Kết quả bóng đá trận Ferrovario Lichinga vs UD Songo, 19:45 ngày 07/08/2026

Championship (Mozambique) · 19:45 ngày 07/08/2026
Ferrovario Lichinga
1 Kết thúc HT 1-0 1
UD Songo
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Ferrovario Lichinga Phút UD Songo
1 - 0 4'
18'
HT 1-0
54' 1 - 1 Ousmane Diaw
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 11 26
Bại 11 42
Ghi bàn 36 714
Mất bàn 13 812
Điểm 44 1412

Chủ = Ferrovario Lichinga · Khách = UD Songo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ferrovario Lichinga (13)Hiệp 1 / Cả trậnUD Songo (14)
2 (15%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (23%)Hòa/Thắng3 (21%)
2 (15%)Hòa/Hòa4 (29%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (21%)
3 (23%)Bại/Bại2 (14%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Ferrovario Lichinga 0 (0%)Hòa 0 (0%)UD Songo 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOZ C20/10/25Ferrovario Lichinga1-4 (1-2)UD Songo5-0--B

Thành tích gần đây — Ferrovario Lichinga

BBTTHBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOZ C27/07/26Ferroviario Maputo2-0 (2-0)Ferrovario Lichinga1-2--B
MOZ C24/07/26Black Bulls1-0 (1-0)Ferrovario Lichinga9-3--B
MOZ C29/06/26Ferrovario Lichinga2-1 (0-1)CD Maxaquene11-3--T
MOZ C26/06/26Ferrovario Lichinga2-1 (2-1)Costa do Sol Maputo2-8--T
MOZ C20/06/26Clube Ferroviário de Nacala0-0 (0-0)Ferrovario Lichinga---H
MOZ C17/06/26Ferroviario de Nampula2-1 (0-1)Ferrovario Lichinga---B
MOZ C24/05/26Ferrovario Lichinga1-0 (0-0)Baia de Pemba F.C---T
MOZ C02/05/26Vilankulo FC0-0 (0-0)Ferrovario Lichinga7-4--H
MOZ C26/11/25Black Bulls2-2 (2-1)Ferrovario Lichinga5-2--H
MOZ C03/11/25Ferrovario Lichinga5-3 (3-2)Textafrica7-0--T
MOZ C20/10/25Ferrovario Lichinga1-4 (1-2)UD Songo5-0--B
MOZ C03/09/25Ferrovario Lichinga3-0 (2-0)Ferroviario de Nampula---T
MOZ C20/08/25Costa do Sol Maputo1-0 (1-0)Ferrovario Lichinga1-3--B
MOZ C17/08/25Ferrovario Lichinga2-2 (1-1)Black Bulls4-6--H
MOZ C10/08/25Baia de Pemba F.C2-2 (1-2)Ferrovario Lichinga8-3--H
MOZ C07/07/25Ferrovario Lichinga3-1 (0-0)Desportivo de Nacala---T
MOZ C23/06/25Ferrovario Lichinga1-1 (0-0)Vilankulo FC2-1--H
MOZ C19/05/25Ferroviario Maputo1-1 (0-0)Ferrovario Lichinga3-4--H
MOZ CUP04/05/25Baia de Pemba F.C0-0 (0-0)Ferrovario Lichinga7-3--H
MOZ C23/09/24Costa do Sol Maputo3-1 (3-0)Ferrovario Lichinga8-4--B

