.500.860.80-1.000.96
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑4.500.05 ↓0.07 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm4.853.531.530.942.500.861.06-0.750.76
Live15.00 ↑4.68 ↑1.18 ↓4.34 ↑4.500.09 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
WewbetSớm5.903.801.500.952.500.810.89-1.000.89
Live36.00 ↑6.75 ↑1.01 ↓4.15 ↑4.500.10 ↓0.12 ↓-0.253.57 ↑
LadbrokesSớm5.253.701.530.852.500.83---
Live71.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.20 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm6.003.351.490.812.500.710.71-1.000.81
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓7.08 ↑4.500.03 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm4.203.421.740.752.250.990.79-0.750.97
Live17.45 ↑4.85 ↑1.21 ↓2.70 ↑4.500.26 ↓1.24 ↑0.000.61 ↓
BwinSớm5.253.701.520.872.500.82---
Live251.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.85 ↓4.500.75 ↓---
1xBetSớm7.203.451.570.932.500.830.67-1.251.16
Live77.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.30 ↑4.500.22 ↓1.31 ↑0.000.62 ↓
SNAISớm5.753.501.50------
Live5.753.501.50------
Bet 365Sớm5.253.701.500.932.500.880.83-1.000.98
Live101.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑4.500.12 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm5.503.601.530.912.500.800.76-1.000.89
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑4.500.05 ↓0.91 ↑-0.750.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Atyrau-1001
FC Astana+1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).