Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs Frosinone, 23:30 ngày 29/08/2026

Serie A (Ý) · 23:30 ngày 29/08/2026
Fiorentina
0 Kết thúc HT 0-2 3
Frosinone
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Stadio Artemio Franchi Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

FiorentinaFrosinone
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Giuseppe Collu
4'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Kvernadze (chân phải) — chệch khung thành
8'
🟨 Thẻ vàng - Antonio Raimondo
🎯 Dứt điểm - Cher Ndour (chân trái) — bị chặn
9'
⛳ Phạt góc
10'
11'
🎯 Dứt điểm - Gabriele Bracaglia (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Albert Gudmundsson (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Franco Mastantuono (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Franco Mastantuono (chân trái) — chệch khung thành
17'
🚩 Việt vị
19'
🎯 Dứt điểm - Arthur Atta (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Albert Gudmundsson (chân trái) — bị chặn
20'
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
23'
24'
🟨 Thẻ vàng - Gabriele Bracaglia
🟨 Thẻ vàng - Alejandro Jimenez
24'
25'
🎯 Dứt điểm - Seydou Fini (chân phải) — bị chặn
26'
⚽ BÀN THẮNG - Antonio Raimondo 0-1, kiến tạo: Giorgi Kvernadze
26'
🎯 Dứt điểm - Antonio Raimondo (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Arthur Atta (chân trái) — bị cản phá
33'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Mateo Pellegrino Casalanguila (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Franco Mastantuono (chân phải) Post
35'
🎯 Dứt điểm - Mateo Pellegrino Casalanguila (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Victor Valdepenas (chân trái) Post
36'
🎯 Dứt điểm - Albert Gudmundsson (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Franco Mastantuono (chân trái) — bị cản phá
37'
38'
⛳ Phạt góc
38'
⚽ BÀN THẮNG - Gabriele Bracaglia 0-2, kiến tạo: Giacomo Calo
38'
🎯 Dứt điểm - Gabriele Bracaglia (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Albert Gudmundsson (chân trái) — chệch khung thành
40'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Anthony Oyono Omva Torque (chân phải) — bị cản phá
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Gabriele Calvani
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
46'
🔁 Thay người: vào Alessio Zerbin, ra Seydou Fini
47'
🎯 Dứt điểm - Ilario Monterisi (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Albert Gudmundsson
49'
50'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Arthur Atta (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Arthur Atta (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Cher Ndour (chân phải) — chệch khung thành
52'
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Anthony Oyono Omva Torque (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Jimenez (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Franco Mastantuono (chân trái) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Nicolo Fagioli, ra Cher Ndour
61'
🔁 Thay người: vào Viery Fernandes, ra Marin Pongracic
61'
🎯 Dứt điểm - Franco Mastantuono (chân trái) — chệch khung thành
63'
65'
🎯 Dứt điểm - Ilario Monterisi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicolo Fagioli (chân phải) — bị chặn
65'
68'
⚽ BÀN THẮNG - Antonio Raimondo 0-3, kiến tạo: Gabriele Bracaglia
68'
🎯 Dứt điểm - Antonio Raimondo (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Rolando Mandragora, ra Albert Gudmundsson
71'
🔁 Thay người: vào Marco Brescianini, ra Christ Inao Oulai
71'
74'
🔁 Thay người: vào Aleksa Terzic, ra Gabriele Bracaglia
74'
🔁 Thay người: vào Giorgio Cittadini, ra Gabriele Calvani
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Arthur Atta (chân phải) — bị chặn
81'
⛳ Phạt góc
81'
82'
🔁 Thay người: vào Florian Grillitsch, ra Giacomo Calo
82'
🎯 Dứt điểm - Giorgio Cittadini (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateo Pellegrino Casalanguila (chân trái) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Joao Mario Neto Lopes, ra Alejandro Jimenez
84'
87'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Kvernadze (chân phải) — bị chặn
89'
🔁 Thay người: vào Daniel Birligea, ra Antonio Raimondo
🎯 Dứt điểm - Franco Mastantuono (chân trái) — chệch khung thành
89'
🟨 Thẻ vàng - Radu Dragusin
90'
🎯 Dứt điểm - Rolando Mandragora (chân trái) — bị cản phá
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Fiorentina Phút Frosinone
8' Antonio Raimondo
8' Raimondo A.
24' Gabriele Bracaglia
Alejandro Jimenez 24'
A.Jimenez 24'
24' G.Bracaglia
26'⚽ 0 - 1 Antonio Raimondo(Assists:Giorgi Kvernadze) (Kiến tạo: Giorgi Kvernadze)
26'⚽ 0 - 2 Raimondo A. (Kiến tạo: Giorgi Kvernadze)
38'⚽ 0 - 3 Gabriele Bracaglia(Assists:Giacomo Calo) (Kiến tạo: Giacomo Calo)
45+2' Gabriele Calvani
HT 0-2
46' ⇄▲ Alessio Zerbin ▼ Seydou Fini
Albert Gudmundsson 49'
▲ Nicolo Fagioli ▼ Cher Ndour61' ⇄
▲ Viery Fernandes ▼ Marin Pongracic62' ⇄
68'⚽ 0 - 4 Antonio Raimondo(Assists:Gabriele Bracaglia) (Kiến tạo: Gabriele Bracaglia)
▲ Rolando Mandragora ▼ Albert Gudmundsson71' ⇄
▲ Marco Brescianini ▼ Christ Inao Oulai71' ⇄
74' ⇄▲ Aleksa Terzic ▼ Gabriele Bracaglia
74' ⇄▲ Giorgio Cittadini ▼ Gabriele Calvani
82' ⇄▲ Florian Grillitsch ▼ Giacomo Calo
▲ Joao Mario Neto Lopes ▼ Alejandro Jimenez84' ⇄
89' ⇄▲ Daniel Birligea ▼ Antonio Raimondo
Radu Dragusin 90'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 56
Hòa 00 22
Bại 21 32
Ghi bàn 35 2220
Mất bàn 72 158
Điểm 36 1720

