Kết quả bóng đá trận FK Andijon vs Nasaf Qarshi, 19:15 ngày 20/09/2026
Second League (Uzbekistan) · 19:15 ngày 20/09/2026
FK Andijon 1 Kết thúc HT 1-1 4
Nasaf Qarshi
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 15 | 9 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 14 |
Chủ = FK Andijon · Khách = Nasaf Qarshi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Andijon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 11 (30%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
FK Andijon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 3 | 8 | 24 | 20 | 27 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 9 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 11 | 11 | 9 |
Nasaf Qarshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 7 | 6 | 20 | 18 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 7 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 11 | 13 | 5 |
Đội hình
FK Andijon
Nasaf Qarshi
1Eldor Adkhamov2Abdumazhidov O.10Ceran D.15Calasan N.18Temirov D.20Tukhtakhujaev I.22Ismonaliev U.26Toirov M.27Boakye M.28Sulaymonov B.99Rustam Turdimuradov1Nematov A.2Davronov A.4Komilov A.5Gaybullaev G.7Adenis Shala8Abdurahmatov Z.10Bobur Abdukhalikov15Rustamov O.70Gulomov A.77Gudushauri P.92Eshmuradov U.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
11
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Andijon (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Andijon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Samvel Babayan | HLV | Ruzikul Berdiev |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.33 | 0.85 | 2.25 | 0.93 | 0.74 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.30 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.76 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.19 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.74 ↓ | 3.05 ↓ | 2.31 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.92 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 30.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.74 ↓ | 3.05 ↓ | 2.31 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.92 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.77 | 3.30 | 2.30 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.25 ↓ | 2.41 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.93 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 2.97 | 2.30 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.21 ↑ | 5.70 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.30 | 0.73 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 273.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.28 | 2.39 | 1.08 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Andijon | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Nasaf Qarshi | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).