Kết quả bóng đá trận Fittja IF vs Haninge, 19:00 ngày 02/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 02/08/2026
Fittja IF 0 Kết thúc HT 0-0 2
Haninge
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Fittja IF | Phút | |
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 1 Mattias Bouvin | |
| 67' | ||
| 68' | ⚽ 0 - 2 Pa Dibba | |
| 86' | ||
| 90+1' | ||
| 90+3' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 16 | 30 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 11 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 20 |
Chủ = Fittja IF · Khách = Haninge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fittja IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 9 (39%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
Fittja IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 2 | 8 | 33 | 32 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 13 | 19 | 7 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 19 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Haninge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 3 | 5 | 48 | 34 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 30 | 13 | 21 | 4 |
| Sân khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 21 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 23 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Fittja IF 0 (0%)Hòa 0 (0%)Haninge 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Haninge | 5-2 (3-0) | Fittja IF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fittja IF
HBTTTBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Karlslunds IF HFK | 2-2 (1-0) | Fittja IF | 0 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | BK Forward | 3-1 (1-0) | Fittja IF | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Fittja IF | 2-1 (0-1) | Karlslunds IF HFK | - | - | T |
| 06/06/26 | Nykopings BIS | 0-2 (0-1) | Fittja IF | -1 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Fittja IF | 3-0 (2-0) | Lindo FF | - | - | T |
| 23/05/26 | Orebro Syrianska IF | 1-0 (1-0) | Fittja IF | -0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Fittja IF | 3-2 (3-2) | Eker Orebro | - | - | T |
| 09/05/26 | Haninge | 5-2 (3-0) | Fittja IF | - | - | B |
| 03/05/26 | Fittja IF | 5-3 (3-1) | Smedby AIS | - | - | T |
| 25/04/26 | Ragsveds IF | 4-2 (1-1) | Fittja IF | - | - | B |
| 18/04/26 | Fittja IF | 3-2 (2-1) | FOC Farsta | - | - | T |
| 11/04/26 | Fittja IF | 1-2 (0-2) | IK Sleipner | - | - | B |
| 03/04/26 | FC Nacka Iliria | 2-1 (0-1) | Fittja IF | - | - | B |
| 28/03/26 | Fittja IF | 0-0 (0-0) | Syrianska FC | - | - | H |
| 02/11/25 | Huddinge IF | 1-1 (1-0) | Fittja IF | - | - | H |
| 25/10/25 | Fittja IF | 4-2 (3-1) | Huddinge IF | - | - | T |
| 12/04/20 | Fittja IF | 4-0 (2-0) | Kista SC | - | - | T |
| 11/04/20 | Fittja IF | 6-3 (5-1) | Solna FC | - | - | T |
| 01/04/20 | Fittja IF | 5-2 (3-0) | Afrikanska FC | -0.25 | 4 | T |
| 28/03/20 | Fittja IF | 5-3 (2-3) | Ha Ningge U19 | +1 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Haninge
BTTTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/18 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Arlanda | 6-1 (2-1) | Haninge | - | - | B |
| 27/06/26 | Haninge | 6-1 (3-0) | IK Sleipner | +0.5 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Smedby AIS | 1-4 (0-3) | Haninge | -0.25 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Haninge | 3-0 (2-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | T |
| 10/06/26 | Vendelso IK | 1-4 (0-2) | Haninge | - | - | T |
| 06/06/26 | FC Nacka Iliria | 1-5 (0-2) | Haninge | 0 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Haninge | 3-1 (3-0) | Eker Orebro | +1.25 | 4 | T |
| 23/05/26 | FOC Farsta | 5-0 (3-0) | Haninge | +0.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Haninge | 1-0 (0-0) | Karlslunds IF HFK | - | - | T |
| 09/05/26 | Haninge | 5-2 (3-0) | Fittja IF | - | - | T |
| 02/05/26 | Syrianska FC | 3-4 (1-1) | Haninge | - | - | T |
| 26/04/26 | Lindo FF | 0-2 (0-2) | Haninge | 0 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Haninge | 2-2 (0-1) | Ragsveds IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Nykopings BIS | 6-1 (1-0) | Haninge | - | - | B |
| 05/04/26 | Haninge | 0-2 (0-1) | BK Forward | - | - | B |
| 28/03/26 | IK Sleipner | 2-0 (1-0) | Haninge | - | - | B |
| 14/02/26 | Nordic United FC | 5-0 (3-0) | Haninge | - | - | B |
| 07/02/26 | AFC Eskilstuna | 2-0 (1-0) | Haninge | - | - | B |
| 09/11/25 | Haninge | 0-0 (0-0) | Enkoping | 0 | 3.5 | H |
| 02/11/25 | Vasalunds IF | 3-1 (1-1) | Haninge | -1 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
32
Sút bóng
818
Sút cầu môn
27
Tấn công
7184
Tấn công nguy hiểm
5283
Sút ngoài cầu môn
611
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fittja IF (21 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Haninge (23 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fittja IF (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Haninge (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fittja IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 4.50 | 1.62 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.67 | 0.86 | 3.50 | 0.91 | 0.89 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 4.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.65 ↓ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.84 ↓ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 4.10 | 1.90 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.20 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.95 | 1.83 | 0.90 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 75.72 ↑ | 9.73 ↑ | 1.01 ↓ | 1.66 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.43 | 3.72 | 1.63 | 0.88 | 3.50 | 0.90 | 0.88 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 11.50 ↑ | 4.04 ↑ | 1.22 ↓ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.71 | 4.23 | 1.69 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.94 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.20 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 4.00 | 1.85 | 0.28 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.90 ↓ | 1.70 ↓ | 0.33 ↑ | 2.50 | 2.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.74 | 0.84 | 3.50 | 0.77 | 0.75 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.52 | 3.83 | 1.72 | 0.89 | 3.50 | 0.82 | 0.81 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 3.86 ↑ | 4.16 ↑ | 1.63 ↓ | 0.89 | 3.75 | 0.85 ↑ | 0.97 ↑ | -0.75 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 4.00 | 1.85 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.90 ↓ | 1.68 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.93 | 3.90 | 1.73 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.84 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 43.00 ↑ | 14.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.26 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 4.50 | 1.70 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.70 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.