Kết quả bóng đá trận FK Andijon vs Neftchi Fargona, 21:00 ngày 13/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 13/08/2026
FK Andijon
0 Kết thúc HT 0-0 3
Neftchi Fargona
🟨 2 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C

Diễn biến trận đấu

FK Andijon Phút Neftchi Fargona
Mukhammadkarim Toirov 5'
20' ▲ Ikromjon Alibaev ▼ Ratinho
45+1' Bojan Ciger
HT 0-0
Usmonali Ismonaliev 50'
53' 0 - 1 Alisher Odilov
58' Ikromjon Alibaev
60' Khurshid Giyosov
▲ Imeda Ashortia ▼ Azizbek Turgunboev63'
▲ Khumoyunmirzo Iminov ▼ Damir Temirov63'
66' ▲ Asilbek Jumaev ▼ Khurshid Giyosov
66' ▲ Vladimir Jovovic ▼ Mukhsinjon Ubaydullaev
Nemanja Calasan 71'
▲ Dragan Ceran ▼ Pulatkhozha Kholdorkhonov77'
83' 0 - 2 Stipe Perica(Assists:Vladimir Jovovic) (Kiến tạo: Vladimir Jovovic)
▲ Doniyor Abdumannopov ▼ Rustam Turdimuradov83'
▲ Bekzod Sulaymonov ▼ Makhamadzhonov83'
83' ▲ Zoran Marusic ▼ Stipe Perica
83' ▲ Kouao Kouao Koffi ▼ Alisher Odilov
86' 0 - 3
90+2' 0 - 4 Kouao Kouao Koffi
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 36
Hòa 00 32
Bại 11 42
Ghi bàn 26 923
Mất bàn 36 1313
Điểm 66 1220

Chủ = FK Andijon · Khách = Neftchi Fargona

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Andijon (37)Hiệp 1 / Cả trậnNeftchi Fargona (33)
6 (16%)Thắng/Thắng16 (48%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (11%)Hòa/Thắng5 (15%)
11 (30%)Hòa/Hòa3 (9%)
7 (19%)Hòa/Bại1 (3%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (19%)Bại/Bại6 (18%)

Bảng xếp hạng

FK Andijon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198382420277
Sân nhà10514139166
Sân khách93241111119
6 gần613277--

Neftchi Fargona

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1914324510451
Sân nhà10811265251
Sân khách9621195202
6 gần6321147--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Andijon 5 (25%)Hòa 5 (25%)Neftchi Fargona 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D110/03/26Neftchi Fargona3-0 (1-0)FK Andijon4-1-1.252.5B
UZB D105/10/25Neftchi Fargona2-0 (1-0)FK Andijon3-2-12.5B
UZB D109/05/25FK Andijon0-2 (0-1)Neftchi Fargona4-602B
UZB D125/09/24FK Andijon0-0 (0-0)Neftchi Fargona2-402H
UZB D112/05/24Neftchi Fargona2-2 (0-1)FK Andijon10-0-0.252H
UZB D131/08/23Neftchi Fargona0-0 (0-0)FK Andijon7-1-0.752.25H
UZB D108/04/23FK Andijon0-2 (0-2)Neftchi Fargona4-0-0.52.25B
UZB D115/12/20Neftchi Fargona1-3 (1-2)FK Andijon3-3-0.252.25T
UzbC25/03/17FK Andijon1-1 (0-0)Neftchi Fargona--0.252.25H
UZB D119/08/16Neftchi Fargona1-2 (0-2)FK Andijon--1.52.75T
UZB D109/04/16FK Andijon2-1 (1-1)Neftchi Fargona---T
UZB D121/10/15Neftchi Fargona0-1 (0-1)FK Andijon--1.252.75T
UZB D130/05/15FK Andijon0-4 (0-2)Neftchi Fargona---B
UZB D107/11/14Neftchi Fargona1-0 (1-0)FK Andijon--0.752.5B
UZB D122/06/14FK Andijon1-3 (1-0)Neftchi Fargona--0.252.25B
UZB D127/09/12Neftchi Fargona2-0 (1-0)FK Andijon--1.53B
UZB D129/04/12FK Andijon1-0 (0-0)Neftchi Fargona--0.252.5T
UZB D121/08/11FK Andijon2-3 (1-0)Neftchi Fargona-02.5B
UZB D129/05/11Neftchi Fargona3-0 (1-0)FK Andijon--0.52.25B
UZB D101/08/10Neftchi Fargona1-1 (1-0)FK Andijon---H

