Kết quả bóng đá trận Finn Harps vs Cobh Ramblers, 01:45 ngày 22/08/2026

Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 22/08/2026
Finn Harps
1 Kết thúc HT 0-3 3
Cobh Ramblers
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Diễn biến trận đấu

Finn Harps Phút Cobh Ramblers
4' 0 - 1 Dara McCormick
9' 0 - 2 Rhys Gourdie
30' 0 - 3 Anthony Adenopo
HT 0-3
1 - 3 49'
82'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 14
Hòa 00 10
Bại 31 86
Ghi bàn 15 511
Mất bàn 134 2414
Điểm 06 412

Chủ = Finn Harps · Khách = Cobh Ramblers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Finn Harps (31)Hiệp 1 / Cả trậnCobh Ramblers (31)
4 (13%)Thắng/Thắng7 (23%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (6%)
2 (6%)Hòa/Thắng4 (13%)
2 (6%)Hòa/Hòa2 (6%)
6 (19%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
4 (13%)Bại/Hòa2 (6%)
11 (35%)Bại/Bại10 (32%)

Bảng xếp hạng

Finn Harps

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng28571622562210
Sân nhà1444613231610
Sân khách141310933610
6 gần6006117--

Cobh Ramblers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng28124123238404
Sân nhà146441812228
Sân khách146081426182
6 gần620459--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Finn Harps 6 (30%)Hòa 3 (15%)Cobh Ramblers 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D120/06/26Cobh Ramblers3-1 (0-1)Finn Harps8-0-12.75B
IRE D111/04/26Finn Harps0-2 (0-0)Cobh Ramblers4-9-0.252.5B
IRE D128/02/26Cobh Ramblers1-1 (1-0)Finn Harps9-2-12.75H
IRE D127/09/25Cobh Ramblers4-1 (3-1)Finn Harps5-2-0.752.5B
IRE D126/07/25Finn Harps2-2 (1-2)Cobh Ramblers2-8-12.75H
IRE D126/04/25Cobh Ramblers3-1 (2-0)Finn Harps8-7-0.752.5B
IRE D115/03/25Finn Harps1-2 (1-1)Cobh Ramblers0-4-0.252.25B
IRE D131/08/24Finn Harps2-0 (0-0)Cobh Ramblers3-7+0.252.5T
IRE D108/06/24Cobh Ramblers2-0 (1-0)Finn Harps3-602.25B
IRE D120/04/24Cobh Ramblers2-0 (2-0)Finn Harps6-402.5B
IRE D109/03/24Finn Harps0-1 (0-1)Cobh Ramblers9-002.75B
IRE D123/09/23Cobh Ramblers5-1 (1-1)Finn Harps5-0-0.752.75B
IRE D115/07/23Finn Harps4-3 (2-2)Cobh Ramblers7-8-0.52.75T
IRE D106/05/23Cobh Ramblers4-1 (2-1)Finn Harps5-4-0.252.5B
IRE D125/03/23Finn Harps2-2 (2-0)Cobh Ramblers6-402.5H
IRE D129/07/18Cobh Ramblers0-1 (0-0)Finn Harps1-2+0.252.25T
IRE D119/05/18Finn Harps0-1 (0-1)Cobh Ramblers4-2+0.752.5B
IRE D118/03/18Cobh Ramblers0-2 (0-0)Finn Harps2-3-0.252.75T
IRE D120/09/15Cobh Ramblers0-1 (0-0)Finn Harps1-8+0.252.75T
IRE D118/07/15Finn Harps2-0 (1-0)Cobh Ramblers4-4+12.5T

Thành tích gần đây — Finn Harps

BBBBBBTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 4/26 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D108/08/26Bray Wanderers5-0 (2-0)Finn Harps2-0-1.53B
IRE D103/08/26Longford Town5-0 (1-0)Finn Harps5-3-0.752.5B
IRE D101/08/26Finn Harps0-3 (0-0)Cork City2-11-1.53B
IRE D125/07/26Kerry FC2-1 (2-1)Finn Harps4-4-0.752.5B
IRFAIC18/07/26Finn Harps0-1 (0-0)Bray Wanderers5-4-0.53B
IRE D111/07/26Finn Harps0-1 (0-1)Treaty United4-202.5B
IRE D104/07/26Finn Harps1-0 (0-0)Wexford (Youth)2-6-0.752.75T
IRE D127/06/26Athlone Town1-1 (1-0)Finn Harps6-3-0.752.5H
IRE D120/06/26Cobh Ramblers3-1 (0-1)Finn Harps8-0-12.75B
IRE D113/06/26Finn Harps0-5 (0-3)UC Dublin5-4-0.52.75B
IRE D130/05/26Cork City4-0 (1-0)Finn Harps9-2-1.52.75B
IRE D123/05/26Finn Harps2-2 (0-0)Longford Town3-502.5H
IRE D116/05/26Treaty United3-0 (2-0)Finn Harps5-5-0.252.25B
IRE D109/05/26Finn Harps1-0 (0-0)Kerry FC6-202.25T
IRE D104/05/26Finn Harps2-1 (2-0)Bray Wanderers4-4-0.252.5T
IRE D102/05/26Wexford (Youth)2-0 (0-0)Finn Harps5-2-0.752.5B
IRE D125/04/26Finn Harps1-2 (0-0)Athlone Town7-1+0.252.5B
IRE D118/04/26UC Dublin2-1 (1-0)Finn Harps8-3-0.252.5B
IRE D111/04/26Finn Harps0-2 (0-0)Cobh Ramblers4-9-0.252.5B
IRE D106/04/26Bray Wanderers2-2 (0-1)Finn Harps6-3-0.752.5H