Chủ = Fiorentina · Khách = Frosinone

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fiorentina (10)Hiệp 1 / Cả trậnFrosinone (8)
4 (40%)Thắng/Thắng2 (25%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (10%)Hòa/Thắng2 (25%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (30%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Fiorentina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200207020
Sân nhà100103019
Sân khách100104020
6 gần62221011--

Frosinone

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013139
Sân nhà100101013
Sân khách11003033
6 gần622297--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Fiorentina 2 (33%)Hòa 3 (50%)Frosinone 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D111/02/24Fiorentina5-1 (3-0)Frosinone2-5+12.75T
ITA D128/09/23Frosinone1-1 (0-1)Fiorentina8-10+0.52.75H
ITA D107/04/19Fiorentina0-1 (0-0)Frosinone10-7+12.5B
ITA D110/11/18Frosinone1-1 (0-0)Fiorentina4-5+12.5H
ITA D120/03/16Frosinone0-0 (0-0)Fiorentina4-4+12.75H
ITA D101/11/15Fiorentina4-1 (4-0)Frosinone8-1+1.52.75T

Thành tích gần đây — Fiorentina

BTHHTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D125/08/26AS Roma4-0 (1-0)Fiorentina2-3-12.5B
ITA Cup15/08/26Fiorentina4-1 (2-0)Benevento4-5+1.52.75T
INT CF07/08/26Fiorentina1-1 (1-0)Deportivo La Coruna3-2+0.752.75H
INT CF01/08/26Real Madrid2-2 (2-1)Fiorentina3-3-0.53.25H
INT CF30/07/26Watford0-1 (0-1)Fiorentina5-5+0.252.75T
INT CF25/07/26Queens Park Rangers (QPR)3-2 (2-1)Fiorentina4-2+0.252.75B
INT CF23/07/26Fiorentina1-0 (1-0)Gubbio12-0+2.754T
INT CF19/07/26Fiorentina8-1 (0-0)Fiorentina U20---T
ITA D123/05/26Fiorentina1-1 (1-0)Atalanta3-3-0.252.75H
ITA D117/05/26Juventus0-2 (0-1)Fiorentina6-2-1.53T
ITA D110/05/26Fiorentina0-0 (0-0)Genoa4-3+0.52.25H
ITA D105/05/26AS Roma4-0 (3-0)Fiorentina4-5-0.752.5B
ITA D126/04/26Fiorentina0-0 (0-0)Sassuolo7-4+0.52.5H
ITA D121/04/26Lecce1-1 (0-1)Fiorentina5-2+0.252.25H
UEFA ECL17/04/26Fiorentina2-1 (1-1)Crystal Palace6-102.5T
ITA D114/04/26Fiorentina1-0 (1-0)Lazio5-6+0.252.25T
UEFA ECL10/04/26Crystal Palace3-0 (2-0)Fiorentina3-1-0.752.5B
ITA D104/04/26Verona0-1 (0-0)Fiorentina9-1+0.52.25T
ITA D123/03/26Fiorentina1-1 (0-1)Inter Milan3-5-0.752.75H
UEFA ECL20/03/26Rakow Czestochowa1-2 (0-0)Fiorentina2-502.5T

