Kết quả bóng đá trận Fjolnir U19 vs Fram/Ulfarnir U19, 01:00 ngày 19/08/2026

Giải VĐQG U19 Iceland · 01:00 ngày 19/08/2026
Fjolnir U19
Sắp đá --:--:--
Fram/Ulfarnir U19
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 03 03
Thắng 02 02
Hòa 01 01
Bại 00 00
Ghi bàn 012 012
Mất bàn 06 06
Điểm 07 07

Chủ = Fjolnir U19 · Khách = Fram/Ulfarnir U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fjolnir U19 (0)Hiệp 1 / Cả trậnFram/Ulfarnir U19 (3)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (67%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (33%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Fjolnir U19 7 (70%)Hòa 0 (0%)Fram/Ulfarnir U19 3 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE U19L04/07/25Fram/Ulfarnir U191-2 (1-0)Fjolnir U198-9+1.255T
ICE U19L05/12/24Fram/Ulfarnir U195-1 (2-1)Fjolnir U195-5--B
ICE U19L02/08/24Fram/Ulfarnir U195-0 (3-0)Fjolnir U194-7-1.254.75B
ICE U19L12/06/24Fjolnir U194-0 (1-0)Fram/Ulfarnir U1912-4-35T
ICE U19L16/08/23Fram/Ulfarnir U192-3 (2-1)Fjolnir U194-10-0.54.25T
ICE U19L06/06/23Fjolnir U193-5 (0-4)Fram/Ulfarnir U194-3+0.254.75B
ICE U19L29/05/21Fram/Ulfarnir U191-5 (0-0)Fjolnir U19---T
ICE U19L01/09/18Fjolnir U195-0 (2-0)Fram/Ulfarnir U1915-1--T
ICE U19L12/05/18Fram/Ulfarnir U192-5 (1-3)Fjolnir U196-2--T
ICE CU1911/03/18Fjolnir U194-1 (4-0)Fram/Ulfarnir U198-8--T

Thành tích gần đây — Fjolnir U19

BBBTTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 23/36 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE U19L02/10/25Keflavik Njardvik U199-0 (4-0)Fjolnir U195-3-1.755B
ICE U19L19/09/25Fjolnir U191-5 (0-3)Fylkir/Ellidi U193-3-2.54.5B
ICE CU1923/07/25Fjolnir U190-2 (0-2)Vikingur BF108 U191-304B
ICE U19L04/07/25Fram/Ulfarnir U191-2 (1-0)Fjolnir U198-9+1.255T
ICE CU1917/06/25Selfoss Hamar Aegir Arborg U192-3 (0-0)Fjolnir U19---T
ICE U19L30/04/25Njardvik Grindavik GG U191-5 (1-3)Fjolnir U196-3+25T
ICE U19L23/04/25Fjolnir U196-1 (5-0)Stjarnan KFG Alftanes IIU19---T
ICE U19L05/12/24Fram/Ulfarnir U195-1 (2-1)Fjolnir U195-5--B
ICE U19L02/10/24Fjolnir U193-5 (2-2)Afturelding Hviti U196-4--B
ICE U19L24/09/24Throttur Reykjavik U195-2 (3-1)Fjolnir U195-2--B
ICE U19L14/09/24Fjolnir U192-3 (0-2)Keflavik U195-2--B
ICE U19L06/09/24Fylkir/Ellidi U191-1 (1-0)Fjolnir U192-3-24.5H
ICE U19L21/08/24Fjolnir U192-5 (1-2)Leiknir KB U194-5-2.754.75B
ICE U19L02/08/24Fram/Ulfarnir U195-0 (3-0)Fjolnir U194-7-1.254.75B
ICE U19L17/07/24Fjolnir U192-2 (0-0)Valur KH Hlidarendi U1910-7--H
ICE U19L10/07/24Fylkir/Ellidi U193-2 (0-2)Fjolnir U199-4-14.25B
ICE U19L26/06/24Leiknir KB U194-1 (2-1)Fjolnir U197-3-1.55.25B
ICE U19L12/06/24Fjolnir U194-0 (1-0)Fram/Ulfarnir U1912-4-35T
ICE U19L03/06/24Thor Akureyri U195-0 (2-0)Fjolnir U1910-2--B
ICE U19L22/05/24Selfoss Hamar Aegir Arborg U196-1 (0-0)Fjolnir U197-0--B

