Kết quả bóng đá trận Fjolnir vs KF Gardabaer, 21:00 ngày 08/08/2026

Hạng 2 Iceland · 21:00 ngày 08/08/2026
Fjolnir
4 Kết thúc HT 2-0 1
KF Gardabaer
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Fjolnir Phút KF Gardabaer
26'
1 - 0 38'
2 - 0 39'
HT 2-0
3 - 0 55'
4 - 0 60'
70'
78' 4 - 1
83'
90+3'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 32
Hòa 00 31
Bại 31 47
Ghi bàn 312 1919
Mất bàn 94 2125
Điểm 06 127

Chủ = Fjolnir · Khách = KF Gardabaer

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fjolnir (33)Hiệp 1 / Cả trậnKF Gardabaer (27)
10 (30%)Thắng/Thắng7 (26%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (3%)Hòa/Thắng2 (7%)
3 (9%)Hòa/Hòa2 (7%)
1 (3%)Hòa/Bại1 (4%)
3 (9%)Bại/Thắng2 (7%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (24%)Bại/Bại13 (48%)

Bảng xếp hạng

Fjolnir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197484341256
Sân nhà105322414184
Sân khách9216192777
6 gần62311211--

KF Gardabaer

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19611233531911
Sân nhà1040619281211
Sân khách9216142579
6 gần6015617--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Fjolnir 0 (0%)Hòa 0 (0%)KF Gardabaer 1 (100%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D202/06/26KF Gardabaer4-3 (1-2)Fjolnir6-5+1.253.75B

Thành tích gần đây — Fjolnir

HTBTHHBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D230/07/26Vikingur Olafsvik2-2 (0-1)Fjolnir-+0.253.75H
ICE D225/07/26Fjolnir2-1 (2-0)Haukar Hafnarfjordur1-9-0.53.75T
ICE D218/07/26Magni5-2 (1-2)Fjolnir---B
ICE D212/07/26Dalvik Reynir1-4 (0-1)Fjolnir7-403.5T
ICE LLC09/07/26Fjolnir1-1 (0-0)Alftanes11-6+24.25H
ICE D204/07/26Fjolnir1-1 (0-0)Kormakur8-2--H
ICE D227/06/26Throttur Vogum3-2 (2-1)Fjolnir8-8+0.253.5B
ICE D220/06/26Fjolnir1-1 (1-0)Hviti Riddarinn8-10+1.254H
ICE D216/06/26Fjolnir2-2 (0-0)Kari Akranes7-9+0.754H
ICE D211/06/26Fjardabyggd Leiknir2-3 (1-0)Fjolnir7-604T
ICE D206/06/26Fjolnir2-3 (0-1)UMF Selfoss11-6+0.253.75B
ICE D202/06/26KF Gardabaer4-3 (1-2)Fjolnir6-5+1.253.75B
ICE D223/05/26Fjolnir5-1 (2-1)Vikingur Olafsvik2-6--T
ICE D216/05/26Haukar Hafnarfjordur3-1 (0-0)Fjolnir7-5-0.53.5B
ICE D209/05/26Fjolnir2-1 (1-0)Dalvik Reynir2-7--T
ICE D201/05/26Fjolnir4-1 (2-1)Magni3-5+13.5T
ICE LCB19/04/26Haukar Hafnarfjordur4-1 (2-0)Fjolnir6-5--B
ICE LCB11/04/26KV Reykjavik4-6 (1-1)Fjolnir8-11--T
ICE CUP06/04/26Fjolnir3-4 (2-0)HK Kopavogs4-15-0.753.75B
ICE CUP02/04/26Fjolnir1-1 (0-1)UMF Vidir8-5+24H

