Kết quả bóng đá trận Finglas United vs Bangor Celtic, 17:00 ngày 16/08/2026
Leinster Senior League (Ireland) · 17:00 ngày 16/08/2026
Finglas United 0 Kết thúc HT 0-1 1
Bangor Celtic
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Finglas United | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Jake Scott | |
| HT 0-1 | ||
| 55' | ||
| 64' | ||
| 82' | ||
| 85' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 19 | 30 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 16 | 34 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 10 |
Chủ = Finglas United · Khách = Bangor Celtic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Finglas United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Finglas United 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bangor Celtic 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/26 | Finglas United | 5-3 (2-1) | Bangor Celtic | +0.25 | 3.5 | T |
| 09/11/25 | Bangor Celtic | 0-1 (0-1) | Finglas United | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Finglas United
TTBBBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Glebe North FC | 1-2 (1-1) | Finglas United | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/06/26 | Finglas United | 5-3 (2-1) | Bangor Celtic | +0.25 | 3.5 | T |
| 07/06/26 | Malahide United | 4-1 (3-1) | Finglas United | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/06/26 | Finglas United | 2-3 (1-3) | St. Mochtas | 0 | 3.25 | B |
| 28/05/26 | UCD B | 2-0 (1-0) | Finglas United | +0.5 | 3 | B |
| 19/05/26 | Finglas United | 1-2 (1-1) | Bray Wanderers | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Kilbarrack United | 1-2 (0-1) | Finglas United | -0.75 | 3 | T |
| 10/05/26 | Finglas United | 3-1 (2-0) | Tolka Rovers | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Finglas United | 4-2 (1-2) | UCD B | +1 | 3.25 | T |
| 30/04/26 | Finglas United | 1-3 (0-1) | Lucan United | 0 | 3 | B |
| 25/04/26 | Inchicore Athletic FC | 3-1 (1-1) | Finglas United | -0.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | Ballymun United | 0-2 (0-0) | Finglas United | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/03/26 | Shamrock Rovers | 1-3 (1-1) | Finglas United | -0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Finglas United | 2-1 (2-1) | St Francis FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/01/26 | Wayside Celtic | 1-1 (1-1) | Finglas United | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | Finglas United | 0-0 (0-0) | Bray Wanderers | 0 | 2.75 | H |
| 29/11/25 | Usher Celtic | 0-1 (0-0) | Finglas United | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/11/25 | St Francis FC | 6-1 (2-1) | Finglas United | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/11/25 | Bangor Celtic | 0-1 (0-1) | Finglas United | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/11/25 | Finglas United | 4-1 (2-1) | Killester Donnycarne | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Bangor Celtic
BBBBTHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 36/33 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Bangor Celtic | 4-5 (1-2) | College Corinthians | +0.25 | 3 | B |
| 11/06/26 | Finglas United | 5-3 (2-1) | Bangor Celtic | -0.25 | 3.5 | B |
| 07/06/26 | Killester Donnycarne | 5-1 (1-0) | Bangor Celtic | +0.25 | 3.5 | B |
| 27/05/26 | Bangor Celtic | 5-6 (4-2) | St. Mochtas | 0 | 3 | B |
| 21/05/26 | Bangor Celtic | 8-1 (3-0) | Ballymun United | +0.75 | 3 | T |
| 14/05/26 | Bangor Celtic | 3-3 (1-3) | Usher Celtic | +1.25 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | Bangor Celtic | 4-1 (2-1) | River Valley Rangers | +2.25 | 3.5 | T |
| 30/04/26 | UCD B | 2-3 (1-3) | Bangor Celtic | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Bangor Celtic | 2-1 (0-0) | Malahide United | -0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Bangor Celtic | 3-4 (0-2) | Kilbarrack United | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Bangor Celtic | 1-1 (1-0) | Tolka Rovers | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Bangor Celtic | 1-1 (0-0) | Wayside Celtic | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Bangor Celtic | 0-0 (0-0) | St Francis FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/01/26 | Lucan United | 0-2 (0-2) | Bangor Celtic | -0.75 | 2.75 | T |
| 06/12/25 | Inchicore Athletic FC | 1-2 (1-0) | Bangor Celtic | +0.25 | 3 | T |
| 23/11/25 | Ballymun United | 2-1 (1-1) | Bangor Celtic | +0.75 | 3 | B |
| 09/11/25 | Bangor Celtic | 0-1 (0-1) | Finglas United | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/10/25 | Wayside Celtic | 2-2 (1-1) | Bangor Celtic | 0 | 2.75 | H |
| 25/10/25 | Kilbarrack United | 2-4 (2-1) | Bangor Celtic | -1 | 2.75 | T |
| 18/10/25 | St Francis FC | 1-0 (1-0) | Bangor Celtic | 0 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2112
Sút cầu môn
107
Tấn công
13386
Tấn công nguy hiểm
8944
Sút ngoài cầu môn
115
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Finglas United (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Bangor Celtic (19 trận)
Ghi 2.58 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Finglas United (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUV
Bangor Celtic (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Finglas United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 4.30 | 3.50 | 0.81 | 3.75 | 0.97 | 0.82 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.50 | 2.50 | 0.68 | 3.75 | 0.66 | 0.66 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.05 ↓ | 1.88 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 4.17 | 3.23 | 0.79 | 3.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 52.85 ↑ | 4.90 ↑ | 1.13 ↓ | 2.07 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.63 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 19.50 ↑ | 9.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 4.10 | 2.76 | 0.86 | 3.75 | 0.94 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 39.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.98 | 3.43 | 0.81 | 3.75 | 0.89 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 30.41 ↑ | 6.10 ↑ | 1.10 ↓ | 2.49 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 4.00 | 2.75 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.90 | 2.96 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 32.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.90 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.75 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.