Kết quả bóng đá trận Fjolnir vs Fjardabyggd Leiknir, 01:00 ngày 20/08/2026
Hạng 2 Iceland · 01:00 ngày 20/08/2026
Fjolnir 1 Kết thúc HT 1-2 2
Fjardabyggd Leiknir
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Fjolnir | Phút | |
| Arni Steinn Sigursteinsson 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 Patrekur Gretarsson | |
| 31' | ||
| 32' | ⚽ 1 - 2 Marc Espi | |
| 45+1' | ||
| HT 1-2 | ||
| 52' | ||
| 59' | ||
| 73' | ||
| 87' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 21 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 23 | 16 |
| Điểm | 1 | 9 | 12 | 19 |
Chủ = Fjolnir · Khách = Fjardabyggd Leiknir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fjolnir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Fjolnir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 5 | 8 | 46 | 44 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 24 | 14 | 18 | 6 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 22 | 30 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 16 | - | - |
Fjardabyggd Leiknir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 2 | 9 | 49 | 38 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 29 | 15 | 16 | 9 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 20 | 23 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Fjolnir 1 (100%)Hòa 0 (0%)Fjardabyggd Leiknir 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/26 | Fjardabyggd Leiknir | 2-3 (1-0) | Fjolnir | 0 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Fjolnir
BTHTBTHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | UMF Selfoss | 6-2 (3-2) | Fjolnir | - | - | B |
| 08/08/26 | Fjolnir | 4-1 (2-0) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 30/07/26 | Vikingur Olafsvik | 2-2 (0-1) | Fjolnir | +0.25 | 3.75 | H |
| 25/07/26 | Fjolnir | 2-1 (2-0) | Haukar Hafnarfjordur | -0.5 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Magni | 5-2 (1-2) | Fjolnir | - | - | B |
| 12/07/26 | Dalvik Reynir | 1-4 (0-1) | Fjolnir | 0 | 3.5 | T |
| 09/07/26 | Fjolnir | 1-1 (0-0) | Alftanes | +2 | 4.25 | H |
| 04/07/26 | Fjolnir | 1-1 (0-0) | Kormakur | - | - | H |
| 27/06/26 | Throttur Vogum | 3-2 (2-1) | Fjolnir | +0.25 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Fjolnir | 1-1 (1-0) | Hviti Riddarinn | +1.25 | 4 | H |
| 16/06/26 | Fjolnir | 2-2 (0-0) | Kari Akranes | +0.75 | 4 | H |
| 11/06/26 | Fjardabyggd Leiknir | 2-3 (1-0) | Fjolnir | 0 | 4 | T |
| 06/06/26 | Fjolnir | 2-3 (0-1) | UMF Selfoss | +0.25 | 3.75 | B |
| 02/06/26 | KF Gardabaer | 4-3 (1-2) | Fjolnir | +1.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Fjolnir | 5-1 (2-1) | Vikingur Olafsvik | - | - | T |
| 16/05/26 | Haukar Hafnarfjordur | 3-1 (0-0) | Fjolnir | -0.5 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Fjolnir | 2-1 (1-0) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 01/05/26 | Fjolnir | 4-1 (2-1) | Magni | +1 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Haukar Hafnarfjordur | 4-1 (2-0) | Fjolnir | - | - | B |
| 11/04/26 | KV Reykjavik | 4-6 (1-1) | Fjolnir | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fjardabyggd Leiknir
TBBTBHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | KF Gardabaer | 3-4 (0-1) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | T |
| 08/08/26 | Fjardabyggd Leiknir | 1-2 (0-0) | Haukar Hafnarfjordur | - | - | B |
| 30/07/26 | Magni | 3-0 (2-0) | Fjardabyggd Leiknir | +0.75 | 3.75 | B |
| 25/07/26 | Fjardabyggd Leiknir | 4-2 (1-2) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 18/07/26 | Fjardabyggd Leiknir | 0-1 (0-0) | UMF Selfoss | - | - | B |
| 12/07/26 | Kari Akranes | 2-2 (1-0) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | H |
| 04/07/26 | Fjardabyggd Leiknir | 3-0 (0-0) | Vikingur Olafsvik | - | - | T |
| 27/06/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | B |
| 20/06/26 | Fjardabyggd Leiknir | 2-2 (1-0) | Kormakur | - | - | H |
| 14/06/26 | Hviti Riddarinn | 4-3 (3-2) | Fjardabyggd Leiknir | +0.25 | 3.5 | B |
| 11/06/26 | Fjardabyggd Leiknir | 2-3 (1-0) | Fjolnir | 0 | 4 | B |
| 06/06/26 | Fjardabyggd Leiknir | 5-1 (3-1) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 31/05/26 | Haukar Hafnarfjordur | 3-2 (1-1) | Fjardabyggd Leiknir | -1 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Fjardabyggd Leiknir | 4-0 (4-0) | Magni | - | - | T |
| 14/05/26 | Throttur Vogum | 2-0 (0-0) | Fjardabyggd Leiknir | -0.25 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Fjardabyggd Leiknir | 2-4 (1-1) | Kari Akranes | - | - | B |
| 02/05/26 | UMF Selfoss | 2-4 (1-4) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | T |
| 11/04/26 | Tindastoll Sauda | 2-5 (1-3) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | T |
| 02/04/26 | Fylkir | 2-0 (2-0) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | B |
| 28/03/26 | Fjardabyggd Leiknir | 1-0 (0-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
610
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
33
Sút bóng
96
Sút cầu môn
43
Tấn công
128107
Tấn công nguy hiểm
7871
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
1815
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
25
Quả ném biên
3722
So Sánh Sức Mạnh
53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fjolnir (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Fjardabyggd Leiknir (26 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fjolnir (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (73%)Hòa 1 (9%)Xỉu 2 (18%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUV
Fjardabyggd Leiknir (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fjolnir | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Eggert Gunnpor Jonsson | |
| Reykjavik | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.30 | 0.81 | 4.25 | 0.97 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 4.33 | 3.20 | 0.96 | 4.25 | 0.82 | 0.83 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 4.05 | 3.10 | 0.99 | 4.25 | 0.81 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 111.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 4.40 | 3.10 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.06 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 4.00 | 2.90 | 0.83 | 4.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 89.91 ↑ | 6.43 ↑ | 1.10 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 4.05 | 3.10 | 0.99 | 4.25 | 0.81 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 111.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 4.40 | 3.00 | 0.92 | 4.25 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.06 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.82 | 2.97 | 0.98 | 4.25 | 0.82 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 4.26 | 2.87 | 0.91 | 4.25 | 0.79 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.57 ↑ | 1.10 ↓ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.00 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.14 ↓ | 0.44 ↓ | 3.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 4.10 | 3.30 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.36 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 97.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 4.33 | 3.11 | 0.97 | 4.25 | 0.79 | 0.81 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 30.16 ↑ | 5.81 ↑ | 1.13 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 4.10 | 3.00 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 4.20 | 3.43 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.40 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.25 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.