Kết quả bóng đá trận FFSA NTC Girls Reserves (W) vs Adelaide University Reserve (W), 15:30 ngày 07/08/2026
SA Ngoại hạng Dự bị Nữ Úc · 15:30 ngày 07/08/2026
FFSA NTC Girls Reserves (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Adelaide University Reserve (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 6 | 27 | 19 |
| Mất bàn | 0 | 10 | 8 | 28 |
| Điểm | 9 | 3 | 21 | 11 |
Chủ = FFSA NTC Girls Reserves (W) · Khách = Adelaide University Reserve (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FFSA NTC Girls Reserves (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (63%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FFSA NTC Girls Reserves (W) (8 trận)
Ghi 3.38 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Adelaide University Reserve (W) (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FFSA NTC Girls Reserves (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.90 | 6.20 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.80 ↓ | 6.80 ↑ | 1.12 ↑ | 4.00 | 0.69 ↓ | 0.85 | 1.50 | 0.95 | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.10 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.50 ↑ | 5.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 3.85 | 5.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.20 ↑ | 5.20 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 4.90 | 6.00 | 0.82 | 3.75 | 0.94 | 0.60 | 1.25 | 1.19 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.90 | 6.20 ↑ | 0.81 ↓ | 3.75 | 0.99 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.65 | 4.65 | 0.82 | 3.75 | 0.88 | 0.84 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.75 ↑ | 4.90 ↑ | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 4.80 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 5.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.25 | 2.50 | 2.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.90 | 4.90 | 0.79 | 3.75 | 0.85 | 0.81 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.35 ↓ | 5.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.74 ↓ | 3.75 | 0.91 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.75 | 4.80 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.80 ↑ | 6.00 ↑ | 0.72 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.25 | 4.54 | 0.92 | 3.50 | 0.82 | 1.23 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.50 ↑ | 6.79 ↑ | 0.74 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.80 | 5.80 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.60 ↓ | 6.00 ↑ | 0.65 | 3.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.