Kết quả bóng đá trận Ferroviario CE vs Goiatuba, 03:00 ngày 27/07/2026

Serie D (Brazil) · 03:00 ngày 27/07/2026
Ferroviario CE
Sắp đá --:--:--
Goiatuba
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 54
Hòa 10 44
Bại 11 12
Ghi bàn 45 149
Mất bàn 42 76
Điểm 46 1916

Chủ = Ferroviario CE · Khách = Goiatuba

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ferroviario CE (35)Hiệp 1 / Cả trậnGoiatuba (23)
7 (20%)Thắng/Thắng7 (30%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (9%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (23%)Hòa/Thắng2 (9%)
9 (26%)Hòa/Hòa3 (13%)
1 (3%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (4%)
7 (20%)Bại/Bại6 (26%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Ferroviario CE 0 (0%)Hòa 0 (0%)Goiatuba 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D419/07/26Goiatuba3-0 (1-0)Ferroviario CE4-6-0.51.75B

Thành tích gần đây — Ferroviario CE

BTHTHTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D419/07/26Goiatuba3-0 (1-0)Ferroviario CE4-6-0.51.75B
BRA D413/07/26Ferroviario CE3-0 (1-0)Imperatriz(MA)2-2--T
BRA D405/07/26Imperatriz(MA)1-1 (1-0)Ferroviario CE4-1--H
BRA D429/06/26Ferroviario CE2-0 (0-0)Central SC6-2+0.52T
BRA D422/06/26Central SC1-1 (0-1)Ferroviario CE6-4-0.252H
BRA D414/06/26Ferroviario CE1-0 (0-0)Fluminense PI4-3+0.752.25T
BRA D402/06/26CEFAT Tirol0-0 (0-0)Ferroviario CE2-4+0.252H
BRA D424/05/26Ferroviario CE3-1 (2-0)Altos/PI6-4--T
BRA D418/05/26Ferroviario CE2-0 (0-0)Uniclinic Atletico Cearense CE4-3--T
BRA D412/05/26Piaui(PI)1-1 (0-0)Ferroviario CE6-4+0.252.25H
BRA D404/05/26Ferroviario CE2-1 (1-1)Piaui(PI)4-2+0.752.25T
BRA CNF30/04/26ABC RN4-1 (1-0)Ferroviario CE5-5-0.752.25B
BRA D427/04/26Uniclinic Atletico Cearense CE0-2 (0-1)Ferroviario CE4-5--T
BRA D419/04/26Altos/PI1-0 (1-0)Ferroviario CE7-402.25B
BRA CNF16/04/26Ferroviario CE1-1 (0-0)Retro6-3+0.252.25H
BRA D412/04/26Ferroviario CE3-2 (1-1)CEFAT Tirol6-1--T
BRA CNF08/04/26Ferroviario CE1-0 (1-0)EC Jacuipense8-6+0.252T
BRA D405/04/26Fluminense PI1-1 (1-1)Ferroviario CE6-1--H
BRA CNF29/03/26Maranhao2-3 (0-2)Ferroviario CE5-4-0.752.25T
BRA CNF25/03/26Ferroviario CE0-1 (0-1)Fortaleza5-4-12.75B

