Kết quả bóng đá trận Finn Harps vs Treaty United, 01:45 ngày 11/07/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 11/07/2026
Finn Harps Sắp đá --:--:--
Treaty United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 21 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 12 |
Chủ = Finn Harps · Khách = Treaty United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Finn Harps | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 6 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (17%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
Finn Harps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 7 | 10 | 20 | 37 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 16 | 16 | 9 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 21 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 15 | - | - |
Treaty United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 34 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 12 | 15 | 10 |
| Sân khách | 11 | 0 | 5 | 6 | 8 | 22 | 5 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Finn Harps 7 (47%)Hòa 1 (7%)Treaty United 7 (47%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IRE D1 | 16/05/26 | Treaty United | 3-0 (2-0) | Finn Harps | 5-5 | -0.25 | 2.25 | B |
| IRE D1 | 14/03/26 | Finn Harps | 2-2 (0-2) | Treaty United | 5-6 | 0 | 2.25 | H |
| IRE D1 | 30/08/25 | Finn Harps | 1-0 (1-0) | Treaty United | 1-6 | -0.25 | 2.5 | T |
| IRE D1 | 28/06/25 | Treaty United | 0-1 (0-0) | Finn Harps | 6-1 | -0.75 | 2.75 | T |
| IRE D1 | 03/05/25 | Finn Harps | 0-2 (0-1) | Treaty United | 8-7 | +0.25 | 2.25 | B |
| IRE D1 | 01/03/25 | Treaty United | 3-1 (1-0) | Finn Harps | 2-4 | -0.25 | 2.5 | B |
| IRE D1 | 19/10/24 | Finn Harps | 1-2 (1-0) | Treaty United | 5-5 | +0.25 | 2.5 | B |
| IRE D1 | 27/07/24 | Treaty United | 1-0 (0-0) | Finn Harps | 6-5 | -0.25 | 2.25 | B |
| IRE D1 | 04/05/24 | Finn Harps | 1-0 (0-0) | Treaty United | 6-5 | +0.5 | 2.5 | T |
| IRE D1 | 30/03/24 | Treaty United | 0-1 (0-0) | Finn Harps | 3-2 | -0.25 | 2.75 | T |
| IRE D1 | 07/10/23 | Treaty United | 2-0 (0-0) | Finn Harps | 6-0 | -0.5 | 3 | B |
| IRE D1 | 12/08/23 | Finn Harps | 0-1 (0-0) | Treaty United | 5-3 | 0 | 2.75 | B |
| IRE D1 | 27/05/23 | Treaty United | 0-3 (0-2) | Finn Harps | 4-1 | -0.5 | 2.5 | T |
| IRE D1 | 15/04/23 | Finn Harps | 2-0 (1-0) | Treaty United | 5-3 | 0 | 2.5 | T |
| INT CF | 23/01/22 | Treaty United | 0-2 (0-0) | Finn Harps | 4-9 | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Finn Harps
THBBBHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IRE D1 | 04/07/26 | Finn Harps | 1-0 (0-0) | Wexford (Youth) | 2-6 | -0.75 | 2.75 | T |
| IRE D1 | 27/06/26 | Athlone Town | 1-1 (1-0) | Finn Harps | 6-3 | -0.75 | 2.5 | H |
| IRE D1 | 20/06/26 | Cobh Ramblers | 3-1 (0-1) | Finn Harps | 8-0 | -1 | 2.75 | B |
| IRE D1 | 13/06/26 | Finn Harps | 0-5 (0-3) | UC Dublin | 5-4 | -0.5 | 2.75 | B |
| IRE D1 | 30/05/26 | Cork City | 4-0 (1-0) | Finn Harps | 9-2 | -1.5 | 2.75 | B |
| IRE D1 | 23/05/26 | Finn Harps | 2-2 (0-0) | Longford Town | 3-5 | 0 | 2.5 | H |
| IRE D1 | 16/05/26 | Treaty United | 3-0 (2-0) | Finn Harps | 5-5 | -0.25 | 2.25 | B |
| IRE D1 | 09/05/26 | Finn Harps | 1-0 (0-0) | Kerry FC | 6-2 | 0 | 2.25 | T |
| IRE D1 | 04/05/26 | Finn Harps | 2-1 (2-0) | Bray Wanderers | 4-4 | -0.25 | 2.5 | T |
| IRE D1 | 02/05/26 | Wexford (Youth) | 2-0 (0-0) | Finn Harps | 5-2 | -0.75 | 2.5 | B |
| IRE D1 | 25/04/26 | Finn Harps | 1-2 (0-0) | Athlone Town | 7-1 | +0.25 | 2.5 | B |
| IRE D1 | 18/04/26 | UC Dublin | 2-1 (1-0) | Finn Harps | 8-3 | -0.25 | 2.5 | B |
| IRE D1 | 11/04/26 | Finn Harps | 0-2 (0-0) | Cobh Ramblers | 4-9 | -0.25 | 2.5 | B |
| IRE D1 | 06/04/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Finn Harps | 6-3 | -0.75 | 2.5 | H |
| IRE D1 | 04/04/26 | Finn Harps | 0-0 (0-0) | Cork City | 1-9 | -1.25 | 2.5 | H |
| IRE D1 | 29/03/26 | Longford Town | 0-1 (0-1) | Finn Harps | 7-5 | 0 | 2.5 | T |
| IRE D1 | 21/03/26 | Kerry FC | 1-0 (1-0) | Finn Harps | 3-8 | -0.25 | 2.25 | B |
| IRE D1 | 14/03/26 | Finn Harps | 2-2 (0-2) | Treaty United | 5-6 | 0 | 2.25 | H |
| IRE D1 | 07/03/26 | Finn Harps | 1-1 (0-1) | Wexford (Youth) | 9-3 | 0 | 2.5 | H |
| IRE D1 | 28/02/26 | Cobh Ramblers | 1-1 (1-0) | Finn Harps | 9-2 | -1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Treaty United
THBHBBBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IRE D1 | 04/07/26 | Treaty United | 2-1 (0-1) | Kerry FC | 5-2 | 0 | 2.25 | T |
