Kết quả bóng đá trận FF Lillehammer vs FC Lyn Oslo B, 23:00 ngày 17/08/2026

Hạng 3 Na Uy · 23:00 ngày 17/08/2026
FF Lillehammer
4 Kết thúc HT 3-0 1
FC Lyn Oslo B
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

FF Lillehammer Phút FC Lyn Oslo B
Mathias Nygard 1 - 0 20'
Simen Hammershaug 2 - 0 28'
Mathisen Leqvamb 3 - 0 40'
45+2'
HT 3-0
59' 3 - 1 Dawit Gherezghiher
Mohammed Bakkar 4 - 1 66'
90+1'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 75
Hòa 10 22
Bại 11 13
Ghi bàn 99 3430
Mất bàn 710 1723
Điểm 46 2317

Chủ = FF Lillehammer · Khách = FC Lyn Oslo B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FF Lillehammer (19)Hiệp 1 / Cả trậnFC Lyn Oslo B (17)
8 (42%)Thắng/Thắng6 (35%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
3 (16%)Hòa/Thắng1 (6%)
1 (5%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (12%)
2 (11%)Bại/Thắng2 (12%)
2 (11%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (5%)Bại/Bại3 (18%)

Bảng xếp hạng

FF Lillehammer

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1713226325411
Sân nhà8710329222
Sân khách96123116191
6 gần6510179--

FC Lyn Oslo B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng179264438295
Sân nhà95222218175
Sân khách84042220125
6 gần64112414--

Thành tích đối đầu (1 trận)

FF Lillehammer 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Lyn Oslo B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D320/06/26FC Lyn Oslo B3-5 (0-3)FF Lillehammer5-9+1.754.25T

Thành tích gần đây — FF Lillehammer

TTTHTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 38/13 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D308/08/26Gjovik Lyn0-2 (0-0)FF Lillehammer---T
NOR D301/08/26FF Lillehammer2-1 (0-1)Drobak-Frogn IL7-7--T
NOR D325/07/26Raelingen2-4 (1-2)FF Lillehammer1-7--T
NOR D327/06/26FF Lillehammer2-2 (1-2)Elverum---H
NOR D320/06/26FC Lyn Oslo B3-5 (0-3)FF Lillehammer5-9+1.754.25T
NOR D313/06/26Bjorkelangen1-2 (0-1)FF Lillehammer---T
NOR D330/05/26FF Lillehammer8-1 (7-0)Rade---T
NOR D325/05/26Brumunddal0-8 (0-4)FF Lillehammer---T
NOR D314/05/26FF Lillehammer3-1 (2-0)Gjovik Lyn5-4--T
NOR D309/05/26Drobak-Frogn IL2-2 (0-0)FF Lillehammer6-4--H
NOR D302/05/26FF Lillehammer4-0 (3-0)Fram Larvik---T
NOR D327/04/26FF Lillehammer6-1 (1-1)Sparta Sarpsborg B---T
NOR D319/04/26Sandefjord B4-3 (2-2)FF Lillehammer2-5--B
NOR D311/04/26FF Lillehammer3-2 (0-1)Orn-Horten---T
NOR D306/04/26Oppsal0-2 (0-0)FF Lillehammer3-5--T
INT CF18/01/26Honefoss BK2-2 (1-2)FF Lillehammer7-4-1.754.5H
NOR D326/10/25FF Lillehammer4-2 (1-1)Assiden---T
NOR D318/10/25Stromsgodset B1-1 (1-1)FF Lillehammer---H
NOR D311/10/25FF Lillehammer3-1 (1-0)Nordstrand---T
NOR D304/10/25Skjetten Fotball1-1 (0-1)FF Lillehammer---H

