Kết quả bóng đá trận Finn Harps vs Athlone Town, 01:45 ngày 05/09/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 05/09/2026
Finn Harps Sắp đá --:--:--
Athlone Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 13 | 3 | 26 | 10 |
| Điểm | 0 | 6 | 4 | 16 |
Chủ = Finn Harps · Khách = Athlone Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Finn Harps | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (34%) | Bại/Bại | 9 (25%) |
Bảng xếp hạng
Finn Harps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 5 | 7 | 17 | 26 | 61 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 23 | 16 | 10 |
| Sân khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 13 | 38 | 6 | 10 |
Athlone Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 10 | 7 | 12 | 30 | 34 | 37 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 19 | 14 | 27 | 5 |
| Sân khách | 14 | 3 | 1 | 10 | 11 | 20 | 10 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Finn Harps | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1887 |
| Finn Park | Sân nhà | Athlone Town Stadium |
| 8400 | Sức chứa | 7200 |
| Ollie Horgan | HLV | Martin Christopher Russell |
| Donegal | Khu vực | Athlone |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.71 | 0.95 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 4.10 | 3.60 | 1.71 | 0.95 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | -0.75 | 0.97 | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.77 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.10 | 3.60 | 1.77 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.55 | 1.93 | 0.77 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 3.60 ↑ | 1.77 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.91 | 3.43 | 1.68 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 3.91 | 3.43 | 1.68 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.85 ↑ | -0.75 | 0.99 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.94 | 3.53 | 1.79 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 3.90 ↓ | 3.52 ↓ | 1.80 ↑ | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.84 ↓ | -0.75 | 1.04 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.64 | 0.86 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 4.20 ↓ | 3.60 ↓ | 1.74 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.24 | 3.77 | 1.72 | 0.91 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 4.29 ↑ | 3.72 ↓ | 1.76 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.81 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.48 | 4.00 | 1.66 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 4.17 ↓ | 3.55 ↓ | 1.73 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 1.28 ↑ | -0.25 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.72 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.60 | 1.72 | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.75 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.40 ↓ | 1.73 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Finn Harps | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
| Athlone Town | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).