Thành tích gần đây — FK Andijon

BHTHBHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D106/08/26Sogdiana Jizak1-0 (0-0)FK Andijon5-3-0.252.5B
UZB D101/08/26FK Andijon0-0 (0-0)Pakhtakor3-6-0.252.5H
UZB D127/07/26FK Andijon2-0 (0-0)Buxoro FK7-2+0.52.25T
UZB D122/07/26Lokomotiv Tashkent3-3 (1-0)FK Andijon6-402H
UZB D118/07/26FK Andijon1-2 (0-0)Termez Surkhon4-5+0.752.25B
INT CF04/07/26Yenisey Krasnoyarsk1-1 (1-1)FK Andijon---H
UzbC26/05/26Havokand PFK1-8 (1-5)FK Andijon2-5--T
UzbC21/05/26FK Andijon1-1 (1-0)Nasaf Qarshi8-6+0.752.5H
UzbC15/05/26Shurtan Guzor1-3 (0-1)FK Andijon6-8--T
UZB D104/05/26Xorazm Urganch0-3 (0-2)FK Andijon6-402T
UZB D128/04/26FK Andijon2-1 (0-0)Dinamo Samarqand6-3+0.252.25T
UZB D124/04/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (0-1)FK Andijon7-2-0.252.25T
UZB D119/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon0-0 (0-0)FK Andijon6-102H
UZB D112/04/26FK Andijon1-2 (0-2)OTMK Olmaliq8-2+0.252.25B
UZB D107/04/26FK Andijon0-1 (0-0)Navbahor Namangan4-502.25B
UZB D103/04/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)FK Andijon3-3-0.752.5B
UZB D119/03/26FK Andijon2-0 (1-0)Mashal Muborak6-2+12.25T
UZB D110/03/26Neftchi Fargona3-0 (1-0)FK Andijon4-1-1.252.5B
UZB D104/03/26Qizilqum Zarafshon2-1 (1-0)FK Andijon3-2+0.252.25B
UZB D127/02/26FK Andijon4-0 (2-0)Sogdiana Jizak2-8+0.252.5T

Thành tích gần đây — Neftchi Fargona

THHTTBTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D108/08/26Neftchi Fargona5-0 (2-0)Qizilqum Zarafshon3-4+1.753T
UZB D103/08/26Dinamo Samarqand0-0 (0-0)Neftchi Fargona2-4+0.752.5H
UZB D128/07/26Neftchi Fargona1-1 (0-1)Navbahor Namangan7-2+0.52.25H
UZB D121/07/26Sogdiana Jizak1-5 (1-3)Neftchi Fargona5-6+12.5T
UZB D116/07/26Neftchi Fargona2-1 (0-1)Buxoro FK7-3+1.52.5T
INT CF08/07/26Zenit St. Petersburg4-1 (2-1)Neftchi Fargona2-1-1.53.5B
UzbC26/05/26Neftchi Fargona6-2 (4-0)Buxoro University---T
UzbC22/05/26Buxoro FK0-0 (0-0)Neftchi Fargona---H
UzbC11/05/26Neftchi Fargona6-1 (3-0)Gulistan5-2--T
UZB D103/05/26OTMK Olmaliq0-0 (0-0)Neftchi Fargona6-8+0.752.25H
UZB D129/04/26Neftchi Fargona4-0 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon7-1+1.52.75T
UZB D124/04/26Xorazm Urganch0-2 (0-1)Neftchi Fargona6-8+12.25T
UZB D118/04/26Neftchi Fargona2-1 (1-1)Nasaf Qarshi10-2+12.25T
UZB D114/04/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-1)Neftchi Fargona4-9+0.752.25T
UZB D109/04/26Neftchi Fargona0-1 (0-1)Pakhtakor6-2+0.52.25B
UZB D104/04/26Qizilqum Zarafshon0-4 (0-2)Neftchi Fargona1-4+0.752T
UZB D120/03/26Neftchi Fargona3-1 (1-1)Lokomotiv Tashkent6-5+12.25T
Uzbekistan Su15/03/26Neftchi Fargona1-0 (1-0)Pakhtakor7-6--T
UZB D110/03/26Neftchi Fargona3-0 (1-0)FK Andijon4-1+1.252.5T
UZB D105/03/26Termez Surkhon0-3 (0-1)Neftchi Fargona4-5+0.752.25T

