Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs Gubbio, 00:00 ngày 23/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 23/07/2026
Fiorentina
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Gubbio
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 11 23
Hòa 01 03
Bại 21 34
Ghi bàn 103 1210
Mất bàn 62 1014
Điểm 34 612

Chủ = Fiorentina · Khách = Gubbio

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fiorentina (2)Hiệp 1 / Cả trậnGubbio (38)
0 (0%)Thắng/Thắng5 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa4 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (50%)Hòa/Thắng6 (16%)
0 (0%)Hòa/Hòa8 (21%)
1 (50%)Hòa/Bại3 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (8%)
0 (0%)Bại/Bại8 (21%)

Thành tích gần đây — Fiorentina

THTHBHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Fiorentina8-1 (0-0)Fiorentina U20---T
ITA D123/05/26Fiorentina1-1 (1-0)Atalanta3-3-0.252.75H
ITA D117/05/26Juventus0-2 (0-1)Fiorentina6-2-1.53T
ITA D110/05/26Fiorentina0-0 (0-0)Genoa4-3+0.52.25H
ITA D105/05/26AS Roma4-0 (3-0)Fiorentina4-5-0.752.5B
ITA D126/04/26Fiorentina0-0 (0-0)Sassuolo7-4+0.52.5H
ITA D121/04/26Lecce1-1 (0-1)Fiorentina5-2+0.252.25H
UEFA ECL17/04/26Fiorentina2-1 (1-1)Crystal Palace6-102.5T
ITA D114/04/26Fiorentina1-0 (1-0)Lazio5-6+0.252.25T
UEFA ECL10/04/26Crystal Palace3-0 (2-0)Fiorentina3-1-0.752.5B
ITA D104/04/26Verona0-1 (0-0)Fiorentina9-1+0.52.25T
ITA D123/03/26Fiorentina1-1 (0-1)Inter Milan3-5-0.752.75H
UEFA ECL20/03/26Rakow Czestochowa1-2 (0-0)Fiorentina2-502.5T
ITA D117/03/26Cremonese1-4 (0-2)Fiorentina4-6+0.52.5T
UEFA ECL13/03/26Fiorentina2-1 (0-0)Rakow Czestochowa8-3+0.752.5T
ITA D108/03/26Fiorentina0-0 (0-0)Parma7-1+0.752.5H
ITA D103/03/26Udinese3-0 (1-0)Fiorentina5-2+0.252.25B
UEFA ECL27/02/26Fiorentina0-3 (0-2)Jagiellonia Bialystok4-1+1.252.75B
ITA D124/02/26Fiorentina1-0 (1-0)Pisa4-3+0.752.5T
UEFA ECL20/02/26Jagiellonia Bialystok0-3 (0-0)Fiorentina3-4+0.252.5T

Thành tích gần đây — Gubbio

BTHHBBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC04/05/26Asd Pineto Calcio2-1 (0-1)Gubbio1-3-0.252B
ITA SC26/04/26Gubbio2-0 (1-0)Asd Pineto Calcio0-402.25T
ITA SC19/04/26Sassari Torres0-0 (0-0)Gubbio3-2-0.752H
ITA SC11/04/26Gubbio1-1 (0-1)US Pianese5-4+0.252H
ITA SC04/04/26Livorno3-0 (2-0)Gubbio0-4-0.252B
ITA SC30/03/26Gubbio0-2 (0-1)Ravenna7-6-0.252B
ITA SC21/03/26JuventusU232-2 (0-1)Gubbio8-2-0.252H
ITA SC15/03/26Gubbio1-3 (0-1)Ascoli3-3-0.52B
ITA SC09/03/26Ternana0-1 (0-1)Gubbio1-0-0.52T
ITA SC05/03/26Gubbio2-1 (1-0)Athletic Carpi3-8+0.252.25T
ITA SC01/03/26Guidonia Montecelio 1937 FC0-1 (0-0)Gubbio2-1-0.252T
ITA SC21/02/26Gubbio0-1 (0-0)Arezzo3-3-0.52B
ITA SC15/02/26Pontedera1-1 (0-1)Gubbio7-202.25H
ITA SC13/02/26Gubbio1-0 (0-0)Vis Pesaro3-4+0.251.75T
ITA SC08/02/26Gubbio1-0 (0-0)Nuovo Campobasso1-5+0.252T
ITA SC31/01/26A.S.D. Bra1-0 (1-0)Gubbio4-1+0.252B
ITA SC25/01/26Gubbio2-0 (2-0)Forli2-11+0.252.25T
ITA SC18/01/26Perugia0-1 (0-0)Gubbio5-3-0.252.5T
ITA SC11/01/26Sambenedettese0-0 (0-0)Gubbio8-2-0.252H
ITA SC20/12/25Asd Pineto Calcio1-0 (1-0)Gubbio1-502.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
0
Phạt góc (HT)
4
0
Sút bóng
7
1
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
50
28
Tấn công nguy hiểm
30
16
Sút ngoài cầu môn
4
0
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fiorentina (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Gubbio (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gubbio (37 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (41%)Hòa 5 (14%)Bại 17 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (24%)Hòa 8 (22%)Xỉu 20 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVOV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FiorentinaGubbio

