Kết quả bóng đá trận Ferroviaria SP vs Brusque FC, 04:30 ngày 21/09/2026
Brasileiro, Serie C · 04:30 ngày 21/09/2026
Ferroviaria SP 3 Kết thúc HT 1-1 2
Brusque FC
🟨 6 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Ferroviaria SP | Phút | |
| 20' | ||
| 20' | Gazao | |
| Rafael Carillho | 23' | |
| 24' | ||
| 28' | ||
| 28' | Cipriano | |
| 30' | Joao Pedro | |
| Maranhao 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| Alencar | 43' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 Marlyson | |
| HT 1-1 | ||
| 59' | ⚽ 1 - 3 | |
| 59' | ⚽ 1 - 4 Cipriano | |
| 64' | ||
| Juninho | 64' | |
| Alan Stence | 77' | |
| Alan Stence | 77' | |
| 77' | Petterson | |
| 86' | ||
| Albano | 86' | |
| Carlos Eduardo | 86' | |
| 2 - 4 ⚽ | 90' | |
| Vitor Barreto 3 - 4 ⚽ | 90' | |
| Pedro Victor Martins Silva Costa 3 - 5 ⚽ | 90' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 10 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 15 |
Chủ = Ferroviaria SP · Khách = Brusque FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferroviaria SP | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 11 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (9%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Ferroviaria SP
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 15 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 5 | 20 | 3 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 10 | 10 | 9 |
Brusque FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 22 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 18 | 8 | 25 | 1 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 14 | 7 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Thẻ vàng
65
Sút bóng
189
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
125
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferroviaria SP (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Brusque FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ferroviaria SP | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.00 | 4.10 | 0.94 | 2.25 | 0.78 | 0.89 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 13.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.20 | 3.90 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.91 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.12 ↓ | 17.00 ↑ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.25 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 46.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.15 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.70 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.25 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.70 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 23.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.10 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.00 | 3.51 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.48 ↑ | 1.17 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.25 | 4.40 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.30 | 4.50 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 7.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.25 | 4.39 | 1.18 | 2.50 | 0.58 | 1.97 | 1.50 | 0.31 |
| Live | 17.60 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.10 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ferroviaria SP | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Brusque FC | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).