Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs Frosinone, 23:30 ngày 29/08/2026
Serie A (Ý) · 23:30 ngày 29/08/2026
Fiorentina 0 Kết thúc HT 0-2 3
Frosinone
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Stadio Artemio Franchi Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Fiorentina
Frosinone
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Giuseppe Collu
4'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Kvernadze (chân phải) — chệch khung thành
8'
🟨 Thẻ vàng - Antonio Raimondo
🎯 Dứt điểm - Cher Ndour (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Gabriele Bracaglia (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Albert Gudmundsson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franco Mastantuono (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Franco Mastantuono (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Arthur Atta (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Albert Gudmundsson (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
24'
🟨 Thẻ vàng - Gabriele Bracaglia
🟨 Thẻ vàng - Alejandro Jimenez
25'
🎯 Dứt điểm - Seydou Fini (chân phải) — bị chặn
26'
⚽ BÀN THẮNG - Antonio Raimondo 0-1, kiến tạo: Giorgi Kvernadze
26'
🎯 Dứt điểm - Antonio Raimondo (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Arthur Atta (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateo Pellegrino Casalanguila (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franco Mastantuono (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Mateo Pellegrino Casalanguila (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Valdepenas (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Albert Gudmundsson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Franco Mastantuono (chân trái) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
38'
⚽ BÀN THẮNG - Gabriele Bracaglia 0-2, kiến tạo: Giacomo Calo
38'
🎯 Dứt điểm - Gabriele Bracaglia (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Albert Gudmundsson (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Anthony Oyono Omva Torque (chân phải) — bị cản phá
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Gabriele Calvani
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
46'
🔁 Thay người: vào Alessio Zerbin, ra Seydou Fini
47'
🎯 Dứt điểm - Ilario Monterisi (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Albert Gudmundsson
50'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Arthur Atta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arthur Atta (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cher Ndour (chân phải) — chệch khung thành
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Anthony Oyono Omva Torque (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alejandro Jimenez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Franco Mastantuono (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nicolo Fagioli, ra Cher Ndour
🔁 Thay người: vào Viery Fernandes, ra Marin Pongracic
🎯 Dứt điểm - Franco Mastantuono (chân trái) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Ilario Monterisi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicolo Fagioli (chân phải) — bị chặn
68'
⚽ BÀN THẮNG - Antonio Raimondo 0-3, kiến tạo: Gabriele Bracaglia
68'
🎯 Dứt điểm - Antonio Raimondo (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Rolando Mandragora, ra Albert Gudmundsson
🔁 Thay người: vào Marco Brescianini, ra Christ Inao Oulai
74'
🔁 Thay người: vào Aleksa Terzic, ra Gabriele Bracaglia
74'
🔁 Thay người: vào Giorgio Cittadini, ra Gabriele Calvani
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Arthur Atta (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Florian Grillitsch, ra Giacomo Calo
82'
🎯 Dứt điểm - Giorgio Cittadini (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateo Pellegrino Casalanguila (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Joao Mario Neto Lopes, ra Alejandro Jimenez
87'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Kvernadze (chân phải) — bị chặn
89'
🔁 Thay người: vào Daniel Birligea, ra Antonio Raimondo
🎯 Dứt điểm - Franco Mastantuono (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Radu Dragusin
🎯 Dứt điểm - Rolando Mandragora (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Fiorentina | Phút | |
| 8' | Antonio Raimondo | |
| 8' | Raimondo A. | |
| 24' | Gabriele Bracaglia | |
| Alejandro Jimenez | 24' | |
| A.Jimenez | 24' | |
