Kết quả bóng đá trận Ferrovario Lichinga vs Ferroviario Maputo, 20:00 ngày 19/10/2026
Championship (Mozambique) · 20:00 ngày 19/10/2026
Ferrovario Lichinga 2 Kết thúc HT 1-0 0
Ferroviario Maputo
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Diễn biến trận đấu
| Ferrovario Lichinga | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 6 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 15 | 14 |
Chủ = Ferrovario Lichinga · Khách = Ferroviario Maputo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferrovario Lichinga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
34
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
59%41%
Quả ném biên
1116
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferrovario Lichinga (20 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Ferroviario Maputo (24 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ferrovario Lichinga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.90 | 0.89 | 1.75 | 0.94 | 0.74 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.45 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 35.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.50 | 2.90 | 1.62 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.75 | 3.45 | 0.75 | 1.75 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 2.75 | 3.56 | 0.59 | 1.50 | 1.20 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 2.75 | 2.90 | 0.88 | 1.75 | 0.93 | 0.73 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ferrovario Lichinga | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ferroviario Maputo | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).