Kết quả bóng đá trận Ferroviario CE vs Imperatriz(MA), 03:00 ngày 13/07/2026
Serie D (Brazil) · 03:00 ngày 13/07/2026
Ferroviario CE 3 Kết thúc HT 1-0 0
Imperatriz(MA)
🟨 4 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Ferroviario CE | Phút | |
| 32' | ||
| 32' | ||
| Pedrinho 1 - 0 ⚽ | 45+7' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ||
| 58' | ||
| 71' | ||
| Lucas Gabriel de Oliveira 2 - 0 ⚽ | 81' | |
| Raphael Freitas 3 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 5 | 12 |
| Điểm | 7 | 2 | 22 | 12 |
Chủ = Ferroviario CE · Khách = Imperatriz(MA)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferroviario CE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 9 (31%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Ferroviario CE 3 (60%)Hòa 2 (40%)Imperatriz(MA) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Imperatriz(MA) | 1-1 (1-0) | Ferroviario CE | - | - | H |
| 29/11/20 | Ferroviario CE | 7-0 (4-0) | Imperatriz(MA) | - | - | T |
| 27/09/20 | Imperatriz(MA) | 1-2 (0-1) | Ferroviario CE | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/08/19 | Imperatriz(MA) | 0-0 (0-0) | Ferroviario CE | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/06/19 | Ferroviario CE | 2-1 (1-0) | Imperatriz(MA) | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Ferroviario CE
HTHTHTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Imperatriz(MA) | 1-1 (1-0) | Ferroviario CE | - | - | H |
| 29/06/26 | Ferroviario CE | 2-0 (0-0) | Central SC | +0.5 | 2 | T |
| 22/06/26 | Central SC | 1-1 (0-1) | Ferroviario CE | -0.25 | 2 | H |
| 14/06/26 | Ferroviario CE | 1-0 (0-0) | Fluminense PI | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | CEFAT Tirol | 0-0 (0-0) | Ferroviario CE | +0.25 | 2 | H |
| 24/05/26 | Ferroviario CE | 3-1 (2-0) | Altos/PI | - | - | T |
| 18/05/26 | Ferroviario CE | 2-0 (0-0) | Uniclinic Atletico Cearense CE | - | - | T |
| 12/05/26 | Piaui(PI) | 1-1 (0-0) | Ferroviario CE | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Ferroviario CE | 2-1 (1-1) | Piaui(PI) | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | ABC RN | 4-1 (1-0) | Ferroviario CE | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Uniclinic Atletico Cearense CE | 0-2 (0-1) | Ferroviario CE | - | - | T |
| 19/04/26 | Altos/PI | 1-0 (1-0) | Ferroviario CE | 0 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Ferroviario CE | 1-1 (0-0) | Retro | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Ferroviario CE | 3-2 (1-1) | CEFAT Tirol | - | - | T |
| 08/04/26 | Ferroviario CE | 1-0 (1-0) | EC Jacuipense | +0.25 | 2 | T |
| 05/04/26 | Fluminense PI | 1-1 (1-1) | Ferroviario CE | - | - | H |
| 29/03/26 | Maranhao | 2-3 (0-2) | Ferroviario CE | -0.75 | 2.25 | T |
| 25/03/26 | Ferroviario CE | 0-1 (0-1) | Fortaleza | -1 | 2.75 | B |
| 27/02/26 | Ferroviario CE | 1-0 (0-0) | Floresta CE | 0 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Fortaleza | 2-0 (1-0) | Ferroviario CE | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Imperatriz(MA)
HHHTTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Imperatriz(MA) | 1-1 (1-0) | Ferroviario CE | - | - | H |
| 28/06/26 | Maracana CE | 0-0 (0-0) | Imperatriz(MA) | - | - | H |
| 21/06/26 | Imperatriz(MA) | 1-1 (1-0) | Maracana CE | - | - | H |
| 07/06/26 | Imperatriz(MA) | 4-0 (2-0) | Tuna Luso | - | - | T |
| 01/06/26 | Oratorio RC | 0-1 (0-0) | Imperatriz(MA) | - | - | T |
| 24/05/26 | Imperatriz(MA) | 0-3 (0-1) | Ag. Maraba | - | - | B |
| 17/05/26 | Tocantinopolis | 2-0 (1-0) | Imperatriz(MA) | - | - | B |
| 11/05/26 | Imperatriz(MA) | 4-0 (2-0) | Trem | - | - | T |
| 05/05/26 | Trem | 2-1 (1-1) | Imperatriz(MA) | - | - | B |
| 30/04/26 | EC Jacuipense | 0-1 (0-0) | Imperatriz(MA) | - | - | T |
| 26/04/26 | Imperatriz(MA) | 1-1 (0-0) | Tocantinopolis | - | - | H |
| 20/04/26 | Ag. Maraba | 1-1 (1-0) | Imperatriz(MA) | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Imperatriz(MA) | 1-3 (1-3) | ABC RN | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Imperatriz(MA) | 3-1 (3-1) | Oratorio RC | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Imperatriz(MA) | 1-1 (0-1) | Maranhao | - | - | H |
| 06/04/26 | Tuna Luso | 0-0 (0-0) | Imperatriz(MA) | - | - | H |
| 29/03/26 | Fortaleza | 2-1 (1-0) | Imperatriz(MA) | - | - | B |
| 25/03/26 | Imperatriz(MA) | 0-1 (0-1) | Retro | - | - | B |
| 26/02/26 | Imperatriz(MA) | 0-3 (0-1) | Amazonas FC | -0.25 | 2 | B |
| 12/02/26 | tuntum EC | 1-2 (1-0) | Imperatriz(MA) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
43
Sút bóng
189
Sút cầu môn
72
Tấn công
8980
Tấn công nguy hiểm
2514
Sút ngoài cầu môn
117
Đá phạt trực tiếp
2312
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1119
Việt vị
13
Quả ném biên
2326
So Sánh Sức Mạnh
59 41
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B0T0 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferroviario CE (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Imperatriz(MA) (29 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ferroviario CE (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 1 (14%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVUUUO
Imperatriz(MA) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ferroviario CE | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1993 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.60 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.35 ↓ | 6.00 | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 3.30 | 5.40 | 0.71 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.54 ↑ | 3.15 ↓ | 5.60 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 3.29 | 4.60 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.49 ↑ | 3.28 ↓ | 4.46 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.73 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.60 | 5.75 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.73 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.50 ↓ | 6.00 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.99 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.50 | 6.01 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.40 ↓ | 6.11 ↑ | 0.96 ↓ | 2.50 | 0.74 ↑ | 1.29 ↓ | 1.25 | 0.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.40 | 5.75 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.30 ↓ | 6.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.25 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 3.25 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.