Kết quả bóng đá trận First Wien 1894 vs Queens Park Rangers (QPR), 23:30 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 11/07/2026
First Wien 1894
0 Kết thúc HT 0-0 0
Queens Park Rangers (QPR)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

First Wien 1894 Phút Queens Park Rangers (QPR)
HT 0-0
78'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 67
Hòa 00 22
Bại 01 21
Ghi bàn 64 1922
Mất bàn 03 119
Điểm 96 2023

Chủ = First Wien 1894 · Khách = Queens Park Rangers (QPR)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

First Wien 1894 (19)Hiệp 1 / Cả trậnQueens Park Rangers (QPR) (12)
4 (21%)Thắng/Thắng6 (50%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
6 (32%)Hòa/Thắng2 (17%)
4 (21%)Hòa/Hòa3 (25%)
2 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (5%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích gần đây — First Wien 1894

TTTTBTHHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/07/26Grazer AK2-4 (1-1)First Wien 189410-1-0.753T
INT CF03/07/26Kremser0-2 (0-0)First Wien 18943-2+1.753.25T
INT CF24/06/26SC Weiz2-6 (1-1)First Wien 18944-6+24T
AUT D214/05/26First Wien 18942-0 (2-0)SC Bregenz4-3+0.753T
AUT D208/05/26Rapid Vienna (Youth)1-0 (0-0)First Wien 18942-3+0.52.75B
AUT D202/05/26First Wien 18941-0 (1-0)WSC Hertha Wels3-6+0.252.5T
AUT D224/04/26SKU Amstetten0-0 (0-0)First Wien 18942-2-0.252.5H
AUT D218/04/26Trenkwalder Admira Wacker0-0 (0-0)First Wien 18943-3-0.752.25H
AUT D212/04/26First Wien 18942-1 (1-1)Sturm Graz (Youth)14-5+0.252.5T
AUT D206/04/26Floridsdorfer AC0-1 (0-1)First Wien 18945-4-0.52.25T
AUT D203/04/26First Wien 18941-2 (0-2)Kapfenberg7-1+0.752.5B
INT CF27/03/26Sturm Graz1-1 (1-1)First Wien 18942-6-1.53H
AUT D221/03/26SK Austria Klagenfurt0-2 (0-2)First Wien 18946-3+0.252.5T
AUT D215/03/26First Wien 18940-2 (0-1)Austria Wien (Youth)6-4+0.252.25B
AUT D207/03/26Austria Lustenau0-3 (0-2)First Wien 18942-1-0.52.5T
AUT D228/02/26FC Liefering1-0 (0-0)First Wien 18946-6-0.252.5B
AUT D221/02/26First Wien 18942-1 (1-0)St.Polten7-3-0.52.5T
INT CF14/02/26First Wien 18942-2 (0-0)Bayern Munchen (Youth)---H
INT CF07/02/26First Wien 18943-2 (2-2)Nurnberg (Youth)---T
INT CF30/01/26FK Epitsentr Dunayivtsi0-0 (0-0)First Wien 1894---H

Thành tích gần đây — Queens Park Rangers (QPR)

BBBBHHTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH02/05/26Ipswich Town3-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)4-2-1.53B
ENG LCH25/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-3 (1-1)Derby County10-602.5B
ENG LCH22/04/26Queens Park Rangers (QPR)1-2 (0-1)Swansea City4-5+0.252.5B
ENG LCH18/04/26Millwall2-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)6-10-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Queens Park Rangers (QPR)0-0 (0-0)Bristol City3-6+0.252.5H
ENG LCH06/04/26Preston North End1-1 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)2-6-0.252.25H
ENG LCH03/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-1 (1-0)Watford2-302.5T
ENG LCH21/03/26Queens Park Rangers (QPR)6-1 (3-1)Portsmouth1-9+0.252.25T
ENG LCH14/03/26Leicester City1-3 (1-1)Queens Park Rangers (QPR)3-6-0.52.5T
ENG LCH12/03/26Birmingham City1-0 (1-0)Queens Park Rangers (QPR)10-1-0.752.5B
ENG LCH08/03/26Queens Park Rangers (QPR)0-4 (0-1)Middlesbrough3-8-0.52.5B
ENG LCH28/02/26Queens Park Rangers (QPR)0-2 (0-2)Sheffield United7-4-0.252.75B
ENG LCH25/02/26Southampton5-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)5-3-0.752.75B
ENG LCH21/02/26Hull City1-3 (1-1)Queens Park Rangers (QPR)8-402.5T
ENG LCH14/02/26Queens Park Rangers (QPR)1-3 (1-2)Blackburn Rovers8-1+0.252.25B
ENG LCH07/02/26Charlton Athletic0-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)7-502.25H
ENG LCH31/01/26Queens Park Rangers (QPR)2-1 (0-0)Coventry City5-5-0.252.5T
ENG LCH24/01/26Queens Park Rangers (QPR)2-3 (1-0)Wrexham7-3+0.252.5B
ENG LCH21/01/26Oxford United0-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)2-602.25H
ENG LCH17/01/26Stoke City0-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)6-2-0.252.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
6
12
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
103
127
Tấn công nguy hiểm
59
74
Sút ngoài cầu môn
4
10
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

