Kết quả bóng đá trận FK Andijon vs Xorazm Urganch, 21:00 ngày 25/08/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 25/08/2026
FK Andijon 1 Kết thúc HT 0-0 0
Xorazm Urganch
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| FK Andijon | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Imeda Ashortia | 51' | |
| 51' | ||
| Ashortia I. | 51' | |
| ▲ Dragan Ceran ▼ Khumoyunmirzo Iminov | 62' ⇄ | |
| ▲ Bekzod Sulaymonov ▼ Pulatkhozha Kholdorkhonov | 62' ⇄ | |
| ▲ Ceran D. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Sulaymonov B. ▼ | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Daniil Nugumanov ▼ Sardorbek Azimov | |
| 65' ⇄ | ▲ Nugumanov D. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Sukhrob Izzatov ▼ Sunnatillokh Khamidzhonov | |
| ▲ Azizbek Turgunboev ▼ Imeda Ashortia | 73' ⇄ | |
| ▲ Martin Boakye ▼ Rustam Turdimuradov | 74' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Nodirbek Abdikholikov ▼ Elzio Lohan Alves Lucio | |
| 80' ⇄ | ▲ Rafael Tavares ▼ Ulugbek Khoshimov | |
| 83' | Nodirbek Abdikholikov | |
| ▲ Odil Abdumazhidov ▼ Abdurakhmon Komilov | 84' ⇄ | |
| Martin Boakye(Assists:Bekzod Sulaymonov) (Kiến tạo: Bekzod Sulaymonov) 1 - 0 ⚽ | 86' | |
| Azizbek Turgunboev | 90' | |
| 90+1' | Diyorbek Ortikboev | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 13 | 19 |
| Điểm | 6 | 0 | 12 | 10 |
Chủ = FK Andijon · Khách = Xorazm Urganch
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Andijon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 11 (30%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
FK Andijon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 3 | 8 | 24 | 20 | 27 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 9 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 11 | 11 | 9 |
Xorazm Urganch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 17 | 28 | 20 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 13 | 13 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 | 15 | 7 | 14 |
Đội hình
FK Andijon
Xorazm Urganch
19Artem Leonov14Abdurakhmon Komilov15Nemanja Calasan20CIslom Tuhtahujaev77Makhamadzhonov6Aleksandre Andronikashvili11Khumoyunmirzo Iminov18Damir Temirov7Pulatkhozha Kholdorkhonov9Imeda Ashortia99Rustam Turdimuradov77CUmidjon Ergashev15Diyorbek Ortikboev22Sunnatillokh Khamidzhonov25Matija Rom55Azizbek Pirmukhamedov12Maksim Shiryaev13Elzio Lohan Alves Lucio96Rafael Sabino dos Santos9Sardorbek Azimov90Ulugbek Khoshimov94Rustamzhon Abdukhamidov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Aleksandre Andronikashvili
- 7Pulatkhozha Kholdorkhonov▼ Rời sân 62'
- 9Imeda Ashortia🟨 Thẻ vàng 51' · 🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 73'
- 11Khumoyunmirzo Iminov▼ Rời sân 62'
- 14Abdurakhmon Komilov▼ Rời sân 84'
- 15Nemanja Calasan
- 18Damir Temirov
- 19Artem Leonov
- 20Islom Tuhtahujaev C
- 77Makhamadzhonov
- 99Rustam Turdimuradov▼ Rời sân 74'
Khách · 433
- 9Sardorbek Azimov▼ Rời sân 65'
- 12Maksim Shiryaev
- 13Elzio Lohan Alves Lucio▼ Rời sân 80'
- 15Diyorbek Ortikboev🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 22Sunnatillokh Khamidzhonov▼ Rời sân 72'
- 25Matija Rom
- 55Azizbek Pirmukhamedov
- 77Umidjon Ergashev C
- 90Ulugbek Khoshimov▼ Rời sân 80'
- 94Rustamzhon Abdukhamidov
- 96Rafael Sabino dos Santos
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
22
Sút bóng
102
Sút cầu môn
31
Tấn công
8268
Tấn công nguy hiểm
8049
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Andijon (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Xorazm Urganch (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Andijon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Samvel Babayan | HLV | Sergey Tokov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.40 | 4.80 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 86.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.00 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.55 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.45 | 4.70 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.99 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.05 | 3.25 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.09 ↑ | 100.00 ↑ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.45 | 4.70 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.99 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 3.55 | 4.55 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.28 | 4.37 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 260.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.28 | 3.58 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.95 ↑ | 46.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.30 | 0.88 | 2.50 | 0.65 | 0.88 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.24 | 3.98 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 4.67 ↑ | 1.29 ↓ | 12.44 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.30 | 4.60 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.30 | 3.51 | 0.99 | 2.50 | 0.76 | 0.44 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 4.93 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.75 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.83 | 0.75 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Andijon | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Xorazm Urganch | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).