Thành tích gần đây — Goiatuba

TTBTHTHHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/6 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D419/07/26Goiatuba3-0 (1-0)Ferroviario CE4-6+0.51.75T
BRA D413/07/26Manauara1-2 (0-0)Goiatuba2-7-0.52T
BRA D405/07/26Goiatuba0-1 (0-0)Manauara5-2+0.251.75B
BRA D428/06/26Goiatuba1-0 (1-0)Brasiliense6-5+0.251.75T
BRA D422/06/26Brasiliense0-0 (0-0)Goiatuba9-6-0.52H
BRA D408/06/26Goiatuba1-0 (1-0)OperArio MT11-1+12.25T
BRA D431/05/26Ceilandia DF1-1 (0-1)Goiatuba3-2-0.252H
BRA D424/05/26Goiatuba1-1 (0-1)Capital CF7-3--H
BRA D417/05/26Mixto EC2-0 (2-0)Goiatuba8-5-0.252B
BRA D410/05/26Uniao Rondonopolis MT0-0 (0-0)Goiatuba---H
BRA D403/05/26Goiatuba5-1 (2-1)Uniao Rondonopolis MT3-2+0.52T
BRA D426/04/26Goiatuba1-0 (1-0)Mixto EC5-4--T
BRA D420/04/26Capital CF0-1 (0-0)Goiatuba4-7-0.752T
BRA D412/04/26Goiatuba1-0 (1-0)Ceilandia DF3-2--T
BRA D406/04/26OperArio MT2-2 (0-1)Goiatuba9-8-0.252H
BRA CGD08/02/26Goiatuba2-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense5-5--T
BRA CGD02/02/26Centro Oeste1-0 (1-0)Goiatuba3-102.25B
BRA CGD30/01/26Goiatuba3-1 (1-0)Anapolis FC7-7-0.52T
BRA CGD26/01/26Aparecidense GO4-1 (3-1)Goiatuba3-3-0.52B
BRA CGD22/01/26Abecat Ouvirdorense1-0 (1-0)Goiatuba5-9--B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ferroviario CE (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Goiatuba (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ferroviario CE (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVVUUU

Goiatuba (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 1 (9%)Bại 2 (18%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 2 (18%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
34
1 Bàn
22
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
37
B.thắng H1
79
B.thắng H2
Ferroviario CEGoiatuba

Chi tiết về HT/FT

04
T/T
12
T/H
00
T/B
42
H/T
21
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
Ferroviario CEGoiatuba

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
57
Thắng 1
65
Hòa
23
Thua 1
22
Thua 2+
Ferroviario CEGoiatuba

Thông tin đội bóng

Ferroviario CE Thông tin Goiatuba
1993 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.002.553.250.641.750.69---
Live1.90 ↓2.63 ↑3.40 ↑0.59 ↓1.750.75 ↑---
InterwettenSớm1.753.304.701.302.500.50---
Live2.05 ↑2.70 ↓3.95 ↓0.60 ↓1.501.10 ↑---
10BETSớm1.663.054.300.742.000.87---
Live1.99 ↑2.65 ↓3.85 ↓0.76 ↑1.750.88 ↑---
CrownSớm2.062.773.300.841.750.860.800.250.90
Live1.97 ↓2.82 ↑3.45 ↑0.70 ↓1.751.00 ↑0.69 ↓0.251.01 ↑
WewbetSớm1.692.833.990.782.000.920.950.750.75
Live2.00 ↑2.67 ↓3.68 ↓0.77 ↓1.750.97 ↑1.00 ↑0.500.74 ↓
LadbrokesSớm1.573.405.251.372.500.53---
Live2.00 ↑2.80 ↓3.75 ↓1.90 ↑2.500.35 ↓---
18BetSớm1.723.254.800.802.000.910.910.750.80
Live2.05 ↑2.90 ↓4.10 ↓0.74 ↓1.751.02 ↑1.00 ↑0.500.75 ↓
PinnacleSớm2.222.653.590.751.751.030.880.250.88
Live2.04 ↓2.84 ↑4.02 ↑0.81 ↑1.750.98 ↓1.05 ↑0.500.76 ↓
BwinSớm1.573.405.251.352.500.51---
Live2.00 ↑2.80 ↓3.75 ↓0.60 ↓1.501.15 ↑---
1xBetSớm1.773.204.751.362.500.522.201.500.30
Live2.02 ↑2.78 ↓4.05 ↓0.73 ↓1.750.90 ↑0.70 ↓0.250.99 ↑
Bet 365Sớm1.703.204.750.832.000.981.030.750.78
Live1.95 ↑2.80 ↓4.20 ↓0.75 ↓1.751.05 ↑1.030.500.78
William HillSớm2.152.633.500.621.501.10---
Live2.05 ↓2.633.80 ↑0.57 ↓1.501.20 ↑---
Mansion88Sớm---------
Live---0.741.750.960.700.251.00
12betSớm---0.731.750.970.680.251.02
Live---0.74 ↑1.750.96 ↓0.70 ↑0.251.00 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.