Kết quả bóng đá trận Ferrymead Bays vs Dunedin City Royals, 08:00 ngày 30/08/2026

Southern League (New Zealand) · 08:00 ngày 30/08/2026
Ferrymead Bays
2 Kết thúc HT 2-0 1
Dunedin City Royals
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Ferrymead Bays Phút Dunedin City Royals
Omar Cameron 1 - 0 15'
2 - 0 15'
Treye Butler 3 - 0 32'
4 - 0 32'
HT 2-0
49'
49'
49'
49'
75' 4 - 1
75' 4 - 2
75' 4 - 3
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 53
Hòa 00 10
Bại 13 47
Ghi bàn 81 248
Mất bàn 39 1328
Điểm 60 169

Chủ = Ferrymead Bays · Khách = Dunedin City Royals

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ferrymead Bays (24)Hiệp 1 / Cả trậnDunedin City Royals (19)
11 (46%)Thắng/Thắng4 (21%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (13%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (8%)Hòa/Hòa1 (5%)
2 (8%)Hòa/Bại3 (16%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (17%)Bại/Bại10 (53%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Ferrymead Bays 3 (43%)Hòa 2 (29%)Dunedin City Royals 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL27/04/26Dunedin City Royals0-3 (0-1)Ferrymead Bays5-5+0.753.25T
NZSL02/08/25Dunedin City Royals2-2 (1-0)Ferrymead Bays0-7--H
NZSL25/04/25Ferrymead Bays2-2 (1-1)Dunedin City Royals9-6--H
NZSL13/07/24Ferrymead Bays3-2 (0-1)Dunedin City Royals8-4+0.753.75T
NZSL14/07/23Ferrymead Bays4-1 (1-0)Dunedin City Royals5-803.5T
NZSL15/04/23Dunedin City Royals2-1 (1-0)Ferrymead Bays8-5--B
NZSL16/07/22Ferrymead Bays1-3 (0-0)Dunedin City Royals---B

Thành tích gần đây — Ferrymead Bays

TBTTHBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL22/08/26Ferrymead Bays5-0 (4-0)Nelson Suburbs3-2+0.253.5T
NZSL08/08/26Ferrymead Bays1-2 (1-0)Nomads4-7+13.25B
NZSL01/08/26Selwyn United0-2 (0-0)Ferrymead Bays4-5--T
NZSL17/07/26Ferrymead Bays6-0 (4-0)Coastal Spirit6-4+0.253.25T
NZSL11/07/26Christchurch United0-0 (0-0)Ferrymead Bays2-503.25H
NZSL27/06/26Cashmere Technical4-0 (4-0)Ferrymead Bays8-5-1.754B
NZSL20/06/26Northern AFC2-0 (0-0)Ferrymead Bays5-4+0.53.25B
NZSL12/06/26Ferrymead Bays3-4 (2-3)Cashmere Technical2-5-1.53.5B
NZSL06/06/26Ferrymead Bays5-0 (3-0)Wanaka AFC6-5+2.253.75T
NZSL24/05/26Nelson Suburbs2-3 (2-3)Ferrymead Bays8-5--T
NZSL19/05/26FC Twenty 111-6 (1-3)Ferrymead Bays---T
NZSL16/05/26Nomads1-1 (1-1)Ferrymead Bays4-2+0.253.5H
NZSL02/05/26Ferrymead Bays3-0 (2-0)Selwyn United4-0+2.253.75T
NZSL27/04/26Dunedin City Royals0-3 (0-1)Ferrymead Bays5-5+0.753.25T
NZSL19/04/26Coastal Spirit1-2 (1-0)Ferrymead Bays3-7--T
NZSL10/04/26Ferrymead Bays1-0 (1-0)Christchurch United7-3-0.53.5T
NZSL03/04/26Cashmere Technical5-0 (1-0)Ferrymead Bays4-3-1.53.75B
NZSL28/03/26Ferrymead Bays1-0 (0-0)Northern AFC5-1+0.253.75T
NZSL21/03/26Wanaka AFC1-4 (0-3)Ferrymead Bays3-4+0.753.5T
INT CF12/03/26Ferrymead Bays5-0 (3-0)Coastal Spirit1-5-1.253.5T

