Kết quả bóng đá trận Fittja IF vs Ragsveds IF, 19:00 ngày 16/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 16/08/2026
Fittja IF 1 Kết thúc HT 0-0 0
Ragsveds IF
🟨 2 - 1 🟥 1 - 1 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Fittja IF | Phút | |
| Kevin Isaza | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| 84' | Abdullberi Ben Khalifa | |
| Aaron Zahui Bazoukou 1 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 11 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 12 |
Chủ = Fittja IF · Khách = Ragsveds IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fittja IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Fittja IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 2 | 8 | 33 | 32 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 13 | 19 | 7 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 19 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Ragsveds IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 0 | 4 | 18 | 15 | 18 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 18 | 16 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Fittja IF 0 (0%)Hòa 0 (0%)Ragsveds IF 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Ragsveds IF | 4-2 (1-1) | Fittja IF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fittja IF
TBHBTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Lindo FF | 2-3 (0-2) | Fittja IF | - | - | T |
| 02/08/26 | Fittja IF | 0-2 (0-0) | Haninge | - | - | B |
| 28/06/26 | Karlslunds IF HFK | 2-2 (1-0) | Fittja IF | 0 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | BK Forward | 3-1 (1-0) | Fittja IF | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Fittja IF | 2-1 (0-1) | Karlslunds IF HFK | - | - | T |
| 06/06/26 | Nykopings BIS | 0-2 (0-1) | Fittja IF | -1 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Fittja IF | 3-0 (2-0) | Lindo FF | - | - | T |
| 23/05/26 | Orebro Syrianska IF | 1-0 (1-0) | Fittja IF | -0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Fittja IF | 3-2 (3-2) | Eker Orebro | - | - | T |
| 09/05/26 | Haninge | 5-2 (3-0) | Fittja IF | - | - | B |
| 03/05/26 | Fittja IF | 5-3 (3-1) | Smedby AIS | - | - | T |
| 25/04/26 | Ragsveds IF | 4-2 (1-1) | Fittja IF | - | - | B |
| 18/04/26 | Fittja IF | 3-2 (2-1) | FOC Farsta | - | - | T |
| 11/04/26 | Fittja IF | 1-2 (0-2) | IK Sleipner | - | - | B |
| 03/04/26 | FC Nacka Iliria | 2-1 (0-1) | Fittja IF | - | - | B |
| 28/03/26 | Fittja IF | 0-0 (0-0) | Syrianska FC | - | - | H |
| 02/11/25 | Huddinge IF | 1-1 (1-0) | Fittja IF | - | - | H |
| 25/10/25 | Fittja IF | 4-2 (3-1) | Huddinge IF | - | - | T |
| 12/04/20 | Fittja IF | 4-0 (2-0) | Kista SC | - | - | T |
| 11/04/20 | Fittja IF | 6-3 (5-1) | Solna FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ragsveds IF
THBHBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ragsveds IF | 2-1 (1-0) | Syrianska FC | - | - | T |
| 01/08/26 | FOC Farsta | 1-1 (0-0) | Ragsveds IF | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Ragsveds IF | 1-2 (1-1) | BK Forward | +0.25 | 3 | B |
| 23/06/26 | Syrianska FC | 2-2 (1-2) | Ragsveds IF | +0.5 | 3.5 | H |
| 18/06/26 | Ragsveds IF | 0-2 (0-0) | Enkoping | -1.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | IK Sleipner | 4-4 (0-1) | Ragsveds IF | - | - | H |
| 06/06/26 | Ragsveds IF | 4-2 (2-2) | Lindo FF | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | BK Forward | 4-3 (1-2) | Ragsveds IF | - | - | B |
| 23/05/26 | Ragsveds IF | 1-2 (1-0) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 16/05/26 | Ragsveds IF | 0-1 (0-0) | FOC Farsta | +0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Smedby AIS | 0-2 (0-1) | Ragsveds IF | - | - | T |
| 02/05/26 | Ragsveds IF | 3-1 (3-0) | Karlslunds IF HFK | - | - | T |
| 25/04/26 | Ragsveds IF | 4-2 (1-1) | Fittja IF | - | - | T |
| 18/04/26 | Haninge | 2-2 (0-1) | Ragsveds IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Ragsveds IF | 2-0 (0-0) | Eker Orebro | - | - | T |
| 05/04/26 | Orebro Syrianska IF | 1-1 (0-0) | Ragsveds IF | - | - | H |
| 28/03/26 | Ragsveds IF | 1-0 (0-0) | FC Nacka Iliria | - | - | T |
| 08/02/26 | Vasalunds IF | 1-0 (0-0) | Ragsveds IF | - | - | B |
| 09/11/25 | Falu BS FK | 3-0 (1-0) | Ragsveds IF | - | - | B |
| 25/10/25 | Ragsveds IF | 4-0 (2-0) | IFK Ostersunds | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
819
Sút cầu môn
54
Tấn công
73106
Tấn công nguy hiểm
2563
Sút ngoài cầu môn
315
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fittja IF (21 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Ragsveds IF (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fittja IF (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Ragsveds IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fittja IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.20 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.38 | 0.88 | 3.25 | 0.89 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.50 | 3.90 ↑ | 2.30 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.50 | 2.33 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.20 ↑ | 94.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.65 | 2.35 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.65 | 2.31 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 10.24 ↑ | 1.65 ↓ | 2.46 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.50 | 2.33 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.10 ↑ | 89.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.24 | 0.93 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.80 ↑ | 46.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.77 | 2.32 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.98 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.45 ↑ | 32.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.25 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.60 ↓ | 2.30 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.25 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.00 ↑ | 84.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.95 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.70 | 2.58 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.54 ↑ | 23.46 ↑ | 2.33 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 2.07 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.25 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.60 ↓ | 2.30 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.38 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.40 ↑ | 81.00 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | 1.09 ↑ | -0.25 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.30 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fittja IF | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ragsveds IF | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).