Kết quả bóng đá trận Finn Harps vs Longford Town, 01:45 ngày 19/09/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 19/09/2026
Finn Harps 0 Kết thúc HT 0-0 1
Longford Town
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Finn Harps | Phút | |
| 25' | ||
| 25' | Pharrell Manuel | |
| 35' | ||
| 35' | Alex O'Brien | |
| 39' | ||
| 39' | Jake Hough | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ||
| F.McKenlay | 48' | |
| 64' | ⚽ 0 - 1 | |
| 64' | ⚽ 0 - 2 Williams D. | |
| 66' | ||
| Benny | 66' | |
| 85' | ||
| Hutchison M. | 85' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 25 | 17 |
| Điểm | 3 | 5 | 6 | 12 |
Chủ = Finn Harps · Khách = Longford Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Finn Harps | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 11 (27%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 8 (21%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 12 (32%) | Bại/Bại | 12 (29%) |
Bảng xếp hạng
Finn Harps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 5 | 7 | 17 | 26 | 61 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 23 | 16 | 10 |
| Sân khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 13 | 38 | 6 | 10 |
Longford Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 | 38 | 41 | 4 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 23 | 13 | 26 | 6 |
| Sân khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 18 | 25 | 15 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
33
Sút bóng
85
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
1812
Việt vị
22
Quả ném biên
3140
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Finn Harps (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Longford Town (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Finn Harps | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1924 |
| Finn Park | Sân nhà | Flancare Park |
| 8400 | Sức chứa | 8750 |
| Ollie Horgan | HLV | Gary Cronin |
| Donegal | Khu vực | Longford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.77 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.96 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.13 | 1.73 | 0.60 | 2.50 | 0.74 | 0.69 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.50 | 1.78 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.04 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.50 | 1.78 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 2.93 ↓ | 3.35 ↓ | 2.09 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 3.60 | 1.82 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.36 | 3.16 | 1.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 185.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.90 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 326.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.65 | 3.90 | 1.84 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 1.66 | 0.00 | 0.38 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.75 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Finn Harps | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Longford Town | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).