First Wien 1894 (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Queens Park Rangers (QPR) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
20
3 Bàn
20
4+ Bàn
70
B.thắng H1
120
B.thắng H2
First Wien 1894Queens Park Rangers (QPR)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
40
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
First Wien 1894Queens Park Rangers (QPR)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
52
Thắng 1
55
Hòa
34
Thua 1
16
Thua 2+
First Wien 1894Queens Park Rangers (QPR)

Thông tin đội bóng

First Wien 1894 Thông tin Queens Park Rangers (QPR)
1894 Thành lập 1882
Sân nhà Loftus Road Stadium
0 Sức chứa 18682
HLV Julien Stephan
AUT Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.404.201.620.802.750.930.96-0.750.77
Live7.50 ↑1.83 ↓2.60 ↑0.82 ↑0.501.02 ↑0.84 ↓-0.250.99 ↑
VcbetSớm4.503.901.620.973.000.780.91-0.750.79
Live4.75 ↑3.901.60 ↓0.77 ↓2.750.98 ↑0.96 ↑-0.750.76 ↓
Mansion88Sớm4.003.701.670.862.750.900.86-0.750.90
Live6.90 ↑1.76 ↓2.58 ↑0.83 ↓0.501.05 ↑0.84 ↓-0.251.06 ↑
InterwettenSớm5.504.301.500.602.501.10---
Live6.75 ↑1.85 ↓2.45 ↑3.40 ↑1.500.17 ↓---
10BETSớm5.404.401.510.792.750.92---
Live7.23 ↑1.83 ↓2.53 ↑0.74 ↓0.501.07 ↑---
12betSớm4.003.701.670.862.750.900.86-0.750.90
Live6.90 ↑1.76 ↓2.58 ↑0.83 ↓0.501.05 ↑0.84 ↓-0.251.06 ↑
CrownSớm3.903.751.680.852.750.910.88-0.750.88
Live6.10 ↑1.75 ↓2.58 ↑0.78 ↓0.501.04 ↑0.82 ↓-0.251.02 ↑
WewbetSớm3.783.491.680.862.750.880.84-0.750.90
Live7.75 ↑1.77 ↓2.69 ↑0.83 ↓0.501.03 ↑0.83 ↓-0.251.05 ↑
LadbrokesSớm5.004.201.480.612.501.15---
Live6.00 ↑1.70 ↓2.50 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm5.504.301.480.732.751.010.95-1.000.77
Live7.50 ↑1.82 ↓2.50 ↑0.70 ↓0.501.08 ↑0.85 ↓-0.250.90 ↑
PinnacleSớm3.194.051.770.802.750.910.94-0.500.78
Live5.91 ↑1.80 ↓2.57 ↑0.79 ↓0.500.95 ↑0.78 ↓-0.250.95 ↑
BwinSớm5.004.201.470.612.501.15---
Live6.50 ↑1.71 ↓2.50 ↑0.73 ↑0.500.90 ↓---
1xBetSớm11.806.271.141.213.500.561.12-1.500.61
Live7.14 ↓1.85 ↓2.58 ↑0.81 ↓0.501.00 ↑0.82 ↓-0.250.98 ↑
Bet 365Sớm5.754.501.400.832.750.981.00-1.000.80
Live7.50 ↑1.80 ↓2.62 ↑0.73 ↓0.501.08 ↑0.88 ↓-0.250.93 ↑
William HillSớm4.003.901.650.552.501.30---
Live6.00 ↑1.70 ↓2.63 ↑0.75 ↑0.500.91 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.