Đội hình

FK AndijonNeftchi Fargona
1Eldor Adkhamov15Nemanja Calasan20Islom Tuhtahujaev22CUsmonali Ismonaliev77Makhamadzhonov6Aleksandre Andronikashvili26Mukhammadkarim Toirov17Azizbek Turgunboev18Damir Temirov99Rustam Turdimuradov7Pulatkhozha Kholdorkhonov1Botirali Ergashev4Bojan Ciger6Ibrokhimkhalil Yuldoshev21CMukhsinjon Ubaydullaev34Farrukh Sayfiev15Nurmuhammad Abduganiyev77Ratinho9Khurshid Giyosov10Jamshid Iskanderov22Alisher Odilov18Stipe Perica

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
15
17
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
67
75
Tấn công nguy hiểm
48
53
Sút ngoài cầu môn
11
10
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10
T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5
T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Andijon (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Neftchi Fargona (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Andijon (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Neftchi Fargona (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Thời gian ghi bàn

63
0 Bàn
32
1 Bàn
33
2 Bàn
34
3 Bàn
14
4+ Bàn
617
B.thắng H1
1621
B.thắng H2
FK AndijonNeftchi Fargona

Chi tiết về HT/FT

49
T/T
00
T/H
00
T/B
22
H/T
22
H/H
40
H/B
01
B/T
11
B/H
31
B/B
FK AndijonNeftchi Fargona

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

710
Thắng 2+
14
Thắng 1
54
Hòa
61
Thua 1
11
Thua 2+
FK AndijonNeftchi Fargona

Thông tin đội bóng

FK Andijon Thông tin Neftchi Fargona
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Samvel Babayan HLV Islombek Ismoilov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.903.401.650.902.500.900.95-0.750.85
Live93.00 ↑43.00 ↑1.06 ↓3.80 ↑3.500.06 ↓0.17 ↓-0.252.60 ↑
VcbetSớm4.753.601.650.982.500.820.90-0.750.89
Live51.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑3.000.80 ↓0.34 ↓-0.252.25 ↑
Mansion88Sớm4.103.501.690.922.500.840.88-0.750.88
Live97.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓5.00 ↑3.500.02 ↓2.56 ↑0.000.23 ↓
InterwettenSớm4.803.601.650.902.500.75---
Live75.00 ↑6.75 ↑1.07 ↓2.80 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm4.403.351.580.882.500.73---
Live68.40 ↑7.99 ↑1.07 ↓2.53 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm4.103.501.690.922.500.840.88-0.750.88
Live97.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓4.54 ↑3.500.04 ↓2.56 ↑0.000.23 ↓
CrownSớm4.353.701.670.952.500.810.88-0.750.88
Live23.00 ↑7.00 ↑1.07 ↓1.61 ↑2.500.42 ↓0.46 ↓-0.251.56 ↑
SbobetSớm4.223.351.650.972.500.830.88-0.750.94
Live48.00 ↑5.50 ↑1.09 ↓5.00 ↑3.500.06 ↓3.03 ↑0.000.17 ↓
WewbetSớm4.743.501.651.002.500.760.91-0.750.87
Live32.00 ↑5.35 ↑1.06 ↓5.00 ↑3.500.04 ↓0.04 ↓-0.254.50 ↑
LadbrokesSớm4.333.501.670.912.500.80---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓2.25 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm4.303.451.640.812.500.710.81-0.750.71
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm4.863.691.610.822.500.941.00-0.750.78
Live30.62 ↑7.06 ↑1.13 ↓2.91 ↑2.500.24 ↓2.27 ↑0.000.32 ↓
BwinSớm4.333.501.660.902.500.77---
Live251.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.83 ↓1.500.77---
1xBetSớm4.523.651.740.972.500.780.90-0.750.85
Live28.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓5.04 ↑3.500.09 ↓3.62 ↑0.000.17 ↓
SNAISớm4.503.501.65------
Live4.503.501.65------
Bet 365Sớm4.333.501.670.982.500.830.90-0.750.90
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.83 ↓2.500.98 ↑0.93 ↑-0.750.88 ↓
William HillSớm4.403.251.700.912.500.750.76-0.750.94
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑3.500.02 ↓0.86 ↑-0.750.89 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Andijon-3/4001
Neftchi Fargona+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).