Kết quả bóng đá trận First Vienna (W) vs Sudburgenland (W), 21:30 ngày 08/08/2026

Frauen Bundesliga (Áo) · 21:30 ngày 08/08/2026
First Vienna (W)
1 Kết thúc HT 1-0 1
Sudburgenland (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

First Vienna (W) Phút Sudburgenland (W)
Keckeis M. 28'
Wasser C. 1 - 0 38'
HT 1-0
65' 1 - 1 Maurer H.
Fankhauser H. 87'
90' Kovacs V.
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 50
Hòa 21 44
Bại 02 16
Ghi bàn 43 1910
Mất bàn 26 1222
Điểm 51 194

Chủ = First Vienna (W) · Khách = Sudburgenland (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

First Vienna (W) (9)Hiệp 1 / Cả trậnSudburgenland (W) (27)
2 (22%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng1 (4%)
3 (33%)Hòa/Hòa2 (7%)
1 (11%)Hòa/Bại5 (19%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (15%)
1 (11%)Bại/Bại15 (56%)

Bảng xếp hạng

First Vienna (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng187473233256
Sân nhà94141214134
Sân khách93332019127
6 gần6411149--

Sudburgenland (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1812152371510
Sân nhà90181341110
Sân khách91171030410
6 gần6024615--

Thành tích đối đầu (5 trận)

First Vienna (W) 5 (100%)Hòa 0 (0%)Sudburgenland (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AFB10/05/26First Vienna (W)3-0 (1-0)Sudburgenland (W)9-7--T
AFB02/11/25First Vienna (W)4-1 (1-1)Sudburgenland (W)9-0--T
AFB24/08/25Sudburgenland (W)3-8 (1-5)First Vienna (W)7-6--T
AFB16/04/22Sudburgenland (W)0-3 (0-2)First Vienna (W)1-5--T
AFB26/09/21First Vienna (W)7-0 (5-0)Sudburgenland (W)8-1--T

Thành tích gần đây — First Vienna (W)

HTBTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AFB02/08/26First Vienna (W)3-3 (1-1)Rapid Vienna (W)5-0--H
INT CF29/07/26FCM Traiskirchen (W)0-2 (0-2)First Vienna (W)1-5--T
INT CF25/07/26Gyori Dozsa (W)3-0 (0-0)First Vienna (W)---B
AFB16/05/26First Vienna (W)3-2 (0-1)LASK Linz (W)8-7--T
AFB10/05/26First Vienna (W)3-0 (1-0)Sudburgenland (W)9-7--T
AFB03/05/26Vorderland (W)1-3 (1-0)First Vienna (W)4-7--T
AFB25/04/26First Vienna (W)3-0 (1-0)Union Kleinmunchen (W)12-3--T
AFB28/03/26LASK Linz (W)2-3 (1-2)First Vienna (W)-+0.753T
AFB22/03/26First Vienna (W)2-0 (0-0)Vorderland (W)10-4+0.253T
AFB15/03/26Union Kleinmunchen (W)1-3 (0-1)First Vienna (W)---T
AFB26/02/26First Vienna (W)1-0 (1-0)Neulengbach (W)6-3+1.252.75T
AUT CW14/02/26First Vienna (W)1-2 (0-1)Sturm Graz/Stattegg (W)0-3--B
INT CF17/01/26First Vienna (W)5-1 (1-1)Slovan Bratislava (W)9-2--T
AFB06/12/25Red Bull Salzburg (W)1-1 (0-0)First Vienna (W)2-7--H
AFB23/11/25First Vienna (W)0-0 (0-0)Austria Wien (W)2-7--H
AFB08/11/25Sturm Graz/Stattegg (W)3-2 (2-1)First Vienna (W)2-4--B
AFB02/11/25First Vienna (W)4-1 (1-1)Sudburgenland (W)9-0--T
AFB19/10/25First Vienna (W)0-5 (0-2)St. Polten (W)10-2--B
AFB11/10/25First Vienna (W)0-2 (0-0)LASK Linz (W)7-3+13.25B
AFB04/10/25Vorderland (W)2-2 (1-1)First Vienna (W)2-11--H

Thành tích gần đây — Sudburgenland (W)

BBHBHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/29 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AFB01/08/26Red Bull Salzburg (W)2-0 (1-0)Sudburgenland (W)---B
AFB23/05/26LASK Linz (W)2-0 (0-0)Sudburgenland (W)---B
AFB17/05/26Sudburgenland (W)2-2 (0-2)Union Kleinmunchen (W)4-1--H
AFB10/05/26First Vienna (W)3-0 (1-0)Sudburgenland (W)9-7--B
AFB26/04/26Vorderland (W)3-3 (2-1)Sudburgenland (W)4-5--H
AFB29/03/26Sudburgenland (W)1-3 (1-1)St. Polten (W)---B
AFB26/03/26Austria Wien (W)5-0 (1-0)Sudburgenland (W)15-2--B
AFB22/03/26Red Bull Salzburg (W)4-2 (4-1)Sudburgenland (W)4-12--B
AFB14/03/26Sudburgenland (W)0-1 (0-1)LASK Linz (W)1-2--B
AUT CW14/02/26Austria Wien (W)4-0 (1-0)Sudburgenland (W)12-1--B
INT CF31/01/26Sudburgenland (W)3-4 (0-3)SV Krottendorf (W)5-4--B
AFB07/12/25Sudburgenland (W)2-6 (2-3)Vorderland (W)3-8--B
AFB23/11/25Sturm Graz/Stattegg (W)3-1 (1-1)Sudburgenland (W)10-1--B
AUT CW15/11/25SV Kraig (W)0-1 (0-0)Sudburgenland (W)2-6--T
AFB09/11/25Sudburgenland (W)2-6 (1-4)Union Kleinmunchen (W)7-4--B
AFB02/11/25First Vienna (W)4-1 (1-1)Sudburgenland (W)9-0--B
AFB18/10/25Sudburgenland (W)3-3 (1-2)Neulengbach (W)---H
AFB12/10/25St. Polten (W)6-0 (3-0)Sudburgenland (W)6-1--B
AFB05/10/25Sudburgenland (W)2-5 (0-1)Red Bull Salzburg (W)2-8--B
AFB27/09/25LASK Linz (W)2-0 (1-0)Sudburgenland (W)---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
15
9
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
96
62
Tấn công nguy hiểm
62
28
Sút ngoài cầu môn
10
4
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

77 23
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B0
T0 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.7 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

First Vienna (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Sudburgenland (W) (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 3.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
First Vienna (W)Sudburgenland (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
First Vienna (W)Sudburgenland (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

80
Thắng 2+
31
Thắng 1
43
Hòa
22
Thua 1
314
Thua 2+
First Vienna (W)Sudburgenland (W)

Thông tin đội bóng

First Vienna (W) Thông tin Sudburgenland (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.079.0019.000.814.000.930.852.750.93
Live1.06 ↓9.50 ↑20.00 ↑0.83 ↑4.000.91 ↓0.82 ↓2.750.96 ↑
InterwettenSớm1.207.0011.000.553.501.200.701.500.95
Live1.08 ↓10.00 ↑18.00 ↑0.553.501.200.65 ↓2.501.05 ↑
10BETSớm1.155.809.200.814.000.83---
Live1.06 ↓7.80 ↑14.00 ↑0.78 ↓4.000.86 ↑---
WewbetSớm1.045.7515.900.784.000.920.812.750.89
Live1.046.15 ↑17.40 ↑0.80 ↑4.000.94 ↑0.812.750.93 ↑
LadbrokesSớm1.306.005.500.553.501.30---
Live1.08 ↓10.00 ↑13.00 ↑0.553.501.30---
18BetSớm1.127.2511.000.784.250.780.732.250.83
Live1.06 ↓9.50 ↑16.00 ↑0.76 ↓4.000.84 ↑0.75 ↑2.750.86 ↑
PinnacleSớm1.0510.5114.380.814.000.870.792.750.90
Live1.0510.5114.380.814.000.870.792.750.90
BwinSớm1.296.255.751.204.500.58---
Live1.09 ↓10.50 ↑13.50 ↑1.204.500.58---
1xBetSớm1.137.9011.501.234.500.581.052.500.68
Live1.05 ↓10.20 ↑16.00 ↑1.03 ↓4.250.69 ↑0.77 ↓2.750.91 ↑
Bet 365Sớm1.099.5021.000.804.001.000.832.750.98
Live1.099.5021.000.804.001.000.832.750.98
William HillSớm1.109.0015.000.573.501.20---
Live1.109.0015.000.573.501.20---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.