Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs FC Utrecht, 17:15 ngày 20/09/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 17:15 ngày 20/09/2026
Feyenoord 5 Kết thúc HT 3-0 0
FC Utrecht
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Feijenoord Stadion Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Feyenoord | Phút | |
| Hadj Moussa A. (Kiến tạo: Givairo Read) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Nacho Ferri (Kiến tạo: Mika Marmol) 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 31' ⇄ | ▲ van Overeem J. ▼ | |
| 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| Hadj Moussa A. 4 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 5 | 33 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 11 | 27 |
| Điểm | 9 | 6 | 26 | 11 |
Chủ = Feyenoord · Khách = FC Utrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Feyenoord | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (50%) |
Bảng xếp hạng
Feyenoord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 9 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 5 |
FC Utrecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 15 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 10 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 14 |
Đội hình
Feyenoord
FC Utrecht
1Ernst T.4Watanabe T.6St. Juste J.26G.Read35Marmol M.8G.Zechiël28Targhalline O.34Vanhoutte C.10Valente L.19Nacho Ferri23Hadj Moussa A.1Barkas V.2Horemans S.3Didden M.5Panagiotou N.20de Wit D.23Vesterlund N.34Van Den Berg D.92Zagre A.9Stepanov A.10Cathline Y.11Alarcón
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Ernst T.
- 4Watanabe T.
- 6St. Juste J.
- 8G.Zechiël
- 10Valente L.
- 19Nacho Ferri⚽ Ghi bàn 9'
- 23Hadj Moussa A.⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 33'
- 26G.Read🎯 Kiến tạo 6'
- 28Targhalline O.
- 34Vanhoutte C.
- 35Marmol M.🎯 Kiến tạo 9'
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
111
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
305177
TL chuyền bóng thành công
90%81%
Phạm lỗi
69
Cứu thua
02
Quả ném biên
109
Chuyền dài
114
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Feyenoord (15 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
FC Utrecht (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Feyenoord | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-7-19 | Thành lập | 1970-7-1 |
| Feijenoord Stadion | Sân nhà | Stadion Galgenwaard |
| 51137 | Sức chứa | 24500 |
| Giovanni van Bronckhorst | HLV | Anthony Correia |
| Rotterdam | Khu vực | Utrecht |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.19 | 6.00 | 8.60 | 0.88 | 3.50 | 0.84 | 0.73 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.21 ↑ | 5.90 ↓ | 7.90 ↓ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.60 | 8.20 | 0.82 | 3.50 | 0.99 | 0.89 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.75 | 8.50 | 0.86 | 3.50 | 0.99 | 1.02 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 6.30 | 7.50 | 0.88 | 3.50 | 0.98 | 0.93 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.75 | 8.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 65.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.75 | 1.50 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 6.30 | 7.50 | 0.88 | 3.50 | 0.98 | 0.93 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 5.80 | 8.00 | 1.02 | 3.50 | 0.84 | 0.87 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 5.70 | 7.80 | 0.92 | 3.50 | 0.96 | 0.90 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 42.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 5.75 | 7.00 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.25 | 0.82 | 3.50 | 0.93 | 0.79 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 62.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 6.95 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.78 | 8.55 | 0.87 | 3.50 | 0.97 | 0.81 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.05 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 8.00 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Feyenoord | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Utrecht | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).