Kết quả bóng đá trận FFSA NTC Girls (W) vs Adelaide University (W), 17:45 ngày 07/08/2026
New South Wales NPL Nữ (Úc) · 17:45 ngày 07/08/2026
FFSA NTC Girls (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Adelaide University (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 23 | 19 |
| Điểm | 0 | 6 | 7 | 13 |
Chủ = FFSA NTC Girls (W) · Khách = Adelaide University (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FFSA NTC Girls (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
03
Sút bóng
137
Sút cầu môn
74
Tấn công
165103
Tấn công nguy hiểm
18587
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FFSA NTC Girls (W) (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Adelaide University (W) (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FFSA NTC Girls (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.08 | 2.92 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 131.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.07 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.65 | 2.70 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.45 | 2.60 | 0.78 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 97.84 ↑ | 6.25 ↑ | 1.08 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.50 | 2.72 | 0.79 | 3.00 | 1.03 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 131.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.07 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.65 | 2.82 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.21 | 3.27 | 1.64 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.62 | 2.62 | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.81 ↑ | 1.11 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 0.93 | 3.25 | 0.72 | 0.80 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 60.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.16 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.18 | 3.44 | 1.02 | 3.50 | 0.74 | 0.49 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 9.78 ↑ | 3.40 ↑ | 1.46 ↓ | 4.44 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 7.32 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.57 | 1.00 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.