Kết quả bóng đá trận Fjolnir U19 vs Fram/Ulfarnir U19, 01:00 ngày 19/08/2026
Giải VĐQG U19 Iceland · 01:00 ngày 19/08/2026
Fjolnir U19 5 Kết thúc HT 3-1 3
Fram/Ulfarnir U19
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Fjolnir U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 30' | ||
| 31' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 41' | |
| 3 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 3-1 | ||
| 4 - 1 ⚽ | 47' | |
| 51' | ⚽ 4 - 2 | |
| 71' | ⚽ 4 - 3 | |
| 5 - 3 ⚽ | 75' | |
| 89' | ||
| 90+1' | ||
| 90+3' | ||
| 90+4' | ||
| 90+5' | ⚽ 5 - 4 | |
| FT 5-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 5 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 12 | 3 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 3 | 10 |
Chủ = Fjolnir U19 · Khách = Fram/Ulfarnir U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fjolnir U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Fjolnir U19 7 (70%)Hòa 0 (0%)Fram/Ulfarnir U19 3 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/25 | Fram/Ulfarnir U19 | 1-2 (1-0) | Fjolnir U19 | +1.25 | 5 | T |
| 05/12/24 | Fram/Ulfarnir U19 | 5-1 (2-1) | Fjolnir U19 | - | - | B |
| 02/08/24 | Fram/Ulfarnir U19 | 5-0 (3-0) | Fjolnir U19 | -1.25 | 4.75 | B |
| 12/06/24 | Fjolnir U19 | 4-0 (1-0) | Fram/Ulfarnir U19 | -3 | 5 | T |
| 16/08/23 | Fram/Ulfarnir U19 | 2-3 (2-1) | Fjolnir U19 | -0.5 | 4.25 | T |
| 06/06/23 | Fjolnir U19 | 3-5 (0-4) | Fram/Ulfarnir U19 | +0.25 | 4.75 | B |
| 29/05/21 | Fram/Ulfarnir U19 | 1-5 (0-0) | Fjolnir U19 | - | - | T |
| 01/09/18 | Fjolnir U19 | 5-0 (2-0) | Fram/Ulfarnir U19 | - | - | T |
| 12/05/18 | Fram/Ulfarnir U19 | 2-5 (1-3) | Fjolnir U19 | - | - | T |
| 11/03/18 | Fjolnir U19 | 4-1 (4-0) | Fram/Ulfarnir U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fjolnir U19
BBBTTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 23/36 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/25 | Keflavik Njardvik U19 | 9-0 (4-0) | Fjolnir U19 | -1.75 | 5 | B |
| 19/09/25 | Fjolnir U19 | 1-5 (0-3) | Fylkir/Ellidi U19 | -2.5 | 4.5 | B |
| 23/07/25 | Fjolnir U19 | 0-2 (0-2) | Vikingur BF108 U19 | 0 | 4 | B |
| 04/07/25 | Fram/Ulfarnir U19 | 1-2 (1-0) | Fjolnir U19 | +1.25 | 5 | T |
| 17/06/25 | Selfoss Hamar Aegir Arborg U19 | 2-3 (0-0) | Fjolnir U19 | - | - | T |
| 30/04/25 | Njardvik Grindavik GG U19 | 1-5 (1-3) | Fjolnir U19 | +2 | 5 | T |
| 23/04/25 | Fjolnir U19 | 6-1 (5-0) | Stjarnan KFG Alftanes IIU19 | - | - | T |
| 05/12/24 | Fram/Ulfarnir U19 | 5-1 (2-1) | Fjolnir U19 | - | - | B |
| 02/10/24 | Fjolnir U19 | 3-5 (2-2) | Afturelding Hviti U19 | - | - | B |
| 24/09/24 | Throttur Reykjavik U19 | 5-2 (3-1) | Fjolnir U19 | - | - | B |
| 14/09/24 | Fjolnir U19 | 2-3 (0-2) | Keflavik U19 | - | - | B |
| 06/09/24 | Fylkir/Ellidi U19 | 1-1 (1-0) | Fjolnir U19 | -2 | 4.5 | H |
| 21/08/24 | Fjolnir U19 | 2-5 (1-2) | Leiknir KB U19 | -2.75 | 4.75 | B |
| 02/08/24 | Fram/Ulfarnir U19 | 5-0 (3-0) | Fjolnir U19 | -1.25 | 4.75 | B |
| 17/07/24 | Fjolnir U19 | 2-2 (0-0) | Valur KH Hlidarendi U19 | - | - | H |
| 10/07/24 | Fylkir/Ellidi U19 | 3-2 (0-2) | Fjolnir U19 | -1 | 4.25 | B |
| 26/06/24 | Leiknir KB U19 | 4-1 (2-1) | Fjolnir U19 | -1.5 | 5.25 | B |
| 12/06/24 | Fjolnir U19 | 4-0 (1-0) | Fram/Ulfarnir U19 | -3 | 5 | T |
| 03/06/24 | Thor Akureyri U19 | 5-0 (2-0) | Fjolnir U19 | - | - | B |
| 22/05/24 | Selfoss Hamar Aegir Arborg U19 | 6-1 (0-0) | Fjolnir U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fram/Ulfarnir U19
HTTBBBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/31 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Njardvik/Grindavik/Vidir U19 | 4-4 (1-1) | Fram/Ulfarnir U19 | - | - | H |
| 29/04/26 | Fram/Ulfarnir U19 | 5-2 (2-0) | Breidablik B U19 | - | - | T |
| 21/04/26 | FH Hafnarfjordur U19 | 0-3 (0-1) | Fram/Ulfarnir U19 | - | - | T |
| 01/10/25 | Fram/Ulfarnir U19 | 3-8 (0-2) | KR KV U19 | - | - | B |
| 24/09/25 | Valur KH Hlidarendi U19 | 3-2 (2-1) | Fram/Ulfarnir U19 | - | - | B |
| 04/07/25 | Fram/Ulfarnir U19 | 1-2 (1-0) | Fjolnir U19 | -1.25 | 5 | B |
| 27/06/25 | IR LettirU19 | 2-2 (1-1) | Fram/Ulfarnir U19 | -1.5 | 4 | H |
| 19/06/25 | Grindavik Sindri U19 | 3-3 (1-1) | Fram/Ulfarnir U19 | -0.25 | 4 | H |
| 28/05/25 | Fram/Ulfarnir U19 | 2-2 (1-1) | Afturelding Hviti U19 | -1 | 4.25 | H |
| 30/04/25 | HK YmirU19 | 5-2 (3-0) | Fram/Ulfarnir U19 | -2 | 4.5 | B |
| 09/04/25 | Grindavik Sindri U19 | 4-1 (1-1) | Fram/Ulfarnir U19 | - | - | B |
| 16/03/25 | Valur KH Hlidarendi U19 | 9-2 (5-1) | Fram/Ulfarnir U19 | - | - | B |
| 05/12/24 | Fram/Ulfarnir U19 | 5-1 (2-1) | Fjolnir U19 | - | - | T |
| 02/10/24 | Fylkir/Ellidi U19 | 5-0 (4-0) | Fram/Ulfarnir U19 | - | - | B |
| 28/09/24 | Fram/Ulfarnir U19 | 2-6 (0-1) | Volsungur Husavik U19 | - | - | B |
| 25/09/24 | Fram/Ulfarnir U19 | 2-1 (1-0) | Leiknir KB U19 | - | - | T |
| 14/09/24 | Valur KH Hlidarendi U19 | 3-1 (0-1) | Fram/Ulfarnir U19 | -0.25 | 4.25 | B |
| 28/08/24 | Fram/Ulfarnir U19 | 7-2 (4-2) | IR LettirU19 | +1.75 | 5 | T |
| 14/08/24 | Fram/Ulfarnir U19 | 1-9 (0-3) | Throttur Reykjavik U19 | +1 | 4 | B |
| 02/08/24 | Fram/Ulfarnir U19 | 5-0 (3-0) | Fjolnir U19 | +1.25 | 4.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Thẻ vàng
31
Sút bóng
2221
Sút cầu môn
108
Tấn công
7465
Tấn công nguy hiểm
3337
Sút ngoài cầu môn
1213
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H0 B3T3 H0 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
3.2 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fjolnir U19 (1 trận)
Ghi 5.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Fram/Ulfarnir U19 (5 trận)
Ghi 3.80 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fram/Ulfarnir U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fjolnir U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.20 | 2.88 | 0.71 | 5.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 4.00 ↓ | 2.90 ↑ | 0.70 ↓ | 4.75 | 0.63 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 4.59 | 3.03 | 0.86 | 4.75 | 0.92 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.75 ↑ | 20.00 ↑ | 1.66 ↑ | 7.50 | 0.38 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 4.50 | 3.10 | 0.07 | 2.50 | 6.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.01 ↓ | 2.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 4.67 | 2.96 | 0.83 | 4.75 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.54 ↑ | 29.67 ↑ | 2.48 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 4.50 | 3.10 | 1.05 | 5.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.49 ↓ | 7.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 5.30 | 3.12 | 0.84 | 4.50 | 0.86 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.98 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 5.00 | 3.00 | 0.95 | 4.75 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.25 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 4.75 | 3.00 | 1.05 | 5.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.