Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs Atalanta, 20:00 ngày 02/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 02/08/2026
Feyenoord
2 Kết thúc HT 1-1 1
Atalanta
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Feijenoord Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Feyenoord Phút Atalanta
Ayase Ueda 1 - 0 11'
Thijs Kraaijeveld 45+5'
45+6' 1 - 1 Nikola Krstovic(Assists:Giorgio Scalvini) (Kiến tạo: Giorgio Scalvini)
45+9' Honest Ahanor
HT 1-1
Shaqueel van Persie 2 - 1 81'
82' Sead Kolasinac
Jivayno Zinhagel 105+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 66
Thắng 21 43
Hòa 11 12
Bại 01 11
Ghi bàn 65 1714
Mất bàn 35 77
Điểm 74 1311

Chủ = Feyenoord · Khách = Atalanta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Feyenoord (6)Hiệp 1 / Cả trậnAtalanta (6)
1 (17%)Thắng/Thắng2 (33%)
3 (50%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (17%)Hòa/Hòa2 (33%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (17%)
1 (17%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Feyenoord

HTTTTHTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Feyenoord1-1 (1-1)Rayo Vallecano5-5+0.252.75H
INT CF17/07/26Feyenoord3-1 (0-0)Charleroi2-3+13.25T
INT CF11/07/26Feyenoord3-1 (0-0)Club Brugge3-4+0.53T
INT CF04/07/26Dordrecht0-6 (0-4)Feyenoord1-5+1.53.25T
HOL D117/05/26PEC Zwolle0-2 (0-0)Feyenoord2-12+13.5T
HOL D110/05/26Feyenoord1-1 (0-1)AZ Alkmaar7-3+0.753.5H
HOL D103/05/26Fortuna Sittard1-2 (0-0)Feyenoord1-8+13T
HOL D125/04/26Feyenoord3-1 (2-0)Groningen3-3+0.753T
HOL D112/04/26NEC Nijmegen1-1 (0-1)Feyenoord4-1-0.253.5H
HOL D105/04/26Volendam0-0 (0-0)Feyenoord5-5+13.25H
HOL D122/03/26Feyenoord1-1 (0-0)AFC Ajax5-1+0.53H
HOL D115/03/26Feyenoord2-1 (0-1)Excelsior SBV9-5+1.53.25T
HOL D108/03/26NAC Breda3-3 (3-2)Feyenoord4-9+0.753H
HOL D101/03/26FC Twente Enschede2-0 (1-0)Feyenoord4-2-0.53B
HOL D123/02/26Feyenoord2-1 (2-1)SC Telstar5-1+1.753.25T
HOL D115/02/26Feyenoord1-0 (0-0)Go Ahead Eagles19-2+1.753.5T
HOL D108/02/26FC Utrecht0-1 (0-1)Feyenoord2-7+0.252.75T
HOL D101/02/26PSV Eindhoven3-0 (3-0)Feyenoord8-3-0.753.25B
UEFA EL30/01/26Real Betis2-1 (2-0)Feyenoord2-4-0.753B
HOL D125/01/26Feyenoord4-2 (2-1)Heracles Almelo8-1+23.5T

Thành tích gần đây — Atalanta

THBTHBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/07/26Atalanta3-2 (0-2)Arezzo---T
ITA D123/05/26Fiorentina1-1 (1-0)Atalanta3-3+0.252.75H
ITA D117/05/26Atalanta0-1 (0-0)Bologna2-5+12.75B
ITA D111/05/26AC Milan2-3 (0-2)Atalanta2-2-0.52.5T
ITA D103/05/26Atalanta0-0 (0-0)Genoa6-2+12.5H
ITA D127/04/26Cagliari3-2 (2-2)Atalanta4-6+0.752.5B
ITA Cup23/04/26Atalanta1-1 (0-0)Lazio6-5+0.752.5H
ITA D119/04/26AS Roma1-1 (1-1)Atalanta7-6-0.252.5H
ITA D112/04/26Atalanta0-1 (0-0)Juventus13-2-0.252.5B
ITA D106/04/26Lecce0-3 (0-1)Atalanta2-5+0.752.5T
ITA D122/03/26Atalanta1-0 (1-0)Verona2-4+1.252.5T
UEFA CL19/03/26Bayern Munchen4-1 (1-0)Atalanta6-3-1.753.5B
ITA D114/03/26Inter Milan1-1 (1-0)Atalanta2-3-12.75H
UEFA CL11/03/26Atalanta1-6 (0-3)Bayern Munchen2-7-0.753.25B
ITA D108/03/26Atalanta2-2 (0-1)Udinese11-3+12.5H
ITA Cup05/03/26Lazio2-2 (0-0)Atalanta1-3+0.252.25H
ITA D101/03/26Sassuolo2-1 (1-0)Atalanta3-9+0.52.5B
UEFA CL26/02/26Atalanta4-1 (2-0)Borussia Dortmund5-1+0.52.75T
ITA D122/02/26Atalanta2-1 (0-1)Napoli6-1+0.252.25T
UEFA CL18/02/26Borussia Dortmund2-0 (2-0)Atalanta3-2-0.252.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
8
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
99
60
Tấn công nguy hiểm
41
25
Sút ngoài cầu môn
8
3
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
13
14
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
683
435
TL chuyền bóng thành công
92%
86%
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
10
10
Quả ném biên
18
9
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
29
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.71
1.32
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Feyenoord (6 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Atalanta (6 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
20
3 Bàn
10
4+ Bàn
50
B.thắng H1
80
B.thắng H2
FeyenoordAtalanta