Thành tích gần đây — KF Gardabaer

BHBBBBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/30 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D230/07/26Haukar Hafnarfjordur2-1 (2-1)KF Gardabaer7-2-2.54.25B
ICE D225/07/26Magni1-1 (0-0)KF Gardabaer6-3--H
ICE D218/07/26KF Gardabaer1-5 (0-2)Kari Akranes9-1-14.25B
ICE D212/07/26Throttur Vogum5-1 (2-1)KF Gardabaer7-2--B
ICE D204/07/26KF Gardabaer2-3 (1-2)UMF Selfoss4-2--B
ICE D227/06/26Vikingur Olafsvik1-0 (0-0)KF Gardabaer9-4--B
ICE D220/06/26KF Gardabaer0-6 (0-5)Dalvik Reynir9-0-0.753.5B
ICE D214/06/26Kormakur2-3 (2-2)KF Gardabaer14-3--T
ICE D211/06/26KF Gardabaer1-0 (0-0)Hviti Riddarinn2-7-0.53.5T
ICE D206/06/26Fjardabyggd Leiknir5-1 (3-1)KF Gardabaer12-2--B
ICE D202/06/26KF Gardabaer4-3 (1-2)Fjolnir6-5-1.253.75T
ICE D222/05/26KF Gardabaer0-4 (0-2)Haukar Hafnarfjordur6-14-1.253.5B
ICE D216/05/26KF Gardabaer1-2 (0-1)Magni5-5--B
ICE D209/05/26KF Gardabaer3-1 (1-0)Throttur Vogum5-9--T
ICE D202/05/26Kari Akranes5-1 (4-0)KF Gardabaer---B
ICE LCB10/04/26KF Gardabaer3-2 (2-1)Reynir Sandgerdi3-10--T
ICE CUP20/03/26KF Gardabaer2-2 (0-0)UMF Vidir2-10--H
ICE LCB12/03/26FC Arbaer1-7 (0-4)KF Gardabaer5-5--T
ICE LCB01/03/26KF Gardabaer0-2 (0-1)UMF Selfoss1-6--B
ICE LCB21/02/26Vikingur Olafsvik4-2 (2-0)KF Gardabaer---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
6
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
23
12
Sút cầu môn
10
4
Tấn công
139
122
Tấn công nguy hiểm
73
49
Sút ngoài cầu môn
13
8
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fjolnir (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
KF Gardabaer (27 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 2.59 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fjolnir (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (73%)Hòa 1 (9%)Xỉu 2 (18%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUV

KF Gardabaer (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
23
1 Bàn
50
2 Bàn
20
3 Bàn
21
4+ Bàn
102
B.thắng H1
165
B.thắng H2
FjolnirKF Gardabaer

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
20
T/H
10
T/B
01
H/T
10
H/H
10
H/B
11
B/T
00
B/H
24
B/B
FjolnirKF Gardabaer

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
34
Thắng 1
62
Hòa
44
Thua 1
38
Thua 2+
FjolnirKF Gardabaer

Thông tin đội bóng

Fjolnir Thông tin KF Gardabaer
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Reykjavik Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.256.008.500.854.000.930.791.750.94
Live1.22 ↓6.50 ↑9.00 ↑0.82 ↓4.000.95 ↑0.94 ↑2.000.79 ↓
InterwettenSớm1.355.006.251.054.500.65---
Live1.01 ↓21.00 ↑55.00 ↑2.40 ↑5.500.23 ↓---
10BETSớm1.284.905.800.764.250.84---
Live1.23 ↓5.60 ↑6.80 ↑0.85 ↑4.250.79 ↓---
WewbetSớm1.444.934.540.844.250.860.821.250.88
Live1.05 ↓9.50 ↑19.10 ↑2.32 ↑5.500.21 ↓1.96 ↑0.250.29 ↓
LadbrokesSớm1.256.006.500.503.501.40---
Live1.28 ↑6.006.00 ↓0.44 ↓3.501.50 ↑---
18BetSớm1.275.506.250.764.250.760.711.500.81
Live1.275.508.00 ↑0.63 ↓3.501.05 ↑0.70 ↓1.500.96 ↑
PinnacleSớm1.226.817.010.834.000.920.952.000.79
Live1.08 ↓9.25 ↑21.77 ↑2.67 ↑5.500.26 ↓2.31 ↑0.250.30 ↓
BwinSớm1.266.256.501.104.500.63---
Live1.27 ↑6.256.25 ↓1.05 ↓4.500.68 ↑---
1xBetSớm1.226.109.351.184.500.610.561.501.28
Live1.02 ↓21.00 ↑29.00 ↑2.30 ↑5.500.34 ↓1.78 ↑0.250.44 ↓
Bet 365Sớm1.256.007.000.954.250.850.881.750.93
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.50 ↑5.500.15 ↓0.25 ↓0.002.80 ↑
William HillSớm1.255.807.501.254.500.57---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑1.38 ↑5.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.