Kết quả bóng đá trận FK Aktobe Lento vs Ulytau Zhezkazgan, 22:00 ngày 18/09/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 22:00 ngày 18/09/2026
FK Aktobe Lento 2 Kết thúc HT 1-2 2
Ulytau Zhezkazgan
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FK Aktobe Lento | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Shushenachev A. (Kiến tạo: Pablo Alvarez) 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 20' | ||
| Erlanov T. | 20' | |
| 23' | ⚽ 2 - 1 | |
| 23' | ⚽ 2 - 2 Zulfikarov B. | |
| 24' | ⚽ 2 - 3 Zulfikarov B. | |
| 36' | ||
| Miangue S. | 36' | |
| 43' | ⚽ 2 - 4 | |
| 43' | ⚽ 2 - 5 Zulfikarov B. | |
| 44' | ⚽ 2 - 6 Zulfikarov B. | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 16 | 17 |
| Điểm | 7 | 1 | 17 | 9 |
Chủ = FK Aktobe Lento · Khách = Ulytau Zhezkazgan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Aktobe Lento | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
FK Aktobe Lento
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 5 | 8 | 33 | 28 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 19 | 8 | 26 | 3 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 20 | 9 | 8 |
Ulytau Zhezkazgan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 7 | 8 | 21 | 24 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 14 | 9 | 23 | 6 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 7 | 15 | 8 | 14 |
Đội hình
FK Aktobe Lento
Ulytau Zhezkazgan
16Zarutskiy A.13Miangue S.23Erlanov T.27Dosmagambetov T.31Tanzharikov A.9Ojo S.11Shushenachev A.20Zhukov G.21Pablo Alvarez7Sosah D.17Nani78Timurbek Zakirov2Carmona Sierra D.12Afanasenko V.28Georgiy Bugulov69Maulenov D.6Kuandyk Nursultanov10Taubay A.14Harada H.7Kotaro Kishi13Akhmedov A.45Zulfikarov B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 7Sosah D.
- 9Ojo S.
- 11Shushenachev A.⚽ Ghi bàn 17'
- 13Miangue S.🟨 Thẻ vàng 36'
- 16Zarutskiy A.
- 17Nani
- 20Zhukov G.
- 21Pablo Alvarez🎯 Kiến tạo 17'
- 23Erlanov T.🟨 Thẻ vàng 20'
- 27Dosmagambetov T.
- 31Tanzharikov A.
Khách · 433
- 2Carmona Sierra D.
- 6Kuandyk Nursultanov
- 7Kotaro Kishi
- 10Taubay A.
- 12Afanasenko V.
- 13Akhmedov A.
- 14Harada H.
- 28Georgiy Bugulov
- 45Zulfikarov B.⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 44'
- 69Maulenov D.
- 78Timurbek Zakirov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
20
Sút bóng
67
Sút cầu môn
47
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
56
Việt vị
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Aktobe Lento (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Ulytau Zhezkazgan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Aktobe Lento | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Aktobe Central Stadium | Sân nhà | |
| 13200 | Sức chứa | 0 |
| Ihor Leonov | HLV | Ivan Azovskiy |
| Aktobe | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.40 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 3.80 | 6.00 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | 0.75 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.53 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.50 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.27 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.50 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 195.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.75 | 4.50 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 3.82 | 5.30 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 170.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.07 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.35 | 4.20 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 132.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.77 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.41 | 4.31 | 0.77 | 2.25 | 1.00 | 0.62 | 0.25 | 1.24 |
| Live | 17.60 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 3.26 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Aktobe Lento | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ulytau Zhezkazgan | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).