| IRE D1 | 27/06/26 | Wexford (Youth) | 0-0 (0-0) | Treaty United | 2-2 | -0.75 | 2.5 | H |
| IRE D1 | 20/06/26 | Cork City | 4-0 (0-0) | Treaty United | 11-6 | -1.75 | 3 | B |
| IRE D1 | 13/06/26 | Treaty United | 2-2 (2-2) | Bray Wanderers | 4-6 | -0.5 | 2.75 | H |
| IRE D1 | 30/05/26 | Longford Town | 3-1 (1-0) | Treaty United | 5-4 | -0.25 | 2.25 | B |
| IRE D1 | 26/05/26 | Treaty United | 0-1 (0-1) | Cork City | 4-1 | -1 | 2.5 | B |
| IRE D1 | 23/05/26 | Treaty United | 1-2 (0-0) | Cobh Ramblers | 5-5 | 0 | 2.25 | B |
| IRE D1 | 16/05/26 | Treaty United | 3-0 (2-0) | Finn Harps | 5-5 | +0.25 | 2.25 | T |
| IRE D1 | 09/05/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | Treaty United | 9-2 | -0.5 | 2.25 | H |
| IRE D1 | 04/05/26 | Treaty United | 1-0 (0-0) | Wexford (Youth) | 3-3 | -0.25 | 2.5 | T |
| IRE D1 | 02/05/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Treaty United | 5-1 | -0.75 | 2.5 | H |
| IRE D1 | 25/04/26 | Treaty United | 0-3 (0-2) | UC Dublin | 5-4 | -0.25 | 2.25 | B |
| IRE D1 | 18/04/26 | Kerry FC | 1-1 (0-1) | Treaty United | 4-3 | 0 | 2.25 | H |
| IRE D1 | 06/04/26 | Cobh Ramblers | 4-0 (3-0) | Treaty United | 4-4 | -0.5 | 2.5 | B |
| IRE D1 | 04/04/26 | Treaty United | 0-0 (0-0) | Longford Town | 8-8 | +0.25 | 2.25 | H |
| IRE D1 | 28/03/26 | Wexford (Youth) | 3-2 (1-0) | Treaty United | 4-4 | -0.5 | 2.5 | B |
| IRE D1 | 21/03/26 | Treaty United | 2-0 (0-0) | Athlone Town | 2-8 | +0.25 | 2.25 | T |
| IRE D1 | 14/03/26 | Finn Harps | 2-2 (0-2) | Treaty United | 5-6 | 0 | 2.25 | H |
| IRE D1 | 07/03/26 | Treaty United | 2-2 (0-1) | Kerry FC | 6-1 | +0.25 | 2.25 | H |
| IRE D1 | 28/02/26 | UC Dublin | 2-0 (2-0) | Treaty United | 3-9 | -0.25 | 2.5 | B |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B7T7 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Finn Harps (24 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Treaty United (27 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Finn Harps (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Treaty United (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Finn Harps | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | |
| Finn Park | Sân nhà | |
| 8400 | Sức chứa | 0 |
| Ollie Horgan | HLV | Tommy Barrett |
| Donegal | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.25 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.38 | 3.00 | 2.25 | 0.62 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.30 | 2.34 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.49 ↓ | 3.30 | 2.42 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.97 | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.25 ↓ | 2.45 | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.31 | 0.66 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.20 ↑ | 2.33 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.30 | 2.34 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.49 ↓ | 3.30 | 2.42 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.97 | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.50 | 2.33 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.54 ↓ | 3.45 ↓ | 2.39 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 3.09 | 2.37 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.54 ↑ | 3.14 ↑ | 2.44 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 3.28 | 2.50 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.40 ↑ | 2.55 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.25 | 2.45 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.60 | 0.86 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.50 ↑ | 2.45 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 3.12 | 2.69 | 0.78 | 2.25 | 0.99 | 0.85 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.67 ↑ | 2.47 ↓ | 0.81 ↑ | 2.50 | 1.03 ↑ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.37 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.20 ↓ | 2.40 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.45 | 2.40 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.56 ↓ | 3.34 ↓ | 2.38 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.40 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.20 | 2.45 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.38 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.30 ↑ | 2.38 | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.92 | 0.00 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.