Thành tích gần đây — FC Lyn Oslo B

TTHTBTHBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 31/23 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D310/08/26FC Lyn Oslo B4-3 (2-3)Fram Larvik3-3+13.75T
NOR D303/08/26Brumunddal1-9 (1-3)FC Lyn Oslo B---T
NOR D328/07/26FC Lyn Oslo B2-2 (0-1)Oppsal2-5+0.253.75H
NOR D328/06/26Rade3-5 (1-2)FC Lyn Oslo B6-3--T
NOR D320/06/26FC Lyn Oslo B3-5 (0-3)FF Lillehammer5-9-1.754.25B
NOR D315/06/26Fram Larvik0-1 (0-0)FC Lyn Oslo B5-5-0.254T
NOR D302/06/26FC Lyn Oslo B0-0 (0-0)Gjovik Lyn4-4-0.253.25H
NOR D326/05/26FC Lyn Oslo B1-2 (0-0)Drobak-Frogn IL4-9+0.53.75B
NOR D320/05/26Sparta Sarpsborg B6-3 (2-3)FC Lyn Oslo B9-6-0.253.5B
NOR D312/05/26FC Lyn Oslo B3-1 (0-1)Raelingen8-5+0.753.75T
NOR D304/05/26Sandefjord B3-0 (2-0)FC Lyn Oslo B5-10--B
NOR D328/04/26FC Lyn Oslo B2-1 (2-0)Elverum7-2-0.753.75T
NOR D322/04/26Orn-Horten2-1 (1-1)FC Lyn Oslo B8-7-0.753.5B
NOR D312/04/26FC Lyn Oslo B3-1 (2-0)Brumunddal3-5--T
NOR D307/04/26Bjorkelangen1-2 (0-1)FC Lyn Oslo B3-5+0.254T
NOR D326/10/25FC Lyn Oslo B4-3 (1-0)Valerenga B2-3--T
NOR D319/10/25Os Turn Fotball3-1 (0-0)FC Lyn Oslo B---B
NOR D312/10/25FC Lyn Oslo B0-3 (0-1)Gneist5-5+14.5B
NOR D305/10/25FC Lyn Oslo B1-4 (0-2)Lyngbo5-4--B
NOR D328/09/25Loddefjord6-2 (1-1)FC Lyn Oslo B---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
25
9
Sút cầu môn
15
6
Tấn công
72
41
Tấn công nguy hiểm
53
18
Sút ngoài cầu môn
10
3
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FF Lillehammer (19 trận)
Ghi 3.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
FC Lyn Oslo B (17 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FF Lillehammer (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

FC Lyn Oslo B (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 1 (9%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
03
1 Bàn
03
2 Bàn
13
3 Bàn
11
4+ Bàn
59
B.thắng H1
313
B.thắng H2
FF LillehammerFC Lyn Oslo B

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
01
T/B
01
H/T
01
H/H
02
H/B
02
B/T
01
B/H
01
B/B
FF LillehammerFC Lyn Oslo B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

114
Thắng 2+
35
Thắng 1
52
Hòa
12
Thua 1
07
Thua 2+
FF LillehammerFC Lyn Oslo B

Thông tin đội bóng

FF Lillehammer Thông tin FC Lyn Oslo B
Thành lập
Stampesletta Sân nhà Kringsjå kunstgress
0 Sức chứa 0
HLV
Lillehammer Khu vực Oslo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.0615.0023.000.875.000.970.923.750.92
Live1.02 ↓51.00 ↑51.00 ↑3.60 ↑5.500.05 ↓2.50 ↑0.250.21 ↓
Mansion88Sớm1.077.6020.000.695.251.120.523.001.38
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑4.54 ↑5.500.10 ↓0.09 ↓0.003.44 ↑
InterwettenSớm1.355.756.001.054.500.65---
Live1.04 ↓12.00 ↑27.00 ↑2.00 ↑5.500.30 ↓---
10BETSớm1.404.404.600.884.250.73---
Live1.03 ↓10.62 ↑20.80 ↑1.53 ↑5.500.43 ↓---
12betSớm1.077.6018.000.615.001.170.502.751.35
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑4.34 ↑5.500.11 ↓0.10 ↓0.003.33 ↑
CrownSớm1.215.806.500.884.500.820.902.000.80
Live1.01 ↓11.00 ↑13.00 ↑1.66 ↑5.500.30 ↓1.29 ↑0.250.47 ↓
SbobetSớm1.068.2011.000.645.001.190.502.751.42
Live1.04 ↓8.2016.00 ↑3.33 ↑5.500.16 ↓2.50 ↑0.250.20 ↓
WewbetSớm1.394.935.100.804.000.940.951.500.79
Live1.01 ↓7.10 ↑31.00 ↑2.43 ↑5.500.19 ↓1.81 ↑0.250.33 ↓
LadbrokesSớm1.355.255.500.483.501.45---
Live1.01 ↓46.00 ↑71.00 ↑0.28 ↓3.502.30 ↑---
PinnacleSớm1.355.085.230.834.250.880.831.500.88
Live1.10 ↓7.06 ↑9.74 ↑2.43 ↑5.500.27 ↓1.62 ↑0.250.42 ↓
BwinSớm1.355.255.501.054.500.66---
Live1.01 ↓126.00 ↑276.00 ↑2.30 ↑5.500.27 ↓---
1xBetSớm1.385.705.291.164.500.620.901.500.80
Live1.01 ↓19.40 ↑25.00 ↑2.79 ↑5.500.24 ↓2.08 ↑0.250.34 ↓
Bet 365Sớm1.365.505.000.954.500.850.981.750.83
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑2.45 ↑5.500.30 ↓1.68 ↑0.250.45 ↓
William HillSớm1.364.805.500.954.500.73---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑5.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.