Kết quả bóng đá trận Ferroviaria SP (Youth) vs Portuguesa Santista SP Youth, 01:00 ngày 01/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 01/08/2026
Ferroviaria SP (Youth) 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Portuguesa Santista SP Youth
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Ferroviaria SP (Youth) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 15 |
| Điểm | 4 | 2 | 18 | 10 |
Chủ = Ferroviaria SP (Youth) · Khách = Portuguesa Santista SP Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferroviaria SP (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ferroviaria SP (Youth) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Portuguesa Santista SP Youth 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/11/21 | Ferroviaria SP (Youth) | 6-0 (3-0) | Portuguesa Santista SP Youth | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/11/21 | Portuguesa Santista SP Youth | 1-0 (0-0) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ferroviaria SP (Youth)
HBTTHTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Mirassol FC Youth | 1-1 (1-1) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | H |
| 19/07/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 1-2 (0-2) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 11/07/26 | Ponte Preta (Youth) | 0-2 (0-1) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | T |
| 04/07/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 2-1 (1-1) | Juventus-AC (Youth) | - | - | T |
| 28/06/26 | Portuguesa (Youth) | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | H |
| 13/06/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 4-0 (0-0) | America SP (Youth) | - | - | T |
| 06/06/26 | Itapirense Youth | 0-2 (0-0) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | T |
| 15/01/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 1-4 (0-3) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 13/01/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 2-0 (1-0) | Real Brasil DF Youth | - | - | T |
| 11/01/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Cuiaba (MT) (Youth) | - | - | H |
| 08/01/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 2-1 (2-1) | America-RJ Youth | - | - | T |
| 05/01/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Quixada FC U20 | - | - | T |
| 11/10/25 | Sao Paulo Youth | 2-0 (2-0) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | B |
| 04/10/25 | Ferroviaria SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Sao Paulo Youth | - | - | H |
| 28/09/25 | Ferroviaria SP (Youth) | 2-1 (1-0) | Ceara (Youth) | - | - | T |
| 27/09/25 | Ibrachina Youth | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | H |
| 19/09/25 | Ferroviaria SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 13/09/25 | Ferroviaria SP (Youth) | 4-2 (2-0) | Mirassol FC Youth | - | - | T |
| 06/09/25 | Mirassol FC Youth | 2-2 (2-0) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | H |
| 13/08/25 | Ferroviaria SP (Youth) | 2-1 (1-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Portuguesa Santista SP Youth
BHHTBBTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Portuguesa Santista SP Youth | 2-3 (2-2) | Juventus-AC (Youth) | - | - | B |
| 18/07/26 | Jabaquara SP U20 | 0-0 (0-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | H |
| 11/07/26 | Mirassol FC Youth | 1-1 (0-1) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | H |
| 04/07/26 | Portuguesa Santista SP Youth | 3-2 (1-1) | Portuguesa (Youth) | - | - | T |
| 27/06/26 | Itapirense Youth | 5-3 (1-3) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | B |
| 14/06/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 2-0 (1-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | B |
| 06/06/26 | Portuguesa Santista SP Youth | 2-1 (1-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | T |
| 10/01/26 | Portuguesa Santista SP Youth | 0-1 (0-0) | CSE U20 | - | - | B |
| 07/01/26 | Nacional AC SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | H |
| 05/01/26 | Internacional RS U20 | 0-0 (0-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | H |
| 13/09/25 | Santos (Youth) | 3-0 (0-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | B |
| 06/09/25 | Portuguesa Santista SP Youth | 1-2 (0-0) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 13/08/25 | OSTO youth team | 1-1 (0-1) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | H |
| 07/08/25 | Portuguesa Santista SP Youth | 2-1 (2-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | T |
| 26/07/25 | Portuguesa Santista SP Youth | 0-1 (0-1) | Bandeirante SP Youth | - | - | B |
| 20/07/25 | Flamengo-SP (Youth) | 3-0 (1-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | B |
| 12/07/25 | Portuguesa Santista SP Youth | 2-0 (1-0) | XV de Jau (Youth) | - | - | T |
| 05/07/25 | Gremio Prudente SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | H |
| 28/06/25 | Ibrachina Youth | 2-2 (1-2) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | H |
| 21/06/25 | Portuguesa Santista SP Youth | 0-1 (0-0) | XV de Piracicaba (Youth) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
53
Sút cầu môn
20
Tấn công
7233
Tấn công nguy hiểm
3724
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferroviaria SP (Youth) (12 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Portuguesa Santista SP Youth (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ferroviaria SP (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.30 | 0.84 | 2.75 | 0.99 | 0.99 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.75 | 5.50 | 0.61 | 2.75 | 0.73 | 0.67 | 1.25 | 0.67 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.75 ↑ | 3.00 | 0.60 ↓ | 0.60 ↓ | 0.75 | 0.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 4.06 | 6.10 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 14.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.20 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.55 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.30 | 6.20 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.70 ↑ | 19.20 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.18 | 6.20 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 14.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.13 | 5.60 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.96 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 9.65 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.92 ↓ | 1.00 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.20 | 6.50 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.10 | 5.75 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.71 ↑ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.18 | 5.75 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.45 ↑ | 6.36 ↑ | 0.79 | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 6.25 ↑ | 18.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.40 | 6.34 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.16 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.81 ↑ | 13.50 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.98 ↓ | 1.00 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.33 | 6.25 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 19.00 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.