Kết quả bóng đá trận Fittja IF vs Orebro Syrianska IF, 19:00 ngày 29/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 29/08/2026
Fittja IF 0 Kết thúc HT 0-0 1
Orebro Syrianska IF
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Fittja IF | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 82' | ⚽ 0 - 1 Bilal Fousseni | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 11 | 16 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 10 |
Chủ = Fittja IF · Khách = Orebro Syrianska IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fittja IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 7 (33%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
Fittja IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 2 | 8 | 33 | 32 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 13 | 19 | 7 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 19 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Orebro Syrianska IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 2 | 11 | 18 | 22 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 8 | 14 | 10 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 8 | 14 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Fittja IF 0 (0%)Hòa 0 (0%)Orebro Syrianska IF 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Orebro Syrianska IF | 1-0 (1-0) | Fittja IF | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Fittja IF
TTTBHBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Eker Orebro | 0-2 (0-1) | Fittja IF | - | - | T |
| 16/08/26 | Fittja IF | 1-0 (0-0) | Ragsveds IF | - | - | T |
| 09/08/26 | Lindo FF | 2-3 (0-2) | Fittja IF | - | - | T |
| 02/08/26 | Fittja IF | 0-2 (0-0) | Haninge | - | - | B |
| 28/06/26 | Karlslunds IF HFK | 2-2 (1-0) | Fittja IF | 0 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | BK Forward | 3-1 (1-0) | Fittja IF | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Fittja IF | 2-1 (0-1) | Karlslunds IF HFK | - | - | T |
| 06/06/26 | Nykopings BIS | 0-2 (0-1) | Fittja IF | -1 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Fittja IF | 3-0 (2-0) | Lindo FF | - | - | T |
| 23/05/26 | Orebro Syrianska IF | 1-0 (1-0) | Fittja IF | -0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Fittja IF | 3-2 (3-2) | Eker Orebro | - | - | T |
| 09/05/26 | Haninge | 5-2 (3-0) | Fittja IF | - | - | B |
| 03/05/26 | Fittja IF | 5-3 (3-1) | Smedby AIS | - | - | T |
| 25/04/26 | Ragsveds IF | 4-2 (1-1) | Fittja IF | - | - | B |
| 18/04/26 | Fittja IF | 3-2 (2-1) | FOC Farsta | - | - | T |
| 11/04/26 | Fittja IF | 1-2 (0-2) | IK Sleipner | - | - | B |
| 03/04/26 | FC Nacka Iliria | 2-1 (0-1) | Fittja IF | - | - | B |
| 28/03/26 | Fittja IF | 0-0 (0-0) | Syrianska FC | - | - | H |
| 02/11/25 | Huddinge IF | 1-1 (1-0) | Fittja IF | - | - | H |
| 25/10/25 | Fittja IF | 4-2 (3-1) | Huddinge IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Orebro Syrianska IF
BBHBBTBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Orebro Syrianska IF | 0-2 (0-1) | FOC Farsta | - | - | B |
| 16/08/26 | FC Nacka Iliria | 1-0 (1-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 08/08/26 | Orebro Syrianska IF | 1-1 (1-1) | BK Forward | - | - | H |
| 01/08/26 | Smedby AIS | 2-0 (1-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 24/07/26 | IF Karlstad Fotboll | 4-1 (2-1) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 28/06/26 | Orebro Syrianska IF | 3-0 (1-0) | Syrianska FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Orebro Syrianska IF | 0-2 (0-0) | Lindo FF | +0.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | Haninge | 3-0 (2-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 07/06/26 | Orebro Syrianska IF | 2-1 (1-1) | Smedby AIS | 0 | 3 | T |
| 31/05/26 | IK Sleipner | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | -0.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Orebro Syrianska IF | 1-0 (1-0) | Fittja IF | +0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | BK Forward | 2-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | FOC Farsta | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 03/05/26 | Orebro Syrianska IF | 2-0 (1-0) | FC Nacka Iliria | - | - | T |
| 25/04/26 | Eker Orebro | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 18/04/26 | Syrianska FC | 0-7 (0-3) | Orebro Syrianska IF | - | - | T |
| 11/04/26 | Orebro Syrianska IF | 0-1 (0-0) | Karlslunds IF HFK | - | - | B |
| 05/04/26 | Orebro Syrianska IF | 1-1 (0-0) | Ragsveds IF | - | - | H |
| 29/03/26 | Nykopings BIS | 3-0 (2-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 14/03/26 | Atvidabergs | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
10
Sút bóng
34
Sút cầu môn
12
Tấn công
4349
Tấn công nguy hiểm
2623
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fittja IF (21 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Orebro Syrianska IF (21 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fittja IF (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Orebro Syrianska IF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (17%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fittja IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.50 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.55 | 2.60 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.21 ↓ | 3.60 ↑ | 2.70 ↑ | 0.78 ↑ | 3.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.64 | 2.66 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.64 | 2.65 ↓ | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.98 | 0.25 | 0.80 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.65 | 0.70 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.60 ↑ | 2.60 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.70 | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.60 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.60 | 2.60 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.70 | 2.68 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.96 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.21 ↓ | 3.60 ↓ | 2.69 ↑ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.76 ↑ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.