Kết quả bóng đá trận FF Jaro II vs Huima/Urho, 21:00 ngày 15/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 15/08/2026
FF Jaro II 2 Kết thúc HT 2-2 6
Huima/Urho
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FF Jaro II | Phút | |
| Joni Remesaho 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Joni Remesaho 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| Alex Ramsay | 24' | |
| 25' | ⚽ 2 - 1 Momodou Fadera | |
| 28' | ⚽ 2 - 2 Matti Liimatainen | |
| HT 2-2 | ||
| Adam Landen | 46' | |
| 46' | ⚽ 2 - 3 Otto Sumanen | |
| 56' | ⚽ 2 - 4 Joonas Rönkä | |
| 56' | ⚽ 2 - 5 Joona Ronka | |
| 67' | ⚽ 2 - 6 | |
| 68' | ⚽ 2 - 7 Jimi Saarikko | |
| 69' | Momodou Fadera | |
| 71' | Jimi Saarikko | |
| 88' | ⚽ 2 - 8 Momodou Fadera | |
| FT 2-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 12 | 13 | 28 |
| Mất bàn | 12 | 3 | 35 | 9 |
| Điểm | 0 | 9 | 7 | 25 |
Chủ = FF Jaro II · Khách = Huima/Urho
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FF Jaro II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
FF Jaro II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 1 | 9 | 33 | 54 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 20 | 16 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 14 | 34 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 17 | - | - |
Huima/Urho
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 3 | 4 | 50 | 26 | 36 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 30 | 12 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 14 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FF Jaro II 0 (0%)Hòa 0 (0%)Huima/Urho 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Huima/Urho | 7-1 (3-1) | FF Jaro II | +0.25 | 4 | B |
Thành tích gần đây — FF Jaro II
BBHTBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/33 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | FF Jaro II | 1-3 (1-2) | Jakobstads Bollklubb | -0.25 | 3.75 | B |
| 03/08/26 | VPS Vaasa-J | 5-0 (2-0) | FF Jaro II | -1 | 4.25 | B |
| 22/07/26 | FF Jaro II | 1-1 (1-0) | GBK Kokkola | 0 | 4.25 | H |
| 18/07/26 | FF Jaro II | 2-0 (0-0) | TP47 Tornio | +0.5 | 4 | T |
| 12/07/26 | FC Vaajakoski | 5-2 (3-1) | FF Jaro II | 0 | 4.5 | B |
| 08/07/26 | FF Jaro II | 2-3 (1-2) | SJK Akatemia B | +1 | 4.25 | B |
| 04/07/26 | Narpes Kraft | 8-0 (4-0) | FF Jaro II | +0.25 | 4.5 | B |
| 14/06/26 | FF Jaro II | 2-1 (0-1) | JS Hercules | +1.75 | 4.5 | T |
| 06/06/26 | Huima/Urho | 7-1 (3-1) | FF Jaro II | +0.25 | 4 | B |
| 29/05/26 | Jakobstads Bollklubb | 0-3 (0-2) | FF Jaro II | -0.25 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | FF Jaro II | 2-1 (1-1) | VPS Vaasa-J | +0.5 | 4.25 | T |
| 16/05/26 | TP47 Tornio | 3-1 (1-1) | FF Jaro II | - | - | B |
| 09/05/26 | GBK Kokkola | 0-2 (0-1) | FF Jaro II | - | - | T |
| 03/05/26 | FF Jaro II | 1-0 (1-0) | FC Vaajakoski | - | - | T |
| 22/04/26 | SJK Akatemia B | 3-4 (2-3) | FF Jaro II | +0.5 | 4 | T |
| 17/04/26 | FF Jaro II | 6-5 (5-3) | Narpes Kraft | - | - | T |
| 17/09/25 | VPV Pallo-Veikot | 0-4 (0-3) | FF Jaro II | - | - | T |
| 10/09/25 | FF Jaro II | 7-1 (3-1) | KPV/Akatemia | - | - | T |
| 27/08/25 | FF Jaro II | 8-0 (4-0) | YPA Ylivieska | - | - | T |
| 14/08/25 | SIF | 0-6 (0-6) | FF Jaro II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Huima/Urho
TTTTHBTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | GBK Kokkola | 0-3 (0-1) | Huima/Urho | - | - | T |
| 01/08/26 | Huima/Urho | 4-0 (0-0) | TP47 Tornio | - | - | T |
| 25/07/26 | Huima/Urho | 4-0 (3-0) | SJK Akatemia B | - | - | T |
| 17/07/26 | FC Vaajakoski | 0-1 (0-0) | Huima/Urho | +0.25 | 4 | T |