| 24' | G.Bracaglia | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Antonio Raimondo(Assists:Giorgi Kvernadze) (Kiến tạo: Giorgi Kvernadze) | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Raimondo A. (Kiến tạo: Giorgi Kvernadze) | |
| 38' | ⚽ 0 - 3 Gabriele Bracaglia(Assists:Giacomo Calo) (Kiến tạo: Giacomo Calo) | |
| 45+2' | Gabriele Calvani | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alessio Zerbin ▼ Seydou Fini | |
| Albert Gudmundsson | 49' | |
| ▲ Nicolo Fagioli ▼ Cher Ndour | 61' ⇄ | |
| ▲ Viery Fernandes ▼ Marin Pongracic | 62' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 0 - 4 Antonio Raimondo(Assists:Gabriele Bracaglia) (Kiến tạo: Gabriele Bracaglia) | |
| ▲ Rolando Mandragora ▼ Albert Gudmundsson | 71' ⇄ | |
| ▲ Marco Brescianini ▼ Christ Inao Oulai | 71' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Aleksa Terzic ▼ Gabriele Bracaglia | |
| 74' ⇄ | ▲ Giorgio Cittadini ▼ Gabriele Calvani | |
| 82' ⇄ | ▲ Florian Grillitsch ▼ Giacomo Calo | |
| ▲ Joao Mario Neto Lopes ▼ Alejandro Jimenez | 84' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Daniel Birligea ▼ Antonio Raimondo | |
| Radu Dragusin | 90' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 22 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 15 | 8 |
| Điểm | 3 | 6 | 17 | 20 |
Chủ = Fiorentina · Khách = Frosinone
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fiorentina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Fiorentina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Frosinone
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Fiorentina 2 (33%)Hòa 3 (50%)Frosinone 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/24 | Fiorentina | 5-1 (3-0) | Frosinone | +1 | 2.75 | T |
| 28/09/23 | Frosinone | 1-1 (0-1) | Fiorentina | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/04/19 | Fiorentina | 0-1 (0-0) | Frosinone | +1 | 2.5 | B |
| 10/11/18 | Frosinone | 1-1 (0-0) | Fiorentina | +1 | 2.5 | H |
| 20/03/16 | Frosinone | 0-0 (0-0) | Fiorentina | +1 | 2.75 | H |
| 01/11/15 | Fiorentina | 4-1 (4-0) | Frosinone | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Fiorentina
BTHHTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | AS Roma | 4-0 (1-0) | Fiorentina | -1 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Fiorentina | 4-1 (2-0) | Benevento | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Fiorentina | 1-1 (1-0) | Deportivo La Coruna | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Real Madrid | 2-2 (2-1) | Fiorentina | -0.5 | 3.25 | H |
| 30/07/26 | Watford | 0-1 (0-1) | Fiorentina | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-2 (2-1) | Fiorentina | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Fiorentina | 1-0 (1-0) | Gubbio | +2.75 | 4 | T |
| 19/07/26 | Fiorentina | 8-1 (0-0) | Fiorentina U20 | - | - | T |
| 23/05/26 | Fiorentina | 1-1 (1-0) | Atalanta | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Juventus | 0-2 (0-1) | Fiorentina | -1.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Fiorentina | 0-0 (0-0) | Genoa | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | AS Roma | 4-0 (3-0) | Fiorentina | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Fiorentina | 0-0 (0-0) | Sassuolo | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Lecce | 1-1 (0-1) | Fiorentina | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Fiorentina | 2-1 (1-1) | Crystal Palace | 0 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Fiorentina | 1-0 (1-0) | Lazio | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Crystal Palace | 3-0 (2-0) | Fiorentina | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Verona | 0-1 (0-0) | Fiorentina | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Fiorentina | 1-1 (0-1) | Inter Milan | -0.75 | 2.75 | H |
| 20/03/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-0) | Fiorentina | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Frosinone
BTBHHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Frosinone | 0-1 (0-1) | Juventus | -1 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | Frosinone | 4-1 (3-0) | Juve Stabia | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | Frosinone | 1-2 (1-1) | Lazio | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Frosinone | 2-2 (1-1) | Benevento | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Frosinone | 1-1 (0-0) | Sambenedettese | +1.75 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Frosinone | 1-0 (0-0) | Ascoli | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Frosinone | 1-0 (0-0) | Frosinone U20 | - | - | T |