Thành tích gần đây — Dunedin City Royals

BBTBTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/32 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL22/08/26Cashmere Technical3-0 (0-0)Dunedin City Royals9-1-3.54.5B
NZSL08/08/26Northern AFC4-0 (3-0)Dunedin City Royals3-803.25B
NZSL01/08/26Dunedin City Royals2-1 (2-0)Wanaka AFC7-6--T
NZSL18/07/26Nomads2-0 (0-0)Dunedin City Royals6-4-13.5B
NZSL11/07/26Dunedin City Royals2-1 (1-0)Selwyn United8-4+1.253.75T
NZC04/07/26Dunedin City Royals0-9 (0-4)Cashmere Technical2-15--B
NZSL28/06/26Dunedin City Royals1-4 (0-4)Nelson Suburbs3-5-0.753.75B
NZSL21/06/26Coastal Spirit2-0 (2-0)Dunedin City Royals10-4-0.53.5B
NZSL06/06/26Dunedin City Royals2-0 (0-0)Christchurch United3-1-0.53.5T
NZSL23/05/26Dunedin City Royals0-6 (0-5)Cashmere Technical---B
NZSL16/05/26Dunedin City Royals1-0 (1-0)Northern AFC---T
NZSL02/05/26Wanaka AFC2-1 (2-1)Dunedin City Royals2-2+0.753.75B
NZSL27/04/26Dunedin City Royals0-3 (0-1)Ferrymead Bays5-5-0.753.25B
NZSL18/04/26Dunedin City Royals0-2 (0-1)Nomads8-603.5B
NZSL11/04/26Selwyn United2-0 (1-0)Dunedin City Royals5-5+1.253.5B
NZSL05/04/26Nelson Suburbs4-1 (1-1)Dunedin City Royals8-2-13.75B
NZSL28/03/26Dunedin City Royals3-3 (1-1)Coastal Spirit3-8-0.53.5H
NZSL21/03/26Christchurch United0-1 (0-1)Dunedin City Royals--1.254T
NZSL06/09/25Wanaka AFC0-6 (0-3)Dunedin City Royals---T
NZSL31/08/25Cashmere Technical3-3 (2-2)Dunedin City Royals12-6--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
13
4
Sút cầu môn
10
3
Tấn công
74
98
Tấn công nguy hiểm
57
45
Sút ngoài cầu môn
3
1
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2
T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ferrymead Bays (24 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Dunedin City Royals (19 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ferrymead Bays (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU

Dunedin City Royals (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Thời gian ghi bàn

47
0 Bàn
44
1 Bàn
02
2 Bàn
31
3 Bàn
40
4+ Bàn
225
B.thắng H1
116
B.thắng H2
Ferrymead BaysDunedin City Royals

Chi tiết về HT/FT

72
T/T
00
T/H
10
T/B
11
H/T
21
H/H
13
H/B
00
B/T
00
B/H
37
B/B
Ferrymead BaysDunedin City Royals

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

92
Thắng 2+
44
Thắng 1
22
Hòa
21
Thua 1
311
Thua 2+
Ferrymead BaysDunedin City Royals

Thông tin đội bóng

Ferrymead Bays Thông tin Dunedin City Royals
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.186.709.500.943.750.770.822.000.89
Live1.03 ↓16.00 ↑76.00 ↑4.80 ↑3.500.04 ↓0.13 ↓0.003.10 ↑
VcbetSớm1.186.5011.000.833.500.950.872.000.85
Live1.01 ↓10.00 ↑201.00 ↑2.40 ↑3.500.28 ↓1.99 ↑0.250.35 ↓
Mansion88Sớm1.226.008.000.903.250.900.952.000.85
Live1.02 ↓19.00 ↑67.00 ↑2.17 ↑3.500.11 ↓0.01 ↓0.002.77 ↑
InterwettenSớm1.355.006.750.803.500.85---
Live1.01 ↓16.00 ↑65.00 ↑6.50 ↑3.500.04 ↓---
10BETSớm1.304.706.000.803.500.83---
Live1.16 ↓6.00 ↑8.80 ↑0.77 ↓3.500.86 ↑---
CrownSớm1.126.309.600.793.500.910.942.250.76
Live1.01 ↓12.00 ↑19.00 ↑2.32 ↑3.500.13 ↓1.88 ↑0.250.23 ↓
WewbetSớm1.364.405.100.803.500.880.751.250.93
Live1.02 ↓7.25 ↑31.00 ↑1.72 ↑3.500.36 ↓1.85 ↑0.250.34 ↓
LadbrokesSớm1.335.255.750.332.502.10---
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑0.50 ↑2.501.30 ↓---
18BetSớm1.186.509.000.753.500.850.752.000.85
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.326.394.760.923.500.800.791.500.93
Live1.09 ↓7.52 ↑20.34 ↑2.47 ↑3.500.26 ↓2.28 ↑0.250.28 ↓
BwinSớm1.325.506.000.823.500.87---
Live1.02 ↓13.00 ↑101.00 ↑0.90 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm1.326.405.690.753.500.950.911.500.79
Live1.02 ↓21.00 ↑81.00 ↑5.11 ↑3.500.13 ↓0.23 ↓0.003.13 ↑
Bet 365Sớm1.147.5011.000.953.750.850.852.000.95
Live1.01 ↓21.00 ↑81.00 ↑4.00 ↑3.500.17 ↓0.23 ↓0.003.10 ↑
William HillSớm1.305.006.500.853.500.83---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.