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FeyenoordAtalanta

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
54
Thắng 1
67
Hòa
14
Thua 1
23
Thua 2+
FeyenoordAtalanta

Thông tin đội bóng

Feyenoord Thông tin Atalanta
1908-7-19 Thành lập 1907
Feijenoord Stadion Sân nhà Gewiss Stadium
51137 Sức chứa 24426
Giovanni van Bronckhorst HLV Maurizio Sarri
Rotterdam Khu vực Bergamo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.873.532.030.813.000.910.99-0.250.79
Live2.40 ↓3.60 ↑2.35 ↑0.90 ↑3.750.80 ↓0.80 ↓-0.250.96 ↑
EasybetsSớm2.903.802.140.963.000.770.88-0.250.82
Live1.14 ↓6.50 ↑51.00 ↑2.10 ↑3.500.34 ↓1.25 ↑0.000.61 ↓
VcbetSớm3.003.402.150.892.750.780.85-0.250.85
Live1.08 ↓6.50 ↑71.00 ↑2.35 ↑3.500.28 ↓0.94 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm2.823.452.140.783.000.980.80-0.250.96
Live1.05 ↓6.90 ↑200.00 ↑5.00 ↑3.500.11 ↓0.96 ↑0.000.94 ↓
InterwettenSớm2.953.702.100.702.500.95---
Live1.07 ↓8.50 ↑100.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm2.953.702.090.892.750.78---
Live1.07 ↓8.09 ↑100.00 ↑3.52 ↑3.500.19 ↓---
12betSớm2.823.452.140.793.000.970.80-0.250.96
Live1.05 ↓6.90 ↑200.00 ↑5.26 ↑3.500.11 ↓0.96 ↑0.000.94 ↓
CrownSớm3.053.852.030.963.000.841.01-0.250.81
Live1.03 ↓7.70 ↑86.00 ↑4.00 ↑3.500.13 ↓1.00 ↓0.000.88 ↑
SbobetSớm2.613.352.121.013.250.750.81-0.250.95
Live1.06 ↓6.80 ↑85.00 ↑3.44 ↑3.500.19 ↓0.96 ↑0.000.94 ↓
WewbetSớm2.953.602.060.953.000.810.95-0.250.83
Live1.04 ↓9.40 ↑67.00 ↑4.30 ↑3.500.11 ↓0.96 ↑0.000.92 ↑
LadbrokesSớm3.003.601.950.532.501.37---
Live2.50 ↓3.602.30 ↑1.75 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm3.353.801.900.742.751.010.81-0.500.92
Live2.70 ↓3.70 ↓2.35 ↑0.86 ↑3.250.91 ↓1.01 ↑0.000.76 ↓
PinnacleSớm2.403.732.270.853.000.860.910.000.80
Live2.54 ↑3.58 ↓2.28 ↑0.87 ↑3.250.87 ↑0.98 ↑0.000.78 ↓
HK Jockey ClubSớm2.423.552.270.983.250.730.950.000.78
Live2.25 ↓3.65 ↑2.40 ↑0.85 ↓3.250.85 ↑0.81 ↓0.000.94 ↑
BwinSớm3.003.601.951.303.500.53---
Live1.04 ↓9.75 ↑81.00 ↑0.85 ↓2.500.78 ↑---
1xBetSớm3.003.702.190.912.750.821.200.000.62
Live1.75 ↓4.04 ↑3.99 ↑0.90 ↓4.000.90 ↑0.95 ↓-0.250.86 ↑
Bet 365Sớm2.883.602.050.982.750.830.93-0.250.88
Live3.00 ↑4.33 ↑1.83 ↓0.80 ↓2.751.00 ↑0.93-0.500.88
William HillSớm2.883.502.100.552.501.30---
Live2.63 ↓3.40 ↓2.25 ↑0.57 ↑2.501.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.