Kết quả bóng đá trận Fish United vs ACE, 00:00 ngày 24/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:00 ngày 24/07/2026
Fish United 4 Hiệp 2 - HT 3-2 2
ACE
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Fish United | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Jani Rautiainen | |
| 21' | ||
| 21' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 25' | |
| 30' | ⚽ 1 - 2 | |
| Mohammed Laouini 2 - 2 ⚽ | 36' | |
| 3 - 2 ⚽ | 44' | |
| HT 3-2 | ||
| Erkka Helminen 4 - 2 ⚽ | 53' | |
| 61' | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 9 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 25 | 33 |
| Điểm | 1 | 0 | 8 | 3 |
Chủ = Fish United · Khách = ACE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fish United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (50%) | Bại/Bại | 8 (67%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Fish United 1 (100%)Hòa 0 (0%)ACE 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | ACE | 1-2 (1-2) | Fish United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fish United
BHBBBBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/25 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Fish United | 0-4 (0-1) | Ylojarvi United | - | - | B |
| 24/06/26 | Saaksjarven Loiske | 0-0 (0-0) | Fish United | - | - | H |
| 12/06/26 | Fish United | 0-3 (0-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 05/06/26 | Lasten | 6-0 (2-0) | Fish United | - | - | B |
| 29/05/26 | Fish United | 1-2 (0-2) | TPV/2 | - | - | B |
| 15/05/26 | Fish United | 1-3 (0-1) | NOPS | - | - | B |
| 29/04/26 | Fish United | 2-0 (1-0) | TP-49 | - | - | T |
| 24/04/26 | Fish United | 2-2 (0-2) | Tampereen Peli Toverit | - | - | H |
| 20/04/26 | ACE | 1-2 (1-2) | Fish United | - | - | T |
| 14/04/26 | Fish United | 0-4 (0-2) | SalPa | - | - | B |
| 26/04/24 | Fish United | 1-3 (1-1) | TPV Tampere | - | - | B |
| 07/05/23 | Fish United | 0-5 (0-0) | Sporting Kristina | - | - | B |
Thành tích gần đây — ACE
BBBBBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 15/33 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | ACE | 1-2 (0-0) | Tampereen Peli Toverit | - | - | B |
| 26/06/26 | Ylojarvi United | 3-1 (1-0) | ACE | - | - | B |
| 13/06/26 | ACE | 1-2 (0-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 02/06/26 | FC Haka Juniors | 5-0 (1-0) | ACE | - | - | B |
| 30/05/26 | ACE | 2-6 (2-4) | Lasten | - | - | B |
| 21/05/26 | TPV/2 | 2-1 (1-0) | ACE | - | - | B |
| 16/05/26 | ACE | 1-4 (0-3) | Tampere Utd II | - | - | B |
| 09/05/26 | NOPS | 3-2 (1-1) | ACE | - | - | B |
| 28/04/26 | ACE | 5-4 (4-2) | FC Leki | - | - | T |
| 20/04/26 | ACE | 1-2 (1-2) | Fish United | - | - | B |
| 12/04/26 | ACE | 0-4 (0-3) | PIF Parainen | - | - | B |
| 30/03/26 | Tampere Utd II | 1-3 (0-1) | ACE | - | - | T |
| 13/09/25 | ACE | 3-0 (1-0) | Pato | - | - | T |
| 06/09/25 | TP-49 | 2-1 (1-1) | ACE | - | - | B |
| 29/08/25 | Saaksjarven Loiske | 4-2 (2-0) | ACE | - | - | B |
| 23/08/25 | ACE | 2-2 (2-0) | NOPS | - | - | H |
| 13/08/25 | Tampere Utd II | 6-2 (3-2) | ACE | - | - | B |
| 07/08/25 | ACE | 0-6 (0-0) | Lasten | - | - | B |
| 29/07/25 | FC Haka Juniors | 4-1 (2-1) | ACE | - | - | B |
| 24/07/25 | ACE | 1-2 (0-1) | TPV/2 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
54
Tấn công
7077
Tấn công nguy hiểm
4639
Sút ngoài cầu môn
106
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fish United (10 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
ACE (12 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 3.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fish United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.30 | 3.10 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.79 ↓ | 7.25 | 1.04 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 3.13 | 0.70 | 3.75 | 0.63 | 0.71 | 0.75 | 0.63 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.75 ↑ | 17.00 ↑ | 0.57 ↓ | 7.25 | 0.77 ↑ | 0.58 ↓ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 0.99 | 3.75 | 0.81 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 72.00 ↑ | 0.81 ↓ | 7.25 | 0.99 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.40 | 3.45 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 3.00 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 4.30 | 3.35 | 0.78 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.03 ↑ | 44.52 ↑ | 0.97 ↑ | 7.50 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 0.99 | 3.75 | 0.81 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 72.00 ↑ | 0.81 ↓ | 7.25 | 0.99 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.98 | 3.21 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.87 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.65 ↑ | 31.00 ↑ | 0.75 ↓ | 7.25 | 1.03 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.40 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.40 | 3.35 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 38.00 ↑ | 0.90 ↑ | 7.50 | 0.75 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.86 | 3.37 | 0.92 | 3.75 | 0.79 | 0.94 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.70 ↑ | 30.51 ↑ | 0.89 ↓ | 7.25 | 0.85 ↑ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.40 | 0.71 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 36.00 ↑ | 1.10 ↑ | 7.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.70 | 3.32 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.94 ↑ | 7.50 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.50 | 3.25 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.78 ↓ | 7.25 | 1.03 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 4.50 | 3.20 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↑ | 7.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.