Kết quả bóng đá trận First Wien 1894 vs FC Liefering, 15:30 ngày 16/08/2026

Erste Hạng Áo · 15:30 ngày 16/08/2026
First Wien 1894
2 Kết thúc HT 0-1 2
FC Liefering
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

First Wien 1894 Phút FC Liefering
Bernhard Luxbacher 23'
34' 0 - 1 Nico Masching(Assists:Ilia Ivanschitz) (Kiến tạo: Ilia Ivanschitz)
HT 0-1
46' Filip Matijasevic
53' Filip Matijasevic
62' 0 - 2 Oghenetejiri Adejenughure
67' Oghenetejiri Adejenughure
Benjamin Rosenberger 1 - 2 90+2'
Youssouf Soukouna(Assists:Raul Marte) (Kiến tạo: Raul Marte) 2 - 2 90+3'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 66
Hòa 01 21
Bại 00 23
Ghi bàn 67 1923
Mất bàn 05 1117
Điểm 97 2019

Chủ = First Wien 1894 · Khách = FC Liefering

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

First Wien 1894 (19)Hiệp 1 / Cả trậnFC Liefering (15)
4 (21%)Thắng/Thắng5 (33%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (7%)
6 (32%)Hòa/Thắng4 (27%)
4 (21%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (11%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (7%)
1 (5%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

First Wien 1894

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng531196103
Sân nhà32107271
Sân khách210124310
6 gần6312119--

FC Liefering

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311138102
Sân nhà210144310
Sân khách32109471
6 gần63031212--

Thành tích đối đầu (14 trận)

First Wien 1894 7 (50%)Hòa 3 (21%)FC Liefering 4 (29%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D228/02/26FC Liefering1-0 (0-0)First Wien 18946-6-0.252.5B
AUT D222/08/25First Wien 18940-0 (0-0)FC Liefering7-4+0.752.75H
INT CF15/02/25FC Liefering5-1 (2-0)First Wien 18942-303.25B
AUT D207/12/24First Wien 18943-1 (0-1)FC Liefering0-303T
AUT D202/08/24FC Liefering0-1 (0-0)First Wien 189411-9-0.253.25T
AUT D210/05/24FC Liefering0-1 (0-0)First Wien 189413-5-0.53T
AUT D228/10/23First Wien 18942-0 (1-0)FC Liefering10-3+0.252.75T
AUT D225/02/23First Wien 18940-2 (0-0)FC Liefering14-8+0.52.75B
AUT D212/08/22FC Liefering1-1 (0-1)First Wien 18944-2-0.753H
INT CF22/01/22FC Liefering2-3 (2-1)First Wien 1894---T
AUT D229/04/14FC Liefering2-1 (0-1)First Wien 18947-2-13B
AUT D215/03/14First Wien 18941-1 (1-1)FC Liefering3-3-0.252.75H
AUT D222/10/13FC Liefering0-2 (0-1)First Wien 1894--1.253.25T
AUT D209/08/13First Wien 18941-0 (1-0)FC Liefering--13T

Thành tích gần đây — First Wien 1894

BTTBHTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D208/08/26SV Austria Salzburg4-1 (1-1)First Wien 18947-5+0.252.5B
AUT D201/08/26First Wien 18944-0 (2-0)Sturm Graz (Youth)5-4+0.752.75T
AUT CUP26/07/26Mattersburg1-2 (0-2)First Wien 18946-6+1.53.5T
INT CF18/07/26TSV Hartberg2-0 (2-0)First Wien 18946-5-0.53B
INT CF11/07/26First Wien 18940-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)5-6-0.752.75H
INT CF07/07/26Grazer AK2-4 (1-1)First Wien 189410-1-0.753T
INT CF03/07/26Kremser0-2 (0-0)First Wien 18943-2+1.753.25T
INT CF24/06/26SC Weiz2-6 (1-1)First Wien 18944-6+24T
AUT D214/05/26First Wien 18942-0 (2-0)SC Bregenz4-3+0.753T
AUT D208/05/26Rapid Vienna (Youth)1-0 (0-0)First Wien 18942-3+0.52.75B
AUT D202/05/26First Wien 18941-0 (1-0)WSC Hertha Wels3-6+0.252.5T
AUT D224/04/26SKU Amstetten0-0 (0-0)First Wien 18942-2-0.252.5H
AUT D218/04/26Trenkwalder Admira Wacker0-0 (0-0)First Wien 18943-3-0.752.25H
AUT D212/04/26First Wien 18942-1 (1-1)Sturm Graz (Youth)14-5+0.252.5T
AUT D206/04/26Floridsdorfer AC0-1 (0-1)First Wien 18945-4-0.52.25T
AUT D203/04/26First Wien 18941-2 (0-2)Kapfenberg7-1+0.752.5B
INT CF27/03/26Sturm Graz1-1 (1-1)First Wien 18942-6-1.53H
AUT D221/03/26SK Austria Klagenfurt0-2 (0-2)First Wien 18946-3+0.252.5T
AUT D215/03/26First Wien 18940-2 (0-1)Austria Wien (Youth)6-4+0.252.25B
AUT D207/03/26Austria Lustenau0-3 (0-2)First Wien 18942-1-0.52.5T

