Kết quả bóng đá trận Finn Harps vs Kerry FC, 01:45 ngày 03/10/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 03/10/2026
Finn Harps 1 Kết thúc HT 1-0 2
Kerry FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Finn Harps | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Benny 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Benny ❌ Đá hỏng penalty | 22' | |
| McAteer J. | 27' | |
| 36' | ||
| 36' | Sean McGrath | |
| 45' | ||
| 45' | Perez R. | |
| HT 1-0 | ||
| 56' | ||
| Benny | 56' | |
| 72' | ⚽ 2 - 1 | |
| 72' | ⚽ 2 - 2 Samuel Aladesanusi | |
| 79' | ⚽ 2 - 3 | |
| 79' | ⚽ 2 - 4 Bargary C. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 25 | 15 |
| Điểm | 3 | 7 | 6 | 14 |
Chủ = Finn Harps · Khách = Kerry FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Finn Harps | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 9 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 6 (14%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 7 (17%) |
| 8 (21%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 12 (32%) | Bại/Bại | 9 (21%) |
Bảng xếp hạng
Finn Harps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 5 | 7 | 17 | 26 | 61 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 23 | 16 | 10 |
| Sân khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 13 | 38 | 6 | 10 |
Kerry FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 10 | 9 | 10 | 38 | 35 | 39 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 22 | 13 | 29 | 4 |
| Sân khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 16 | 22 | 10 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Thẻ vàng
22
Sút bóng
107
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
11
Quả ném biên
4334
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Finn Harps (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kerry FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Finn Harps | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | |
| Finn Park | Sân nhà | |
| 8400 | Sức chứa | 0 |
| Ollie Horgan | HLV | |
| Donegal | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.39 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 2.90 | 1.80 | 0.63 | 2.25 | 0.71 | 0.73 | -0.50 | 0.61 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.40 | 1.86 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 1.07 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.45 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.40 | 1.86 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 1.07 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.77 | 3.50 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.62 | 3.09 | 2.29 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 190.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.91 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.68 | 0.88 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.97 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.18 | 4.00 | 1.71 | 0.69 | 2.50 | 1.05 | 1.45 | -0.25 | 0.48 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.13 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.17 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.85 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Finn Harps | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Kerry FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).