Kết quả bóng đá trận Feyenoord Rotterdam (W) vs PSV Eindhoven (W), 17:15 ngày 06/09/2026
Eredivisie Nữ (Hà Lan) · 17:15 ngày 06/09/2026
Feyenoord Rotterdam (W) 0 Kết thúc HT 0-2 6
PSV Eindhoven (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 9
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Feyenoord Rotterdam (W) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Rijsbergen L. | |
| 24' | ⚽ 0 - 3 Ripa C. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 20 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 15 |
Chủ = Feyenoord Rotterdam (W) · Khách = PSV Eindhoven (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Feyenoord Rotterdam (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 9 (41%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (50%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Feyenoord Rotterdam (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
PSV Eindhoven (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Sút bóng
110
Sút cầu môn
09
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
39%61%
Phạm lỗi
04
Việt vị
10
Quả ném biên
715
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Feyenoord Rotterdam (W) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
PSV Eindhoven (W) (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Feyenoord Rotterdam (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.75 | 3.78 | 1.43 | 0.75 | 2.50 | 0.87 | 0.96 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 4.60 ↓ | 3.95 ↑ | 1.42 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.75 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.30 | 1.50 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.75 | -0.75 | 0.59 |
| Live | 22.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.74 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.80 | 3.78 | 1.54 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.82 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 12.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.13 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.55 | 1.63 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.56 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 1.00 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.61 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.81 | 3.78 | 1.54 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.82 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 12.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.13 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.60 | 1.57 | 0.73 | 2.50 | 0.84 | 0.89 | -0.75 | 0.68 |
| Live | 4.50 ↓ | 3.90 ↑ | 1.62 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.73 ↓ | -1.00 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.02 | 3.70 | 1.61 | 0.79 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.31 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.62 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Feyenoord Rotterdam (W) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| PSV Eindhoven (W) | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).