Thành tích gần đây — Frosinone

BTBHHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D123/08/26Frosinone0-1 (0-1)Juventus3-12-12.5B
ITA Cup16/08/26Frosinone4-1 (3-0)Juve Stabia4-2+0.752.5T
INT CF10/08/26Frosinone1-2 (1-1)Lazio2-4-0.252.75B
INT CF01/08/26Frosinone2-2 (1-1)Benevento4-5+0.752.5H
INT CF29/07/26Frosinone1-1 (0-0)Sambenedettese13-1+1.753.25H
INT CF26/07/26Frosinone1-0 (0-0)Ascoli5-3+0.52.75T
INT CF22/07/26Frosinone1-0 (0-0)Frosinone U20---T
ITA D209/05/26Frosinone5-0 (2-0)Mantova8-3+13T
ITA D201/05/26Juve Stabia0-1 (0-0)Frosinone7-8+0.252.75T
ITA D225/04/26Frosinone3-0 (0-0)Carrarese8-8+13T
ITA D218/04/26Modena1-2 (1-0)Frosinone2-6-0.252.75T
ITA D211/04/26Frosinone1-1 (0-0)Palermo4-7+0.253H
ITA D205/04/26Frosinone2-0 (2-0)Padova7-5+13T
ITA D222/03/26SudTirol1-3 (0-1)Frosinone3-402.5T
ITA D219/03/26Frosinone2-1 (1-1)Bari11-1+12.75T
ITA D214/03/26Cesena2-2 (0-1)Frosinone1-502.75H
ITA D208/03/26Frosinone3-0 (1-0)Sampdoria10-2+0.52.5T
ITA D205/03/26Frosinone2-2 (0-2)Pescara12-1+13H
ITA D201/03/26Catanzaro2-2 (1-0)Frosinone3-902.75H
ITA D221/02/26Frosinone2-2 (1-1)Empoli6-3+0.52.5H

Đội hình

FiorentinaFrosinone
43CDavid De Gea Quintana3Radu Dragusin5Marin Pongracic20Alejandro Jimenez21Victor Valdepenas14Arthur Atta27Cher Ndour42Christ Inao Oulai11Albert Gudmundsson30Franco Mastantuono32Mateo Pellegrino Casalanguila22Lorenzo Palmisani3Gabriele Calvani20Anthony Oyono Omva Torque30CIlario Monterisi79Gabriele Bracaglia14Giacomo Calo73Patrizio Masini10Romano Schmid17Giorgi Kvernadze40Seydou Fini9Antonio Raimondo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
25
12
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
114
74
Tấn công nguy hiểm
62
50
Sút ngoài cầu môn
13
3
Cản bóng
8
3
Đá phạt trực tiếp
21
14
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
416
274
TL chuyền bóng thành công
84%
72%
Phạm lỗi
14
21
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
10
17
Quả ném biên
34
17
Cắt bóng
8
12
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
19
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.89
1.08
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B1
T1 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fiorentina (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Frosinone (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fiorentina (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Frosinone (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FiorentinaFrosinone

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
FiorentinaFrosinone

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
65
Thắng 1
77
Hòa
12
Thua 1
30
Thua 2+
FiorentinaFrosinone

Fiorentina

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
42Christ Inao Oulai
Tiền vệ trung tâm
7.190/032/366
20Alejandro Jimenez
Hậu vệ phải
6.651/022/295🟨
21Victor Valdepenas
Trung vệ
6.611/034/451
32Mateo Pellegrino Casalanguila
Trung phong
6.593/022/270
11Albert Gudmundsson
Hộ công
6.54/114/161🟨
30Franco Mastantuono
Tiền đạo cánh phải
6.127/127/300
5Marin Pongracic
Trung vệ
6.090/039/410
3Radu Dragusin
Trung vệ
6.050/027/321🟨
27Cher Ndour
Tiền vệ trung tâm
5.932/021/231
14Arthur Atta
Tiền vệ trung tâm
5.885/139/441
43David De Gea Quintana
Thủ môn
5.770/013/290
4Marco Brescianini (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.470/014/152
17Joao Mario Neto Lopes (dự bị)
Hậu vệ phải
6.410/08/81
8Rolando Mandragora (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.321/17/71
44Nicolo Fagioli (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.21/013/162
33Viery Fernandes (dự bị)
Trung vệ
6.050/016/181

