Kết quả bóng đá trận Ferroviario Beira vs Ferrovario Lichinga, 19:45 ngày 14/08/2026
Championship (Mozambique) · 19:45 ngày 14/08/2026
Ferroviario Beira 3 Kết thúc HT 1-0 0
Ferrovario Lichinga
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Ferroviario Beira | Phút | |
| Bernardo 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| Chester 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| Chester 3 - 0 ⚽ | 80' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 6 |
| Điểm | 6 | 4 | 22 | 15 |
Chủ = Ferroviario Beira · Khách = Ferrovario Lichinga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferroviario Beira | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ferroviario Beira 1 (100%)Hòa 0 (0%)Ferrovario Lichinga 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/21 | Ferroviario Beira | 1-0 (0-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ferroviario Beira
TTHBTHTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Vilankulo FC | 1-2 (1-1) | Ferroviario Beira | - | - | T |
| 02/08/26 | Ferroviario Beira | 1-0 (0-0) | Textafrica | - | - | T |
| 28/07/26 | Baia de Pemba F.C | 1-1 (0-1) | Ferroviario Beira | - | - | H |
| 25/07/26 | Baia de Pemba F.C | 2-1 (0-0) | Ferroviario Beira | - | - | B |
| 03/07/26 | Ferroviario Beira | 2-0 (2-0) | Clube Ferroviário de Nacala | - | - | T |
| 28/06/26 | Ferroviario Beira | 2-2 (1-0) | Ferroviario de Nampula | - | - | H |
| 21/06/26 | Ferroviario Maputo | 0-1 (0-1) | Ferroviario Beira | - | - | T |
| 17/06/26 | Black Bulls | 0-0 (0-0) | Ferroviario Beira | - | - | H |
| 21/05/26 | Ferroviario Beira | 0-0 (0-0) | CD Maxaquene | - | - | H |
| 14/05/26 | Ferroviario Beira | 2-1 (1-0) | Chingale de Tete | - | - | T |
| 10/05/26 | Ferroviario Beira | 3-0 (2-0) | UD Songo | - | - | T |
| 22/11/25 | Ferroviario Beira | 0-1 (0-0) | UD Songo | - | - | B |
| 01/11/25 | Ferroviario Maputo | 3-1 (3-0) | Ferroviario Beira | - | - | B |
| 26/10/25 | Ferroviario Beira | 2-1 (1-1) | Ferroviario de Nampula | - | - | T |
| 28/09/25 | Costa do Sol Maputo | 1-1 (0-0) | Ferroviario Beira | - | - | H |
| 17/09/25 | Ferroviario Beira | 1-0 (1-0) | Vilankulo FC | - | - | T |
| 11/09/25 | Ferroviario Beira | 0-0 (0-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 05/09/25 | Ferroviario Beira | 1-0 (0-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | T |
| 29/08/25 | Ferroviario Beira | 3-3 (1-2) | Ferroviario Maputo | - | - | H |
| 24/08/25 | Textafrica | 0-0 (0-0) | Ferroviario Beira | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ferrovario Lichinga
THBBTTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Ferrovario Lichinga | 1-0 (0-0) | Chingale de Tete | - | - | T |
| 07/08/26 | Ferrovario Lichinga | 1-1 (1-0) | UD Songo | - | - | H |
| 27/07/26 | Ferroviario Maputo | 2-0 (2-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | B |
| 24/07/26 | Black Bulls | 1-0 (1-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | B |
| 29/06/26 | Ferrovario Lichinga | 2-1 (0-1) | CD Maxaquene | - | - | T |
| 26/06/26 | Ferrovario Lichinga | 2-1 (2-1) | Costa do Sol Maputo | - | - | T |
| 20/06/26 | Clube Ferroviário de Nacala | 0-0 (0-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
| 17/06/26 | Ferroviario de Nampula | 2-1 (0-1) | Ferrovario Lichinga | - | - | B |
| 24/05/26 | Ferrovario Lichinga | 1-0 (0-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | T |
| 02/05/26 | Vilankulo FC | 0-0 (0-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
| 26/11/25 | Black Bulls | 2-2 (2-1) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
| 03/11/25 | Ferrovario Lichinga | 5-3 (3-2) | Textafrica | - | - | T |
| 20/10/25 | Ferrovario Lichinga | 1-4 (1-2) | UD Songo | - | - | B |
| 03/09/25 | Ferrovario Lichinga | 3-0 (2-0) | Ferroviario de Nampula | - | - | T |
| 20/08/25 | Costa do Sol Maputo | 1-0 (1-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | B |
| 17/08/25 | Ferrovario Lichinga | 2-2 (1-1) | Black Bulls | - | - | H |
| 10/08/25 | Baia de Pemba F.C | 2-2 (1-2) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
| 07/07/25 | Ferrovario Lichinga | 3-1 (0-0) | Desportivo de Nacala | - | - | T |
| 23/06/25 | Ferrovario Lichinga | 1-1 (0-0) | Vilankulo FC | - | - | H |
| 19/05/25 | Ferroviario Maputo | 1-1 (0-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
15
Tấn công
127110
Tấn công nguy hiểm
10186
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferroviario Beira (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
Ferrovario Lichinga (20 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ferroviario Beira | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.30 | 3.20 | 0.88 | 2.25 | 0.75 | 0.53 | -0.25 | 1.40 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 35.00 ↑ | 4.10 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 0.53 | -0.25 | 1.40 | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 95.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.27 | 3.05 | 0.96 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 30.97 ↑ | 100.00 ↑ | 3.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.50 | 3.30 | 0.82 | 2.00 | 0.98 | 0.58 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 32.00 ↑ | 7.85 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 8.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.80 | 2.88 | 1.25 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ferroviario Beira | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ferrovario Lichinga | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).