Thành tích gần đây — FC Liefering

BBTBTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/08/26FC Liefering0-4 (0-4)Aris Limassol4-6-0.53B
AUT D207/08/26FC Liefering2-3 (1-1)WSC Hertha Wels4-10+0.53B
AUT D231/07/26Kapfenberg0-4 (0-2)FC Liefering5-1+0.753T
INT CF23/07/26SV Waldhof Mannheim4-1 (0-0)FC Liefering5-2-0.253.25B
INT CF18/07/26FC Liefering2-0 (1-0)SV Wehen Wiesbaden0-2-0.253.25T
INT CF11/07/26FC Liefering3-1 (1-1)Baumit Jablonec3-1-0.53T
INT CF04/07/26FC Liefering4-0 (1-0)OTSU Hallein9-2+34.75T
AUT D214/05/26SK Austria Klagenfurt2-3 (1-1)FC Liefering2-12+0.752.75T
AUT D208/05/26FC Liefering3-0 (1-0)Trenkwalder Admira Wacker6-3-0.252.5T
AUT D202/05/26Kapfenberg1-4 (1-4)FC Liefering2-3+0.53T
AUT D224/04/26FC Liefering2-0 (2-0)Austria Wien (Youth)5-6+0.52.75T
AUT D219/04/26St.Polten0-0 (0-0)FC Liefering2-6-0.52.75H
AUT D211/04/26FC Liefering3-1 (0-0)Floridsdorfer AC6-4-0.252.5T
AUT D206/04/26FC Liefering0-1 (0-0)SKU Amstetten5-202.75B
AUT D221/03/26FC Liefering2-5 (2-1)WSC Hertha Wels4-7+0.52.5B
AUT D214/03/26SV Austria Salzburg2-0 (0-0)FC Liefering3-9+0.252.75B
AUT D211/03/26Sturm Graz (Youth)0-1 (0-1)FC Liefering6-5+0.253T
AUT D207/03/26FC Liefering4-3 (3-2)SC Bregenz3-5+0.52.75T
AUT D228/02/26FC Liefering1-0 (0-0)First Wien 18946-6+0.252.5T
INT CF14/02/26FC Liefering3-2 (0-0)Dynamo Ceske Budejovice---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
1
6
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
20
9
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
104
96
Tấn công nguy hiểm
72
41
Sút ngoài cầu môn
10
4
Cản bóng
4
2
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
384
279
Phạm lỗi
15
13
Việt vị
5
5
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
11
6
Cắt bóng
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B4
T4 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1
T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

First Wien 1894 (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
FC Liefering (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

First Wien 1894 (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

FC Liefering (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
33
B.thắng H1
23
B.thắng H2
First Wien 1894FC Liefering

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
First Wien 1894FC Liefering

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

78
Thắng 2+
45
Thắng 1
41
Hòa
22
Thua 1
34
Thua 2+
First Wien 1894FC Liefering

Thông tin đội bóng

First Wien 1894 Thông tin FC Liefering
1894 Thành lập 2012
Sân nhà Red Bull Arena
0 Sức chứa 31895
HLV Rene Aufhauser
AUT Khu vực AUT
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.203.602.900.772.750.980.960.250.83
Live41.00 ↑5.50 ↑1.14 ↓3.40 ↑3.500.11 ↓2.30 ↑0.250.24 ↓
VcbetSớm2.203.502.880.832.750.970.950.250.84
Live10.50 ↑1.05 ↓23.00 ↑1.60 ↑2.500.45 ↓1.49 ↑0.250.53 ↓
Mansion88Sớm2.123.502.740.822.751.000.990.250.85
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓5.26 ↑4.500.07 ↓4.34 ↑0.250.13 ↓
InterwettenSớm2.253.402.900.602.501.200.650.001.10
Live6.50 ↑1.12 ↓23.00 ↑4.50 ↑4.500.12 ↓0.75 ↑0.000.95 ↓
10BETSớm2.133.402.800.722.750.93---
Live76.04 ↑9.25 ↑1.01 ↓1.58 ↑2.500.40 ↓---
12betSớm2.123.502.740.822.751.000.990.250.85
Live8.40 ↑1.08 ↓18.00 ↑6.66 ↑4.500.03 ↓4.00 ↑0.250.15 ↓
CrownSớm2.193.652.700.812.750.990.980.250.84
Live14.50 ↑1.01 ↓23.00 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.193.322.750.822.751.000.990.250.85
Live95.00 ↑9.60 ↑1.02 ↓4.76 ↑4.500.11 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm2.173.672.891.003.000.800.940.250.88
Live83.00 ↑12.30 ↑1.01 ↓2.17 ↑2.500.34 ↓1.66 ↑0.250.48 ↓
LadbrokesSớm2.153.402.750.612.501.15---
Live41.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓1.75 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm2.153.502.850.732.750.960.880.250.80
Live49.00 ↑1.01 ↓15.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.253.372.980.982.750.780.950.250.82
Live30.97 ↑7.70 ↑1.11 ↓3.04 ↑2.500.23 ↓2.45 ↑0.250.29 ↓
BwinSớm2.203.502.800.612.501.15---
Live51.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓1.55 ↑2.500.40 ↓---
1xBetSớm2.203.502.880.592.501.160.620.001.11
Live9.80 ↑1.08 ↓25.00 ↑3.90 ↑3.500.18 ↓2.32 ↑0.250.33 ↓
SNAISớm2.153.502.80------
Live2.153.502.80------
Bet 365Sớm2.253.502.800.832.750.981.000.250.80
Live9.00 ↑1.07 ↓23.00 ↑4.75 ↑3.500.14 ↓0.18 ↓0.003.80 ↑
William HillSớm2.153.302.880.652.501.100.920.250.84
Live29.00 ↑1.01 ↓151.00 ↑28.00 ↑4.500.01 ↓1.15 ↑0.500.62 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
First Wien 1894+1/4201
FC Liefering-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).