| 11/07/26 | Huima/Urho | 0-0 (0-0) | JS Hercules | +2 | 4.5 | H |
| 05/07/26 | VPS Vaasa-J | 3-1 (1-1) | Huima/Urho | -0.5 | 4 | B |
| 27/06/26 | Huima/Urho | 3-2 (2-1) | Jakobstads Bollklubb | +0.25 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Narpes Kraft | 1-3 (1-1) | Huima/Urho | 0 | 4 | T |
| 06/06/26 | Huima/Urho | 7-1 (3-1) | FF Jaro II | -0.25 | 4 | T |
| 29/05/26 | Huima/Urho | 1-2 (0-0) | GBK Kokkola | +0.75 | 4 | B |
| 23/05/26 | TP47 Tornio | 4-4 (2-3) | Huima/Urho | -0.5 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | Huima/Urho | 4-2 (2-0) | FC Vaajakoski | +1.25 | 3.5 | T |
| 07/05/26 | SJK Akatemia B | 0-1 (0-0) | Huima/Urho | -0.5 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | JS Hercules | 2-1 (1-1) | Huima/Urho | - | - | B |
| 28/04/26 | Huima/Urho | 0-4 (0-3) | KuPS (Youth) | -0.25 | 4 | B |
| 25/04/26 | Huima/Urho | 4-4 (2-1) | VPS Vaasa-J | - | - | H |
| 19/04/26 | Jakobstads Bollklubb | 2-0 (1-0) | Huima/Urho | - | - | B |
| 16/04/26 | Kuopion Elo | 0-10 (0-5) | Huima/Urho | - | - | T |
| 21/02/26 | Jyvaskyla JK | 7-0 (4-0) | Huima/Urho | - | - | B |
| 18/10/25 | KaPa Kajaani | 0-3 (0-1) | Huima/Urho | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
815
Sút cầu môn
312
Tấn công
3542
Tấn công nguy hiểm
1322
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
85
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
47
Việt vị
11
Quả ném biên
88
So Sánh Sức Mạnh
50 50
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FF Jaro II (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Huima/Urho (21 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FF Jaro II (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Huima/Urho (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 2 (20%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FF Jaro II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 4.20 | 2.30 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.75 ↓ | 2.10 ↓ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 4.10 | 2.16 | 0.83 | 4.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.85 ↓ | 2.07 ↓ | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.81 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.93 | 3.89 | 1.73 | 0.97 | 4.25 | 0.77 | 0.82 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 2.47 ↓ | 3.68 ↓ | 2.00 ↑ | 0.92 ↓ | 4.00 | 0.82 ↑ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 4.00 | 1.95 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.90 ↓ | 2.05 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 4.10 | 1.83 | 0.76 | 4.25 | 0.76 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 2.80 ↓ | 4.00 ↓ | 2.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.76 | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.76 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.67 | 3.80 | 2.14 | 0.96 | 4.00 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.78 ↓ | 2.04 ↓ | 0.96 | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 4.00 | 1.95 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.90 ↓ | 2.00 ↑ | 0.57 ↓ | 3.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.88 | 4.60 | 1.67 | 0.67 | 3.75 | 1.19 | 0.93 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.84 ↓ | 2.05 ↑ | 0.68 ↑ | 3.75 | 0.96 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.33 | 1.75 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 2.75 ↓ | 4.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.93 ↑ | 4.00 | 0.88 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.05 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.50 ↓ | 2.05 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.