Thành tích gần đây — Fram/Ulfarnir U19

HTTBBBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/31 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE U19L08/07/26Njardvik/Grindavik/Vidir U194-4 (1-1)Fram/Ulfarnir U197-6--H
ICE U19L29/04/26Fram/Ulfarnir U195-2 (2-0)Breidablik B U19---T
ICE U19L21/04/26FH Hafnarfjordur U190-3 (0-1)Fram/Ulfarnir U19---T
ICE U19L01/10/25Fram/Ulfarnir U193-8 (0-2)KR KV U193-11--B
ICE U19L24/09/25Valur KH Hlidarendi U193-2 (2-1)Fram/Ulfarnir U194-6--B
ICE U19L04/07/25Fram/Ulfarnir U191-2 (1-0)Fjolnir U198-9-1.255B
ICE U19L27/06/25IR LettirU192-2 (1-1)Fram/Ulfarnir U199-4-1.54H
ICE U19L19/06/25Grindavik Sindri U193-3 (1-1)Fram/Ulfarnir U1911-3-0.254H
ICE U19L28/05/25Fram/Ulfarnir U192-2 (1-1)Afturelding Hviti U195-10-14.25H
ICE U19L30/04/25HK YmirU195-2 (3-0)Fram/Ulfarnir U194-6-24.5B
ICE U19L09/04/25Grindavik Sindri U194-1 (1-1)Fram/Ulfarnir U1912-4--B
ICE U19L16/03/25Valur KH Hlidarendi U199-2 (5-1)Fram/Ulfarnir U1914-2--B
ICE U19L05/12/24Fram/Ulfarnir U195-1 (2-1)Fjolnir U195-5--T
ICE U19L02/10/24Fylkir/Ellidi U195-0 (4-0)Fram/Ulfarnir U194-2--B
ICE U19L28/09/24Fram/Ulfarnir U192-6 (0-1)Volsungur Husavik U190-8--B
ICE U19L25/09/24Fram/Ulfarnir U192-1 (1-0)Leiknir KB U194-3--T
ICE U19L14/09/24Valur KH Hlidarendi U193-1 (0-1)Fram/Ulfarnir U1918-5-0.254.25B
ICE U19L28/08/24Fram/Ulfarnir U197-2 (4-2)IR LettirU196-6+1.755T
ICE U19L14/08/24Fram/Ulfarnir U191-9 (0-3)Throttur Reykjavik U19-+14B
ICE U19L02/08/24Fram/Ulfarnir U195-0 (3-0)Fjolnir U194-7+1.254.75T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H0 B3
T3 H0 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
3.2 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fjolnir U19 (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Fram/Ulfarnir U19 (3 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fram/Ulfarnir U19 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
01
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Fjolnir U19Fram/Ulfarnir U19

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Fjolnir U19Fram/Ulfarnir U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
21
Thắng 1
24
Hòa
22
Thua 1
118
Thua 2+
Fjolnir U19Fram/Ulfarnir U19

Thông tin đội bóng

Fjolnir U19 Thông tin Fram/Ulfarnir U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.624.202.880.715.500.63---
Live1.65 ↑4.00 ↓2.90 ↑0.70 ↓4.750.63---
WewbetSớm1.764.593.030.864.750.920.930.750.85
Live1.764.74 ↑2.94 ↓0.88 ↑5.250.90 ↓0.930.750.85
LadbrokesSớm1.754.503.100.072.506.50---
Live1.754.503.100.072.506.50---
PinnacleSớm1.744.672.960.834.750.880.910.750.80
Live1.744.89 ↑3.02 ↑0.89 ↑5.250.85 ↓0.88 ↓0.750.86 ↑
BwinSớm1.734.503.101.055.500.68---
Live1.734.503.101.055.500.68---
1xBetSớm1.725.303.120.844.500.860.950.750.85
Live1.78 ↑5.14 ↓3.09 ↓0.85 ↑5.250.83 ↓0.92 ↓0.750.82 ↓
Bet 365Sớm1.735.003.000.954.750.850.950.750.85
Live1.735.003.000.954.750.850.950.750.85
William HillSớm1.704.753.001.055.500.67---
Live1.75 ↑4.60 ↓3.001.00 ↓5.500.67---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.