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FiorentinaGubbio

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
66
Thắng 1
65
Hòa
04
Thua 1
43
Thua 2+
FiorentinaGubbio

Thông tin đội bóng

Fiorentina Thông tin Gubbio
1926-8-26 Thành lập 1910
Stadio Artemio Franchi Sân nhà Stadio Pietro Barbetti
47282 Sức chứa 4820
Fabio Grosso HLV
Florence Khu vực Gubbio
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.0513.0028.000.864.500.910.963.500.81
Live1.17 ↑6.50 ↓15.00 ↓0.92 ↑2.500.92 ↑1.04 ↑2.000.79 ↓
VcbetSớm1.069.5020.000.914.250.830.933.000.78
Live1.14 ↑6.00 ↓19.00 ↓0.82 ↓2.500.89 ↑0.99 ↑2.000.72 ↓
Mansion88Sớm1.069.5014.000.844.000.920.932.750.83
Live1.15 ↑5.00 ↓18.00 ↑0.95 ↑2.500.87 ↓1.07 ↑2.000.77 ↓
InterwettenSớm1.0313.0024.000.854.500.80---
Live1.15 ↑6.00 ↓19.00 ↓0.852.500.85 ↑---
10BETSớm1.0315.0029.000.904.500.80---
Live1.16 ↑6.03 ↓19.48 ↓0.85 ↓2.500.93 ↑---
12betSớm1.069.5014.000.844.000.920.932.750.83
Live1.15 ↑5.00 ↓18.00 ↑0.93 ↑2.500.89 ↓1.07 ↑2.000.77 ↓
CrownSớm1.069.0014.500.784.000.980.882.750.88
Live1.14 ↑5.80 ↓14.00 ↓0.93 ↑2.500.87 ↓0.81 ↓1.751.01 ↑
SbobetSớm1.077.4012.000.864.000.900.912.750.85
Live1.15 ↑6.00 ↓14.00 ↑0.93 ↑2.500.95 ↑1.07 ↑2.000.83 ↓
WewbetSớm1.087.9521.000.914.000.890.952.750.87
Live1.15 ↑4.77 ↓24.00 ↑0.86 ↓2.500.94 ↑1.04 ↑2.000.78 ↓
LadbrokesSớm1.0611.0017.000.403.501.70---
Live1.17 ↑4.80 ↓17.000.80 ↑2.500.85 ↓---
18BetSớm1.0910.0019.000.814.000.920.872.500.87
Live1.16 ↑6.50 ↓15.00 ↓0.85 ↑2.500.90 ↓1.00 ↑2.000.75 ↓
PinnacleSớm1.0314.7118.790.844.500.840.783.250.91
Live1.12 ↑6.28 ↓21.40 ↑0.842.500.89 ↑0.89 ↑2.000.83 ↓
BwinSớm1.0612.0019.000.874.500.80---
Live1.17 ↑5.00 ↓19.000.71 ↓2.500.95 ↑---
1xBetSớm1.147.0013.000.603.501.201.002.500.80
Live1.18 ↑6.55 ↓14.40 ↑0.89 ↑2.500.91 ↓0.77 ↓1.750.98 ↑
Bet 365Sớm1.0515.0023.000.884.500.930.983.500.83
Live1.16 ↑6.00 ↓15.00 ↓0.882.500.931.03 ↑2.000.78 ↓
William HillSớm1.089.5021.000.603.501.20---
Live1.13 ↑7.00 ↓15.00 ↓0.70 ↑2.501.00 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.