Kết quả bóng đá trận FF Jaro II vs Huima/Urho, 16:00 ngày 12/09/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 16:00 ngày 12/09/2026
FF Jaro II 0 Kết thúc HT 0-5 6
Huima/Urho
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 13
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| FF Jaro II | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Matti Liimatainen | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 | |
| 14' | ⚽ 0 - 3 Lauri Rutanen | |
| 23' | ⚽ 0 - 4 Ronka S. | |
| 28' | ⚽ 0 - 5 | |
| 28' | ⚽ 0 - 6 Ronka J. | |
| 34' | ⚽ 0 - 7 | |
| 34' | ⚽ 0 - 8 Fadera M. | |
| HT 0-5 | ||
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 10 | 9 | 37 |
| Mất bàn | 13 | 8 | 35 | 12 |
| Điểm | 0 | 3 | 2 | 22 |
Chủ = FF Jaro II · Khách = Huima/Urho
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FF Jaro II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
FF Jaro II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 |
Huima/Urho
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Sút bóng
022
Sút cầu môn
014
Sút ngoài cầu môn
08
TL kiểm soát bóng
38%62%
Việt vị
01
Quả ném biên
611
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FF Jaro II (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 3.09 bàn/trận
Huima/Urho (27 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FF Jaro II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.00 | 5.70 | 1.28 | 0.98 | 4.50 | 0.78 | 0.88 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 41.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 6.00 | 1.25 | 0.93 | 4.50 | 0.85 | 0.93 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.82 ↓ | 4.75 | 0.96 ↑ | 1.07 ↑ | -3.25 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 4.40 | 1.90 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.90 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 17.50 | 9.40 | 1.05 | 0.91 | 5.00 | 0.85 | 0.84 | -3.25 | 0.92 |
| Live | 18.50 ↑ | 9.20 ↓ | 1.04 ↓ | 1.44 ↑ | 6.50 | 0.55 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 4.33 | 1.80 | 0.36 | 3.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 3.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.70 | 1.49 | 0.81 | 4.50 | 0.71 | 0.76 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.57 ↑ | 6.50 | 0.41 ↓ | 0.28 ↓ | -0.50 | 2.13 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.29 | 4.40 | 1.77 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.77 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 41.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.12 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | 0.49 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.75 | 1.30 | 0.80 | 4.25 | 1.00 | 0.90 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.92 | 5.00 | 0.90 | 0.96 | -3.50 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 1.47 ↑ | 6.75 | 0.50 ↓ | 0.54 ↓ | -0.50 | 1.42 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.96 | 5.00 | 0.80 | 0.91 | -3.00 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 1.00 ↑ | 6.50 | 0.82 ↑ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.