Thành tích gần đây — UD Songo

HHHTTHBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 3/6/1 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOZ C27/07/26Clube Ferroviário de Nacala0-0 (0-0)UD Songo---H
MOZ C26/06/26UD Songo1-1 (1-0)Baia de Pemba F.C---H
MOZ C20/06/26Costa do Sol Maputo2-2 (2-1)UD Songo4-3--H
MOZ C17/06/26CD Maxaquene1-2 (0-0)UD Songo1-6--T
MOZ C22/05/26UD Songo2-0 (0-0)Ferroviario Maputo---T
MOZ C13/05/26LD Sofala0-0 (0-0)UD Songo4-8--H
MOZ C10/05/26Ferroviario Beira3-0 (2-0)UD Songo4-10--B
MOZ C03/05/26Chingale de Tete0-1 (0-0)UD Songo---T
MOZ CUP21/03/26UD Songo2-2 (0-0)Black Bulls---H
MOZ C16/12/25Black Bulls2-2 (0-0)UD Songo5-1--H
INT CF13/12/25UD Songo1-1 (1-1)Black Bulls---H
MOZ C22/11/25Ferroviario Beira0-1 (0-0)UD Songo2-7--T
MOZ C28/10/25Desportivo Da Matola0-4 (0-2)UD Songo---T
MOZ C20/10/25Ferrovario Lichinga1-4 (1-2)UD Songo5-0--T
MOZ C27/08/25Costa do Sol Maputo0-1 (0-1)UD Songo3-2--T
MOZ C24/08/25UD Songo4-0 (3-0)Black Bulls---T
MOZ C15/08/25UD Songo1-0 (0-0)Ferroviario Beira---T
MOZ C10/08/25Textafrica1-2 (1-1)UD Songo---T
MOZ C27/07/25Textafrica1-0 (0-0)UD Songo3-2--B
MOZ C08/07/25Vilankulo FC0-1 (0-0)UD Songo---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
3
3
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
86
87
Tấn công nguy hiểm
104
75
Sút ngoài cầu môn
2
2
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ferrovario Lichinga (16 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
UD Songo (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ferrovario LichingaUD Songo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ferrovario LichingaUD Songo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
37
Thắng 1
87
Hòa
31
Thua 1
31
Thua 2+
Ferrovario LichingaUD Songo

Thông tin đội bóng

Ferrovario Lichinga Thông tin UD Songo
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.302.802.200.752.001.050.85-0.250.95
Live11.00 ↑1.12 ↓8.90 ↑4.40 ↑2.500.03 ↓1.15 ↑0.000.71 ↓
Mansion88Sớm1.673.405.000.852.500.950.95-0.250.85
Live12.00 ↑1.04 ↓12.00 ↑9.09 ↑2.500.05 ↓0.93 ↓0.000.88 ↑
InterwettenSớm3.202.952.300.451.501.45---
Live8.75 ↑1.15 ↓9.50 ↑3.80 ↑2.500.10 ↓---
10BETSớm3.102.852.220.802.000.83---
Live1.46 ↓3.49 ↑7.17 ↑0.99 ↑2.250.67 ↓---
WewbetSớm2.982.742.240.852.000.830.78-0.250.90
Live8.80 ↑1.08 ↓8.80 ↑2.85 ↑2.500.03 ↓0.87 ↑0.000.81 ↓
LadbrokesSớm3.102.802.251.452.500.48---
Live3.25 ↑2.75 ↓2.259.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm3.202.752.150.752.000.780.70-0.250.82
Live8.50 ↑1.15 ↓8.50 ↑4.07 ↑2.500.11 ↓0.84 ↑0.000.80 ↓
PinnacleSớm3.132.912.170.982.250.750.84-0.250.87
Live3.51 ↑2.66 ↓2.22 ↑0.81 ↓2.000.93 ↑0.86 ↑-0.250.88 ↑
BwinSớm3.102.802.251.452.500.47---
Live31.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑10.50 ↑2.500.02 ↓---
1xBetSớm3.362.802.300.481.501.451.250.000.57
Live18.50 ↑1.03 ↓18.50 ↑5.83 ↑2.500.07 ↓0.87 ↓0.000.87 ↑
Bet 365Sớm3.252.802.200.952.000.850.85-0.250.95
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑9.50 ↑2.500.05 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓
William HillSớm3.102.702.251.252.500.55---
Live101.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.