Kết quả bóng đá trận FK Andijon vs Lokomotiv Tashkent, 18:00 ngày 07/11/2026
Second League (Uzbekistan) · 18:00 ngày 07/11/2026
FK Andijon 1 Kết thúc HT 1-1 3
Lokomotiv Tashkent
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FK Andijon | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| Susnjar A. 2 - 1 ⚽ | 5' | |
| 8' | ⚽ 2 - 2 | |
| 9' | ⚽ 2 - 3 | |
| 9' | ⚽ 2 - 4 Abdukholikov T. | |
| 45' | ||
| 45' | Reimov M. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 10 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 18 |
Chủ = FK Andijon · Khách = Lokomotiv Tashkent
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Andijon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 11 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
FK Andijon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 3 | 8 | 24 | 20 | 27 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 9 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 11 | 11 | 9 |
Lokomotiv Tashkent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 4 | 6 | 32 | 26 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 10 | 18 | 4 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 16 | 13 | 6 |
Đội hình
FK Andijon
Lokomotiv Tashkent
6Andronikashvili A.15Calasan N.17Turgunbaev A.18Temirov D.19Potapov A.22Ismonaliev U.26Toirov M.27Boakye M.28Sulaymonov B.70Karimov K.99Rustam Turdimuradov1Kozlov A.8Bilol Tupliyev9Nurulloev S.11Abdukholikov T.14Ivanov N.15Susnjar A.17Mirzayev S.18Kucherenko O.22Sunnatilla Poyonov33Zoteev O.70Reimov M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Kozlov A.
- 8Bilol Tupliyev
- 9Nurulloev S.
- 11Abdukholikov T.⚽ Ghi bàn 9'
- 14Ivanov N.
- 15Susnjar A.⚽ Phản lưới 5'
- 17Mirzayev S.
- 18Kucherenko O.
- 22Sunnatilla Poyonov
- 33Zoteev O.
- 70Reimov M.🟨 Thẻ vàng 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
01
Sút bóng
105
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
17
Việt vị
12
Quả ném biên
1510
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Andijon (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Lokomotiv Tashkent (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Andijon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Samvel Babayan | HLV | Mirko Jelicic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.21 | 2.48 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.28 ↑ | 2.43 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.70 | 0.97 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.75 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 0.74 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.13 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.15 | 2.64 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.85 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.15 | 2.64 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.68 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.01 | 2.61 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.67 | 0.86 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 278.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.73 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | 0.77 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.17 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.55 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Andijon | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lokomotiv Tashkent | 0 | 0 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).