Kết quả bóng đá trận FF Lillehammer U19 vs Asker U19, 01:15 ngày 21/08/2026
Junior U19 (Na Uy) · 01:15 ngày 21/08/2026
FF Lillehammer U19 5 Kết thúc HT 1-0 3
Asker U19
🟨 2 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| FF Lillehammer U19 | Phút | |
| 23' | ||
| 41' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' | ||
| 67' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 70' | |
| 3 - 0 ⚽ | 73' | |
| 4 - 0 ⚽ | 78' | |
| 5 - 0 ⚽ | 79' | |
| 86' | ⚽ 5 - 1 | |
| 89' | ⚽ 5 - 2 | |
| 90+2' | ⚽ 5 - 3 | |
| 90+3' | ||
| 90+3' | ||
| FT 5-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 16 | 7 | 33 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 26 | 41 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 5 |
Chủ = FF Lillehammer U19 · Khách = Asker U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FF Lillehammer U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 8 (67%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FF Lillehammer U19 2 (50%)Hòa 2 (50%)Asker U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | Asker U19 | 2-2 (1-1) | FF Lillehammer U19 | - | - | H |
| 11/08/23 | Asker U19 | 1-1 (1-1) | FF Lillehammer U19 | - | - | H |
| 31/03/23 | FF Lillehammer U19 | 2-1 (0-1) | Asker U19 | - | - | T |
| 07/10/22 | Asker U19 | 0-3 (0-3) | FF Lillehammer U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — FF Lillehammer U19
BTBBBTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 28/27 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Ullern U19 | 3-2 (1-0) | FF Lillehammer U19 | +0.25 | 4.5 | B |
| 06/06/26 | FF Lillehammer U19 | 4-1 (1-0) | Nordstrand U19 | +0.5 | 4.5 | T |
| 31/05/26 | Ready U19 | 7-3 (2-3) | FF Lillehammer U19 | -1.75 | 4.25 | B |
| 14/05/26 | Skedsmo U19 | 4-0 (1-0) | FF Lillehammer U19 | 0 | 4.5 | B |
| 08/05/26 | FF Lillehammer U19 | 0-3 (0-2) | KFUM U19 | -0.5 | 4.75 | B |
| 01/05/26 | Ullensaker U19 | 2-4 (0-3) | FF Lillehammer U19 | 0 | 4.5 | T |
| 24/04/26 | FF Lillehammer U19 | 4-1 (0-0) | Baerum U19 | 0 | 4 | T |
| 16/04/26 | Asker U19 | 2-2 (1-1) | FF Lillehammer U19 | - | - | H |
| 24/10/25 | Skedsmo U19 | 3-4 (1-1) | FF Lillehammer U19 | -0.25 | 4.25 | T |
| 17/10/25 | FF Lillehammer U19 | 5-1 (1-1) | Valerenga U19 | +1.5 | 4 | T |
| 12/10/25 | Lorenskog U19 | 1-4 (0-3) | FF Lillehammer U19 | +0.75 | 4.25 | T |
| 10/10/25 | FF Lillehammer U19 | 4-1 (1-0) | Grorud U19 | +1 | 5.25 | T |
| 06/09/25 | Ullern U19 | 3-4 (3-0) | FF Lillehammer U19 | - | - | T |
| 29/08/25 | FF Lillehammer U19 | 1-3 (1-1) | Ready U19 | - | - | B |
| 22/08/25 | FF Lillehammer U19 | 2-1 (1-0) | Haslum U19 | - | - | T |
| 08/08/25 | FF Lillehammer U19 | 0-2 (0-2) | Skedsmo U19 | +0.75 | 4.75 | B |
| 27/06/25 | Valerenga U19 | 2-2 (2-2) | FF Lillehammer U19 | +2 | 4.5 | H |
| 14/06/25 | FF Lillehammer U19 | 5-0 (0-0) | Lorenskog U19 | +1.5 | 4.25 | T |
| 12/06/25 | Grorud U19 | 0-2 (0-1) | FF Lillehammer U19 | 0 | 4.25 | T |
| 18/10/24 | Grorud U19 | 1-0 (0-0) | FF Lillehammer U19 | +0.25 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Asker U19
TBBBBBBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 19/39 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Asker U19 | 3-2 (1-1) | Ullern U19 | - | - | T |
| 06/08/26 | Follo U19 | 3-1 (2-0) | Asker U19 | -2.25 | 5 | B |
| 21/06/26 | Asker U19 | 4-6 (1-3) | Nordstrand U19 | -0.5 | 5 | B |