Thành tích gần đây — Cobh Ramblers

TBTBBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D108/08/26Cobh Ramblers2-0 (0-0)Treaty United4-2+0.252.5T
IRE D103/08/26Kerry FC3-0 (3-0)Cobh Ramblers4-6-0.252.5B
IRE D101/08/26Cobh Ramblers1-0 (1-0)Wexford (Youth)1-0+0.252.75T
IRE D125/07/26Cobh Ramblers1-2 (1-1)Bray Wanderers4-602.75B
IRFAIC18/07/26Waterford United2-1 (0-1)Cobh Ramblers12-3-12.75B
IRE D111/07/26Athlone Town2-0 (1-0)Cobh Ramblers8-302.75B
IRE D104/07/26Cobh Ramblers0-1 (0-1)Cork City2-7-0.752.75B
IRE D127/06/26UC Dublin2-0 (1-0)Cobh Ramblers5-2-0.52.5B
IRE D120/06/26Cobh Ramblers3-1 (0-1)Finn Harps8-0+12.75T
IRE D114/06/26Longford Town2-1 (2-0)Cobh Ramblers2-402.5B
IRE D130/05/26Cobh Ramblers2-0 (2-0)Kerry FC3-3+0.252.5T
IRE D123/05/26Treaty United1-2 (0-0)Cobh Ramblers5-502.25T
IRE D116/05/26Cobh Ramblers1-0 (1-0)Athlone Town3-4+0.52.5T
IRE D109/05/26Bray Wanderers5-1 (3-0)Cobh Ramblers5-5-0.52.5B
IRE D104/05/26Cobh Ramblers1-2 (1-0)UC Dublin5-302.5B
IRE D102/05/26Cork City0-1 (0-0)Cobh Ramblers9-2-12.5T
IRE D125/04/26Wexford (Youth)2-0 (1-0)Cobh Ramblers5-102.5B
IRE D118/04/26Cobh Ramblers0-0 (0-0)Longford Town3-2+0.52.5H
IRE D111/04/26Finn Harps0-2 (0-0)Cobh Ramblers4-9+0.252.5T
IRE D106/04/26Cobh Ramblers4-0 (3-0)Treaty United4-4+0.52.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
10
9
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
83
81
Tấn công nguy hiểm
29
38
Sút ngoài cầu môn
7
3
Đá phạt trực tiếp
15
11
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
0
2
Quả ném biên
36
37
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11
T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Finn Harps (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Cobh Ramblers (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Finn Harps (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (33%)Hòa 3 (11%)Bại 15 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (56%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUU

Cobh Ramblers (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 15 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Thời gian ghi bàn

119
0 Bàn
1110
1 Bàn
56
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
813
B.thắng H1
1316
B.thắng H2
Finn HarpsCobh Ramblers

Chi tiết về HT/FT

36
T/T
11
T/H
11
T/B
24
H/T
21
H/H
42
H/B
01
B/T
42
B/H
109
B/B
Finn HarpsCobh Ramblers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

05
Thắng 2+
34
Thắng 1
31
Hòa
55
Thua 1
95
Thua 2+
Finn HarpsCobh Ramblers

Thông tin đội bóng

Finn Harps Thông tin Cobh Ramblers
1954 Thành lập 1922
Finn Park Sân nhà St. Colman's Park
8400 Sức chứa 10000
Ollie Horgan HLV Keegan S
Donegal Khu vực Cobh
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.303.501.950.822.750.991.01-0.250.78
Live126.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓6.10 ↑4.500.01 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
VcbetSớm2.883.131.870.622.750.720.63-0.500.71
Live23.00 ↑7.00 ↑1.01 ↓1.56 ↑4.500.22 ↓1.18 ↑0.000.35 ↓
Mansion88Sớm3.253.601.870.742.751.020.89-0.500.87
Live130.00 ↑9.80 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.04 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
InterwettenSớm3.453.551.950.602.501.10---
Live55.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓2.20 ↑4.500.27 ↓---
10BETSớm3.453.651.900.802.750.88---
Live71.79 ↑9.81 ↑1.01 ↓1.97 ↑4.500.31 ↓---
12betSớm3.253.601.870.742.751.020.89-0.500.87
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.04 ↓1.29 ↑0.000.65 ↓
CrownSớm3.303.751.880.772.750.990.88-0.500.88
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓3.84 ↑4.500.10 ↓0.05 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm3.153.251.940.802.751.020.90-0.500.94
Live34.00 ↑9.40 ↑1.02 ↓5.26 ↑4.500.07 ↓1.26 ↑0.000.67 ↓
WewbetSớm3.403.601.910.792.751.010.91-0.500.91
Live3.23 ↓3.65 ↑1.94 ↑5.55 ↑4.500.06 ↓1.85 ↑0.000.42 ↓
LadbrokesSớm3.303.601.850.602.501.20---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.06 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm3.803.801.780.782.750.950.95-0.500.78
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓7.75 ↑4.500.05 ↓0.70 ↓-0.751.08 ↑
PinnacleSớm3.693.791.830.762.751.010.93-0.500.84
Live3.66 ↓3.76 ↓1.95 ↑0.96 ↑2.750.88 ↓0.89 ↓-0.500.96 ↑
BwinSớm3.303.601.850.602.501.15---
Live176.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑4.500.68 ↓---
1xBetSớm3.803.801.820.612.501.171.23-0.250.58
Live126.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.11 ↑4.500.13 ↓1.37 ↑0.000.59 ↑
SNAISớm3.253.601.90------
Live3.00 ↓3.602.05 ↑------
Bet 365Sớm3.503.501.830.802.751.000.90-0.500.90
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑4.500.10 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm3.703.501.800.622.501.150.85-0.500.85
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑4.500.05 ↓0.94 ↑-0.250.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.