Frosinone

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
79Gabriele Bracaglia
Hậu vệ trái
9.01112/210/173🟨
14Giacomo Calo
Tiền vệ phòng ngự
8.4810/031/401
17Giorgi Kvernadze
Tiền đạo cánh trái
8.4512/017/182
9Antonio Raimondo
Trung phong
8.1122/27/81🟨
30Ilario Monterisi
Trung vệ
7.972/112/176
73Patrizio Masini
Tiền vệ trung tâm
7.920/028/369
20Anthony Oyono Omva Torque
Hậu vệ phải
7.552/116/205
22Lorenzo Palmisani
Thủ môn
7.440/08/230
10Romano Schmid
Tiền vệ tấn công
6.910/030/392
3Gabriele Calvani
Trung vệ
6.910/012/182🟨
40Seydou Fini
Tiền đạo cánh phải
6.61/06/61
24Alessio Zerbin (dự bị)
Tiền vệ phải
6.770/010/185
2Giorgio Cittadini (dự bị)
Trung vệ
6.561/02/23
11Daniel Birligea (dự bị)
Trung phong
6.10/00/01
71Aleksa Terzic (dự bị)
Hậu vệ trái
6.070/03/40
27Florian Grillitsch (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
5.870/05/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fiorentina Thông tin Frosinone
1926-8-26 Thành lập 1927
Stadio Artemio Franchi Sân nhà Stadio Matusa
47282 Sức chứa 9680
Fabio Grosso HLV Massimiliano Alvini
Florence Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.553.904.700.842.500.960.820.751.02
Live1.66 ↑3.70 ↓4.15 ↓1.34 ↑3.500.44 ↓1.40 ↑0.250.42 ↓
EasybetsSớm1.554.205.100.842.500.960.800.751.00
Live201.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑3.500.08 ↓0.31 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.554.005.500.872.501.021.041.000.85
Live56.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.30 ↑3.500.21 ↓0.41 ↓0.002.10 ↑
Mansion88Sớm1.653.804.750.882.500.980.850.751.03
Live234.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑3.500.05 ↓0.61 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm1.534.406.000.772.501.000.831.000.90
Live50.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑3.500.07 ↓0.73 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.524.305.800.772.500.98---
Live100.00 ↑15.43 ↑1.01 ↓4.93 ↑3.500.10 ↓---
12betSớm1.653.804.750.902.500.960.860.751.02
Live234.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓4.76 ↑3.500.13 ↓0.59 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm1.664.155.000.872.500.990.840.751.04
Live81.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑3.500.01 ↓8.33 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.613.684.760.882.501.000.870.751.03
Live100.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.05 ↓0.63 ↓0.001.40 ↑
WewbetSớm1.644.035.150.872.500.990.820.751.06
Live106.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑3.500.08 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm1.653.905.000.802.500.91---
Live201.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.36 ↓2.501.87 ↑---
18BetSớm1.464.406.500.812.500.960.751.001.03
Live301.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓11.72 ↑3.500.03 ↓15.62 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.514.235.891.002.750.810.881.000.94
Live21.79 ↑7.32 ↑1.16 ↓4.18 ↑3.500.19 ↓0.50 ↓0.001.70 ↑
HK Jockey ClubSớm1.443.855.500.752.500.950.680.751.12
Live35.00 ↑13.00 ↑1.00 ↓4.15 ↑3.750.11 ↓0.89 ↑0.750.93 ↓
BwinSớm1.653.905.000.802.500.90---
Live226.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.75 ↓3.500.95 ↑---
1xBetSớm1.574.845.871.082.750.871.161.250.71
Live190.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.64 ↑3.500.14 ↓0.47 ↓0.001.85 ↑
SNAISớm1.673.755.25------
Live1.62 ↓4.00 ↑5.25------
Bet 365Sớm1.504.505.251.032.750.830.881.000.98
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑3.500.12 ↓0.45 ↓0.001.80 ↑
William HillSớm1.504.405.000.752.501.000.780.750.99
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.08 ↓0.81 ↑0.750.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fiorentina+1200
Frosinone-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).