| 04/06/26 | Asker U19 | 0-8 (0-4) | KFUM U19 | -0.5 | 4 | B |
| 21/05/26 | Asker U19 | 3-4 (2-4) | Haslum U19 | -0.75 | 4.25 | B |
| 14/05/26 | Skeid Oslo U19 | 5-2 (3-0) | Asker U19 | -0.5 | 4.25 | B |
| 09/05/26 | KFUM U19 | 6-2 (2-0) | Asker U19 | - | - | B |
| 08/05/26 | Asker U19 | 1-1 (0-0) | Ready U19 | -1 | 4.75 | H |
| 01/05/26 | Skedsmo U19 | 1-1 (1-1) | Asker U19 | -0.75 | 4.5 | H |
| 24/04/26 | Asker U19 | 2-3 (0-2) | Ullensaker U19 | +0.25 | 4.25 | B |
| 16/04/26 | Asker U19 | 2-2 (1-1) | FF Lillehammer U19 | - | - | H |
| 24/10/25 | Ham-Kam U19 | 7-1 (3-0) | Asker U19 | -1.25 | 4.25 | B |
| 17/10/25 | Asker U19 | 1-1 (0-0) | Baerum U19 | +2.25 | 4 | H |
| 26/09/25 | Follo U19 | 0-3 (0-2) | Asker U19 | -0.25 | 4.25 | T |
| 19/09/25 | Asker U19 | 0-2 (0-1) | KFUM U19 | - | - | B |
| 05/09/25 | Skeid Oslo U19 | 2-3 (0-2) | Asker U19 | +1.5 | 4.25 | T |
| 29/08/25 | Ullensaker U19 | 4-2 (2-0) | Asker U19 | -0.25 | 4.5 | B |
| 07/08/25 | Asker U19 | 1-1 (0-1) | Ham-Kam U19 | +0.75 | 4.75 | H |
| 25/06/25 | Baerum U19 | 2-4 (0-2) | Asker U19 | +0.5 | 4 | T |
| 21/06/25 | Mjondalen U19 | 3-2 (2-1) | Asker U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1223
Sút cầu môn
911
Tấn công
6181
Tấn công nguy hiểm
3453
Sút ngoài cầu môn
312
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FF Lillehammer U19 (10 trận)
Ghi 3.30 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Asker U19 (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FF Lillehammer U19 (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Asker U19 (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FF Lillehammer U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 5.00 | 3.10 | 0.80 | 4.50 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 43.00 ↑ | 1.90 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 2.80 | 0.62 | 4.50 | 0.71 | 0.69 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.89 ↑ | 6.50 | 0.49 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 4.11 | 2.84 | 0.87 | 4.75 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 17.50 ↑ | 1.88 ↑ | 7.50 | 0.33 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 4.29 | 3.04 | 0.90 | 5.00 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 17.50 ↑ | 1.88 ↑ | 7.50 | 0.33 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.74 | 3.59 | 0.81 | 4.50 | 0.93 | 0.90 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.75 ↑ | 19.30 ↑ | 1.58 ↑ | 6.50 | 0.41 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.60 | 3.30 | 0.08 | 2.50 | 6.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↑ | 2.50 | 2.25 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 4.42 | 3.61 | 0.84 | 4.50 | 0.87 | 0.91 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.77 ↑ | 17.53 ↑ | 2.42 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.60 | 3.30 | 1.15 | 5.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.71 ↓ | 5.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 5.30 | 3.52 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | 1.28 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 24.00 ↑ | 3.23 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 5.25 | 3.50 | 0.85 | 4.50 | 0.95 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.50 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 4.40 | 3.10 | 0.85 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.