Kết quả bóng đá trận Ferrovario Lichinga vs Chingale de Tete, 19:45 ngày 10/08/2026
Championship (Mozambique) · 19:45 ngày 10/08/2026
Ferrovario Lichinga 1 Kết thúc HT 0-0 0
Chingale de Tete
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Ferrovario Lichinga | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 69' | ||
| Brezzy 1 - 0 ⚽ | 72' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 7 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 11 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 5 |
Chủ = Ferrovario Lichinga · Khách = Chingale de Tete
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferrovario Lichinga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (38%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thành tích gần đây — Ferrovario Lichinga
HBBTTHBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Ferrovario Lichinga | 1-1 (1-0) | UD Songo | - | - | H |
| 27/07/26 | Ferroviario Maputo | 2-0 (2-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | B |
| 24/07/26 | Black Bulls | 1-0 (1-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | B |
| 29/06/26 | Ferrovario Lichinga | 2-1 (0-1) | CD Maxaquene | - | - | T |
| 26/06/26 | Ferrovario Lichinga | 2-1 (2-1) | Costa do Sol Maputo | - | - | T |
| 20/06/26 | Clube Ferroviário de Nacala | 0-0 (0-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
| 17/06/26 | Ferroviario de Nampula | 2-1 (0-1) | Ferrovario Lichinga | - | - | B |
| 24/05/26 | Ferrovario Lichinga | 1-0 (0-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | T |
| 02/05/26 | Vilankulo FC | 0-0 (0-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
| 26/11/25 | Black Bulls | 2-2 (2-1) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
| 03/11/25 | Ferrovario Lichinga | 5-3 (3-2) | Textafrica | - | - | T |
| 20/10/25 | Ferrovario Lichinga | 1-4 (1-2) | UD Songo | - | - | B |
| 03/09/25 | Ferrovario Lichinga | 3-0 (2-0) | Ferroviario de Nampula | - | - | T |
| 20/08/25 | Costa do Sol Maputo | 1-0 (1-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | B |
| 17/08/25 | Ferrovario Lichinga | 2-2 (1-1) | Black Bulls | - | - | H |
| 10/08/25 | Baia de Pemba F.C | 2-2 (1-2) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
| 07/07/25 | Ferrovario Lichinga | 3-1 (0-0) | Desportivo de Nacala | - | - | T |
| 23/06/25 | Ferrovario Lichinga | 1-1 (0-0) | Vilankulo FC | - | - | H |
| 19/05/25 | Ferroviario Maputo | 1-1 (0-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
| 04/05/25 | Baia de Pemba F.C | 0-0 (0-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chingale de Tete
HHHBBHBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 2/9 (10 trận) Châu Á: 0/5/5 T/X: 5/5/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | Chingale de Tete | 0-0 (0-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | H |
| 28/06/26 | Chingale de Tete | 0-0 (0-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | H |
| 21/06/26 | CD Maxaquene | 0-0 (0-0) | Chingale de Tete | - | - | H |
| 16/06/26 | Costa do Sol Maputo | 1-0 (0-0) | Chingale de Tete | - | - | B |
| 21/05/26 | Chingale de Tete | 0-3 (0-2) | Black Bulls | - | - | B |
| 18/05/26 | Chingale de Tete | 0-0 (0-0) | Ferroviario Maputo | - | - | H |
| 14/05/26 | Ferroviario Beira | 2-1 (1-0) | Chingale de Tete | - | - | B |
| 03/05/26 | Chingale de Tete | 0-1 (0-0) | UD Songo | - | - | B |
| 22/11/25 | Black Bulls | 2-1 (1-1) | Chingale de Tete | - | - | B |
| 26/07/25 | Costa do Sol Maputo | 0-0 (0-0) | Chingale de Tete | - | - | H |
| 30/06/25 | Baia de Pemba F.C | 1-2 (1-1) | Chingale de Tete | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
52
Sút cầu môn
20
Tấn công
8475
Tấn công nguy hiểm
6754
Sút ngoài cầu môn
32
Đá phạt trực tiếp
53
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Quả ném biên
911
So Sánh Sức Mạnh
72 28
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferrovario Lichinga (20 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Chingale de Tete (17 trận)
Ghi 0.35 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ferrovario Lichinga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 3.30 | 8.00 | 0.93 | 1.75 | 0.88 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 108.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.20 | 7.50 | 0.90 | 1.75 | 0.87 | 0.73 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.30 ↑ | 8.00 ↑ | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.86 ↓ | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 2.88 | 7.50 | 0.95 | 1.50 | 0.70 | 0.80 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 2.75 | 3.85 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 2.85 | 3.90 | 0.82 | 1.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.26 ↑ | 100.00 ↑ | 4.32 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 3.05 | 7.15 | 0.83 | 1.75 | 0.85 | 0.94 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.95 ↑ | 26.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.80 | 3.70 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.90 ↓ | 2.50 | 0.35 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 4.00 | 0.84 | 1.75 | 0.80 | 0.99 | 1.00 | 0.68 |
| Live | 1.49 ↓ | 3.30 ↑ | 8.00 ↑ | 0.77 ↓ | 1.75 | 0.87 ↑ | 0.92 ↓ | 1.00 | 0.73 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 2.97 | 5.74 | 0.89 | 1.75 | 0.85 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.33 ↑ | 6.83 ↑ | 0.87 ↓ | 1.75 | 0.87 ↑ | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.80 | 3.70 | 0.63 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 276.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 2.90 | 3.97 | 0.64 | 1.50 | 1.12 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 45.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 2.88 | 4.00 | 0.93 | 1.75 | 0.88 | 0.75 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.88 | 4.00 | 0.67 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ferrovario Lichinga | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Chingale de Tete | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).