Kết quả bóng đá trận FK Atyrau vs FC Astana, 22:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 22:00 ngày 30/08/2026
FK Atyrau 2 Kết thúc HT 0-2 3
FC Astana
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Munayshy Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| FK Atyrau | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 13' | |
| 13' | ⚽ 1 - 2 Bauyrzhan Islamkhan | |
| Yegor Khvalko | 32' | |
| 38' | Ivan Basic | |
| 42' | ⚽ 1 - 3 Stanislav Basmanov(Assists:Bauyrzhan Islamkhan) (Kiến tạo: Bauyrzhan Islamkhan) | |
| HT 0-2 | ||
| Djordje Pantelic(Assists:Konstantin Dorofeev) (Kiến tạo: Konstantin Dorofeev) 2 - 3 ⚽ | 47' | |
| 49' ⇄ | ▲ Abzal Beysebekov ▼ Ivan Basic | |
| ▲ Henrique Devens ▼ Arsen Buranchiev | 59' ⇄ | |
| 66' | ⚽ 2 - 4 Marin Tomasov(Assists:Bauyrzhan Islamkhan) (Kiến tạo: Bauyrzhan Islamkhan) | |
| 67' ⇄ | ▲ Maksat Abrayev ▼ Stanislav Basmanov | |
| 67' ⇄ | ▲ Nikola Buric ▼ Ramazan Karimov | |
| 68' ⇄ | ▲ Alibek Kasym ▼ Bauyrzhan Islamkhan | |
| ▲ Asylbek Seytkaliev ▼ Mato Stanic | 81' ⇄ | |
| ▲ Aybar Abdulla ▼ Djordje Maksimovic | 81' ⇄ | |
| ▲ Yan Trufanov ▼ Konstantin Dorofeev | 81' ⇄ | |
| Henrique Devens | 82' | |
| 83' ⇄ | ▲ Alexander Merkel ▼ Dinmukhamed Karaman | |
| Henrique Devens(Assists:Franjo Prce) (Kiến tạo: Franjo Prce) 3 - 4 ⚽ | 90+5' | |
| 90+7' | Nikola Buric | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 9 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 9 |
| Điểm | 3 | 7 | 8 | 25 |
Chủ = FK Atyrau · Khách = FC Astana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Atyrau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 12 (39%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 8 (23%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 7 (20%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (23%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
FK Atyrau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 11 | 8 | 17 | 24 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 5 | 5 | 10 | 14 | 11 | 14 |
| Sân khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 10 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 10 | - | - |
FC Astana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 6 | 4 | 37 | 24 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 26 | 8 | 31 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 16 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FK Atyrau 1 (5%)Hòa 3 (15%)FC Astana 16 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | FC Astana | 2-1 (2-0) | FK Atyrau | -1.25 | 2.5 | B |
| 30/04/25 | FK Atyrau | 0-2 (0-1) | FC Astana | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/04/25 | FC Astana | 2-1 (2-0) | FK Atyrau | -1.75 | 2.75 | B |
| 30/10/24 | FC Astana | 3-2 (0-1) | FK Atyrau | -1.25 | 2.25 | B |
| 18/05/24 | FK Atyrau | 1-0 (1-0) | FC Astana | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/07/23 | FC Astana | 0-0 (0-0) | FK Atyrau | -1.5 | 2.5 | H |
| 28/05/23 | FK Atyrau | 0-0 (0-0) | FC Astana | -1 | 2.5 | H |
| 23/10/22 | FC Astana | 5-1 (3-0) | FK Atyrau | -2 | 3 | B |
| 21/05/22 | FK Atyrau | 1-1 (0-0) | FC Astana | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/06/21 | FK Atyrau | 0-2 (0-2) | FC Astana | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/04/21 | FC Astana | 6-2 (3-1) | FK Atyrau | -1.5 | 2.25 | B |
| 25/09/19 | FK Atyrau | 1-4 (0-4) | FC Astana | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/05/19 | FK Atyrau | 0-3 (0-1) | FC Astana | -1.5 | 2.5 | B |
| 03/04/19 | FC Astana | 3-1 (2-0) | FK Atyrau | -1.75 | 2.75 | B |
| 26/09/18 | FK Atyrau | 0-1 (0-0) | FC Astana | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/07/18 | FC Astana | 2-0 (1-0) | FK Atyrau | -1.75 | 2.75 | B |
| 13/05/18 | FK Atyrau | 0-2 (0-0) | FC Astana | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/09/17 | FC Astana | 7-0 (3-0) | FK Atyrau | -1.75 | 3 | B |
| 03/06/17 | FC Astana | 4-0 (1-0) | FK Atyrau | -1.5 | 2.5 | B |
| 08/04/17 | FK Atyrau | 0-1 (0-0) | FC Astana | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FK Atyrau
BHHBBBBTHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FK Atyrau | 0-2 (0-0) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | FK Atyrau | 1-1 (1-0) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | FK Atyrau | 1-1 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | 0 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Tobol Kostanai | 1-0 (1-0) | FK Atyrau | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FK Atyrau | 1-3 (0-3) | FC Kairat Almaty | -1 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | FK Atyrau | 1-2 (1-1) | FK Kaspyi Aktau | +0.5 | 2 | B |
| 27/06/26 | FK Kaspyi Aktau | 2-0 (2-0) | FK Atyrau | +0.25 | 2 | B |
| 21/06/26 | FK Yelimay Semey | 1-2 (1-2) | FK Atyrau | -1 | 2 | T |
| 13/06/26 | FC Kairat Almaty | 1-1 (1-0) | FK Atyrau | -1.25 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | FK Atyrau | 1-1 (0-1) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-0 (0-0) | FK Atyrau | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | FK Aktobe Lento | 1-1 (0-0) | FK Atyrau | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Okzhetpes | 0-0 (0-0) | FK Atyrau | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | FK Atyrau | 1-0 (1-0) | Altay FK | +0.25 | 2 | T |
| 29/04/26 | FK Atyrau | 0-2 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FC Astana | 2-1 (2-0) | FK Atyrau | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | FK Atyrau | 0-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | FK Atyrau | 2-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | +0.25 | 2 | T |
| 08/04/26 | FO Jas Qyran | 0-4 (0-1) | FK Atyrau | - | - | T |
| 04/04/26 | Ordabasy | 1-1 (0-1) | FK Atyrau | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Astana
HTTTBTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-1 (0-0) | FC Astana | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | FC Astana | 2-1 (2-1) | Okzhetpes | +1 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Ulytau Zhezkazgan | 0-2 (0-1) | FC Astana | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | FC Astana | 4-1 (2-1) | Altay FK | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | FC Astana | 1-2 (1-0) | KS Dinamo Tirana | +1.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | FC Astana | 3-2 (1-1) | FK Aktobe Lento | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-0) | FC Astana | 0 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FC Astana | 1-0 (1-0) | Zhenis | +1 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Zhenis | 2-2 (0-1) | FC Astana | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (1-0) | FC Astana | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | FC Astana | 2-0 (2-0) | Irtysh Pavlodar | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Altay FK | 1-1 (0-0) | FC Astana | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | FC Astana | 3-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Okzhetpes | 1-0 (1-0) | FC Astana | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Astana | 2-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-0 (0-0) | FC Astana | +1 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | FC Astana | 1-2 (0-1) | Tobol Kostanai | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | FC Astana | 2-1 (2-0) | FK Atyrau | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | FK Yelimay Semey | 2-2 (2-1) | FC Astana | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | FC Astana | 1-1 (0-0) | Ordabasy | +0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
FK Atyrau
FC Astana
1Egor Khatkevich2Yegor Tkachenko17CKuanysh Kalmuratov71Franjo Prce78Yegor Khvalko15Ebenezer Ofori8Mato Stanic20Arsen Buranchiev44Djordje Maksimovic90Djordje Pantelic14Konstantin Dorofeev74Mukhamedzhan Seysen2Karlo Bartolec3Branimir Kalaica5Kipras Kazukolovas11Yan Vorogovskiy7Dinmukhamed Karaman8Ivan Basic9Bauyrzhan Islamkhan10CMarin Tomasov72Stanislav Basmanov81Ramazan Karimov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Egor Khatkevich
- 2Yegor Tkachenko
- 8Mato Stanic▼ Rời sân 81'
- 14Konstantin Dorofeev🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 81'
- 15Ebenezer Ofori
- 17Kuanysh Kalmuratov C
- 20Arsen Buranchiev▼ Rời sân 59'
- 44Djordje Maksimovic▼ Rời sân 81'
- 71Franjo Prce🎯 Kiến tạo 90+5'
- 78Yegor Khvalko🟨 Thẻ vàng 32'
- 90Djordje Pantelic⚽ Ghi bàn 47'
Khách · 433
- 2Karlo Bartolec
- 3Branimir Kalaica
- 5Kipras Kazukolovas
- 7Dinmukhamed Karaman▼ Rời sân 83'
- 8Ivan Basic🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 49'
- 9Bauyrzhan Islamkhan⚽ Ghi bàn 13' · 🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 68'
- 10Marin Tomasov C⚽ Ghi bàn 66'
- 11Yan Vorogovskiy
- 72Stanislav Basmanov⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 67'
- 74Mukhamedzhan Seysen
- 81Ramazan Karimov▼ Rời sân 67'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1814
Sút cầu môn
56
Tấn công
7176
Tấn công nguy hiểm
6542
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
33
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B16T16 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B7T7 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Atyrau (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
FC Astana (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Atyrau (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (19%)Hòa 2 (10%)Xỉu 15 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
FC Astana (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Atyrau | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1980 | Thành lập | 1964 |
| Munayshy Stadium | Sân nhà | Astana Arena |
| 8660 | Sức chứa | 12343 |
| Konstantin Gorovenko | HLV | Grigori Babayan |
| Atyrau | Khu vực | Astana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.40 | 3.80 | 1.54 | 0.91 | 2.50 | 0.84 | 0.83 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 91.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.10 | 1.62 | 0.73 | 2.50 | 0.57 | 0.71 | -0.75 | 0.63 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.72 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.65 | 3.70 | 1.56 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.70 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.35 | 1.69 | 0.85 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.54 ↑ | 1.01 ↓ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.65 | 3.70 | 1.56 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.10 | 3.90 | 1.54 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.85 | 3.53 | 1.53 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 1.06 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.68 ↑ | 1.18 ↓ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.90 | 3.80 | 1.50 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.89 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.01 ↓ | 4.15 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.70 | 1.53 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 3.35 | 1.49 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.08 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.20 | 3.42 | 1.74 | 0.75 | 2.25 | 0.99 | 0.79 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 17.45 ↑ | 4.85 ↑ | 1.21 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 3.70 | 1.52 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.20 | 3.45 | 1.57 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.67 | -1.25 | 1.16 |
| Live | 77.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.75 | 3.50 | 1.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.75 | 3.50 | 1.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.70 | 1.50 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.60 | 1.53 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Atyrau | -1 | 0 | 0 | 1 |
| FC Astana | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).