| 09/05/26 | Frosinone | 5-0 (2-0) | Mantova | +1 | 3 | T |
| 01/05/26 | Juve Stabia | 0-1 (0-0) | Frosinone | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Frosinone | 3-0 (0-0) | Carrarese | +1 | 3 | T |
| 18/04/26 | Modena | 1-2 (1-0) | Frosinone | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Frosinone | 1-1 (0-0) | Palermo | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | Frosinone | 2-0 (2-0) | Padova | +1 | 3 | T |
| 22/03/26 | SudTirol | 1-3 (0-1) | Frosinone | 0 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Frosinone | 2-1 (1-1) | Bari | +1 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Cesena | 2-2 (0-1) | Frosinone | 0 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Frosinone | 3-0 (1-0) | Sampdoria | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Frosinone | 2-2 (0-2) | Pescara | +1 | 3 | H |
| 01/03/26 | Catanzaro | 2-2 (1-0) | Frosinone | 0 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Frosinone | 2-2 (1-1) | Empoli | +0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Fiorentina
Frosinone
43CDavid De Gea Quintana3Radu Dragusin5Marin Pongracic20Alejandro Jimenez21Victor Valdepenas14Arthur Atta27Cher Ndour42Christ Inao Oulai11Albert Gudmundsson30Franco Mastantuono32Mateo Pellegrino Casalanguila22Lorenzo Palmisani3Gabriele Calvani20Anthony Oyono Omva Torque30CIlario Monterisi79Gabriele Bracaglia14Giacomo Calo73Patrizio Masini10Romano Schmid17Giorgi Kvernadze40Seydou Fini9Antonio Raimondo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Radu Dragusin🟨 Thẻ vàng 90'6.05
- 5Marin Pongracic▼ Rời sân 62'6.09
- 11Albert Gudmundsson🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 71'6.5
- 14Arthur Atta5.88
- 20Alejandro Jimenez🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 84'6.65
- 21Victor Valdepenas6.61
- 27Cher Ndour▼ Rời sân 61'5.93
- 30Franco Mastantuono6.12
- 32Mateo Pellegrino Casalanguila6.59
- 42Christ Inao Oulai▼ Rời sân 71'7.19
- 43David De Gea Quintana C5.77
Khách · 4231
- 3Gabriele Calvani🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 74'6.91
- 9Antonio Raimondo⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 68' · 🟨 Thẻ vàng 8' · 🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 89'8.11
- 10Romano Schmid6.91
- 14Giacomo Calo🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 82'8.48
- 17Giorgi Kvernadze🎯 Kiến tạo 26' · 🎯 Kiến tạo 26'8.45
- 20Anthony Oyono Omva Torque7.55
- 22Lorenzo Palmisani7.44
- 30Ilario Monterisi C7.97
- 40Seydou Fini▼ Rời sân 46'6.6
- 73Patrizio Masini7.92
- 79Gabriele Bracaglia⚽ Ghi bàn 38' · 🎯 Kiến tạo 68' · 🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 74'9.01
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2512
Sút cầu môn
46
Tấn công
11474
Tấn công nguy hiểm
6250
Sút ngoài cầu môn
133
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
2114
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
416274
TL chuyền bóng thành công
84%72%
Phạm lỗi
1421
Việt vị
11
Cứu thua
34
Tắc bóng
1017
Quả ném biên
3417
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
1922
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.891.08
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
48 52
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B1T1 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fiorentina (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Frosinone (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fiorentina (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Frosinone (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fiorentina
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Christ Inao Oulai Tiền vệ trung tâm | 7.19 | 0/0 | 32/36 | 6 | |||
| 20Alejandro Jimenez Hậu vệ phải | 6.65 | 1/0 | 22/29 | 5 | 🟨 | ||
| 21Victor Valdepenas Trung vệ | 6.61 | 1/0 | 34/45 | 1 | |||
| 32Mateo Pellegrino Casalanguila Trung phong | 6.59 | 3/0 | 22/27 | 0 | |||
| 11Albert Gudmundsson Hộ công | 6.5 | 4/1 | 14/16 | 1 | 🟨 | ||
| 30Franco Mastantuono Tiền đạo cánh phải | 6.12 | 7/1 | 27/30 | 0 | |||
| 5Marin Pongracic Trung vệ | 6.09 | 0/0 | 39/41 | 0 | |||
| 3Radu Dragusin Trung vệ | 6.05 | 0/0 | 27/32 | 1 | 🟨 | ||
| 27Cher Ndour Tiền vệ trung tâm | 5.93 | 2/0 | 21/23 | 1 | |||
| 14Arthur Atta Tiền vệ trung tâm | 5.88 | 5/1 | 39/44 | 1 | |||
| 43David De Gea Quintana Thủ môn | 5.77 | 0/0 | 13/29 | 0 | |||
