Kết quả bóng đá trận Finglas United vs Killester Donnycarne, 00:30 ngày 27/08/2026
Leinster Senior League (Ireland) · 00:30 ngày 27/08/2026
Finglas United 1 Kết thúc HT 0-0 0
Killester Donnycarne
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Finglas United | Phút | |
| 40' | ||
| 40' | ||
| HT 0-0 | ||
| 52' | ||
| 52' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 75' | ||
| 84' | ||
| 85' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 90+1' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 18 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 18 |
Chủ = Finglas United · Khách = Killester Donnycarne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Finglas United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (15%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Finglas United 1 (33%)Hòa 1 (33%)Killester Donnycarne 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/25 | Finglas United | 4-1 (2-1) | Killester Donnycarne | +0.5 | 3 | T |
| 28/08/25 | Killester Donnycarne | 1-1 (0-1) | Finglas United | -0.5 | 3.25 | H |
| 20/11/22 | Killester Donnycarne | 4-2 (2-0) | Finglas United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Finglas United
BTTBBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Finglas United | 0-1 (0-1) | Bangor Celtic | +0.25 | 3.75 | B |
| 12/08/26 | Glebe North FC | 1-2 (1-1) | Finglas United | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/06/26 | Finglas United | 5-3 (2-1) | Bangor Celtic | +0.25 | 3.5 | T |
| 07/06/26 | Malahide United | 4-1 (3-1) | Finglas United | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/06/26 | Finglas United | 2-3 (1-3) | St. Mochtas | 0 | 3.25 | B |
| 28/05/26 | UCD B | 2-0 (1-0) | Finglas United | +0.5 | 3 | B |
| 19/05/26 | Finglas United | 1-2 (1-1) | Bray Wanderers | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Kilbarrack United | 1-2 (0-1) | Finglas United | -0.75 | 3 | T |
| 10/05/26 | Finglas United | 3-1 (2-0) | Tolka Rovers | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Finglas United | 4-2 (1-2) | UCD B | +1 | 3.25 | T |
| 30/04/26 | Finglas United | 1-3 (0-1) | Lucan United | 0 | 3 | B |
| 25/04/26 | Inchicore Athletic FC | 3-1 (1-1) | Finglas United | -0.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | Ballymun United | 0-2 (0-0) | Finglas United | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/03/26 | Shamrock Rovers | 1-3 (1-1) | Finglas United | -0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Finglas United | 2-1 (2-1) | St Francis FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/01/26 | Wayside Celtic | 1-1 (1-1) | Finglas United | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | Finglas United | 0-0 (0-0) | Bray Wanderers | 0 | 2.75 | H |
| 29/11/25 | Usher Celtic | 0-1 (0-0) | Finglas United | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/11/25 | St Francis FC | 6-1 (2-1) | Finglas United | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/11/25 | Bangor Celtic | 0-1 (0-1) | Finglas United | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Killester Donnycarne
TTTBTBTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Killester Donnycarne | 4-3 (0-0) | Wayside Celtic | +0.25 | 3.5 | T |
| 20/08/26 | Killester Donnycarne | 3-0 (1-0) | Lucan United | 0 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Killester Donnycarne | 5-1 (1-0) | Bangor Celtic | -0.25 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | St. Mochtas | 4-0 (1-0) | Killester Donnycarne | -0.5 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Killester Donnycarne | 3-0 (1-0) | UCD B | +1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | College Corinthians | 2-1 (0-1) | Killester Donnycarne | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Inchicore Athletic FC | 1-2 (1-0) | Killester Donnycarne | -0.25 | 3.5 | T |
| 07/05/26 | Killester Donnycarne | 0-1 (0-0) | Lucan United | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Killester Donnycarne | 2-1 (0-1) | Wayside Celtic | -0.25 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Killester Donnycarne | 2-3 (2-2) | St Francis FC | +0.5 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | Malahide United | 3-1 (1-0) | Killester Donnycarne | -1.5 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | Killester Donnycarne | 1-2 (0-2) | Kilbarrack United | -0.75 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Usher Celtic | 2-1 (0-1) | Killester Donnycarne | +0.5 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | UCD B | 0-3 (0-1) | Killester Donnycarne | - | - | T |
| 08/03/26 | Ballymun United | 4-8 (2-4) | Killester Donnycarne | 0 | 3 | T |
| 21/02/26 | St Francis FC | 3-2 (1-2) | Killester Donnycarne | -0.75 | 3 | B |
| 15/02/26 | Killester Donnycarne | 1-5 (1-3) | St. Mochtas | - | - | B |
| 11/01/26 | Killester Donnycarne | 1-1 (0-1) | Tolka Rovers | -0.5 | 3 | H |
| 13/12/25 | Wayside Celtic | 6-1 (3-0) | Killester Donnycarne | -0.5 | 3 | B |
| 23/11/25 | Killester Donnycarne | 1-0 (0-0) | Inchicore Athletic FC | 0 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
52
Tấn công
82106
Tấn công nguy hiểm
4147
Sút ngoài cầu môn
911
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Finglas United (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Killester Donnycarne (20 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Finglas United (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Killester Donnycarne (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Finglas United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.80 | 0.90 | 3.50 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 2.55 | 0.68 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↓ | 3.40 | 2.60 ↑ | 0.71 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.74 | 2.82 | 0.86 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.35 ↑ | 74.84 ↑ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.80 | 2.61 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 4.00 | 3.27 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.69 ↑ | 24.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.62 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.57 | 2.76 | 0.86 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.71 ↑ | 30.58 ↑ | 2.47 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.65 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 51.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 4.10 | 3.33 | 0.90 | 3.50 | 0.79 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.63 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Finglas United | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Killester Donnycarne | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).