| 4Marco Brescianini (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.47 | 0/0 | 14/15 | 2 | |||
| 17Joao Mario Neto Lopes (dự bị) Hậu vệ phải | 6.41 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 8Rolando Mandragora (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.32 | 1/1 | 7/7 | 1 | |||
| 44Nicolo Fagioli (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 13/16 | 2 | |||
| 33Viery Fernandes (dự bị) Trung vệ | 6.05 | 0/0 | 16/18 | 1 |
Frosinone
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79Gabriele Bracaglia Hậu vệ trái | 9.01 | 1 | 1 | 2/2 | 10/17 | 3 | 🟨 |
| 14Giacomo Calo Tiền vệ phòng ngự | 8.48 | 1 | 0/0 | 31/40 | 1 | ||
| 17Giorgi Kvernadze Tiền đạo cánh trái | 8.45 | 1 | 2/0 | 17/18 | 2 | ||
| 9Antonio Raimondo Trung phong | 8.11 | 2 | 2/2 | 7/8 | 1 | 🟨 | |
| 30Ilario Monterisi Trung vệ | 7.97 | 2/1 | 12/17 | 6 | |||
| 73Patrizio Masini Tiền vệ trung tâm | 7.92 | 0/0 | 28/36 | 9 | |||
| 20Anthony Oyono Omva Torque Hậu vệ phải | 7.55 | 2/1 | 16/20 | 5 | |||
| 22Lorenzo Palmisani Thủ môn | 7.44 | 0/0 | 8/23 | 0 | |||
| 10Romano Schmid Tiền vệ tấn công | 6.91 | 0/0 | 30/39 | 2 | |||
| 3Gabriele Calvani Trung vệ | 6.91 | 0/0 | 12/18 | 2 | 🟨 | ||
| 40Seydou Fini Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 6/6 | 1 | |||
| 24Alessio Zerbin (dự bị) Tiền vệ phải | 6.77 | 0/0 | 10/18 | 5 | |||
| 2Giorgio Cittadini (dự bị) Trung vệ | 6.56 | 1/0 | 2/2 | 3 | |||
| 11Daniel Birligea (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 71Aleksa Terzic (dự bị) Hậu vệ trái | 6.07 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 27Florian Grillitsch (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 5.87 | 0/0 | 5/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fiorentina | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-8-26 | Thành lập | 1927 |
| Stadio Artemio Franchi | Sân nhà | Stadio Matusa |
| 47282 | Sức chứa | 9680 |
| Fabio Grosso | HLV | Massimiliano Alvini |
| Florence | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.70 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.70 ↓ | 4.15 ↓ | 1.34 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.10 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.50 | 0.87 | 2.50 | 1.02 | 1.04 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.75 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 234.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.40 | 6.00 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 50.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.30 | 5.80 | 0.77 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.43 ↑ | 1.01 ↓ | 4.93 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.75 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 234.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 4.15 | 5.00 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.68 | 4.76 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 0.87 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 100.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 4.03 | 5.15 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 106.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.90 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.40 | 6.50 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.75 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 301.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.72 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 15.62 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.23 | 5.89 | 1.00 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 21.79 ↑ | 7.32 ↑ | 1.16 ↓ | 4.18 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.44 | 3.85 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.68 | 0.75 | 1.12 |
| Live | 35.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.15 ↑ | 3.75 | 0.11 ↓ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.90 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.84 | 5.87 | 1.08 | 2.75 | 0.87 | 1.16 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 190.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.64 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.75 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 4.00 ↑ | 5.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.25 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fiorentina | +1 | 2 | 0 | 0 |
| Frosinone | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).