Kết quả bóng đá trận Ferrocarril Midland vs Nueva Chicago, 02:30 ngày 30/08/2026
Hạng 2 Argentina · 02:30 ngày 30/08/2026
Ferrocarril Midland 2 Kết thúc HT 1-0 0
Nueva Chicago
🟨 1 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Ferrocarril Midland | Phút | |
| 21' | Emiliano Mendez | |
| 21' | Mendez E. | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | Maximiliano Rogoski | |
| 32' | Rogoski M. | |
| Facundo Marin | 35' | |
| Marin F. | 35' | |
| 35' | Román Zalazar | |
| 36' | Román Zalazar | |
| 38' | ||
| 38' | ||
| 38' | Alejo Gonzalez | |
| 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| Luna R. (Kiến tạo: Marcos Roseti) 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| Ramiro Braian Luna(Assists:Marcos Roseti) (Kiến tạo: Marcos Roseti) 3 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Diego Barros ▼ Maximiliano Rogoski | |
| Marcos Roseti 4 - 1 ⚽ | 58' | |
| ▲ Mauro Frattini ▼ Ramiro Braian Luna | 60' ⇄ | |
| ▲ Jeremias Perales ▼ Facundo Marin | 60' ⇄ | |
| 61' | Diego Barros | |
| 68' | Christopher Ocampo | |
| 74' ⇄ | ▲ Enzo Martin Roldan ▼ Emiliano Mendez | |
| 74' ⇄ | ▲ Evelio Cardozo ▼ Bruno Palazzo | |
| 74' ⇄ | ▲ Matias Bergara ▼ Diego Arroyo | |
| ▲ Valentino Madalon ▼ David Bulacio | 79' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz ▼ Alejo Gonzalez | |
| ▲ Rodrigo Cao ▼ Marcos Roseti | 86' ⇄ | |
| ▲ Joel Canalda ▼ Lautaro Diaz Laharque | 86' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 11 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 12 | 11 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 7 |
Chủ = Ferrocarril Midland · Khách = Nueva Chicago
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferrocarril Midland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 10 (34%) |
Bảng xếp hạng
Ferrocarril Midland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 8 | 7 | 29 | 19 | 41 | 11 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 18 | 6 | 30 | 4 |
| Sân khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 | 13 | 11 | 20 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Nueva Chicago
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 7 | 8 | 12 | 20 | 27 | 29 | 26 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 7 | 2 | 14 | 9 | 19 | 27 |
| Sân khách | 14 | 3 | 1 | 10 | 6 | 18 | 10 | 26 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ferrocarril Midland 0 (0%)Hòa 1 (100%)Nueva Chicago 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | Nueva Chicago | 2-2 (0-1) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Ferrocarril Midland
BHHTHTTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Temperley | 2-1 (0-1) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.75 | B |
| 19/08/26 | Banfield | 2-2 (2-0) | Ferrocarril Midland | -0.75 | 2 | H |
| 15/08/26 | Club Atletico Acassuso | 1-1 (0-1) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/08/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | Deportivo Maipu | +0.5 | 2 | T |
| 02/08/26 | Almagro | 1-1 (0-0) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | H |
| 27/07/26 | Ferrocarril Midland | 1-0 (0-0) | Patronato Parana | +0.5 | 1.75 | T |
| 13/07/26 | Ferrocarril Midland | 1-0 (0-0) | Quilmes | +0.5 | 2 | T |
| 06/07/26 | Ferrocarril Midland | 1-1 (0-1) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 2 | H |
| 22/06/26 | Patronato Parana | 1-1 (1-0) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/06/26 | Ferrocarril Midland | 1-2 (1-1) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | B |
| 06/06/26 | Gimnasia yTiro | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/05/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.5 | 2 | T |
| 10/05/26 | Tristan Suarez | 1-3 (1-1) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.5 | T |
| 04/05/26 | Ferrocarril Midland | 2-1 (1-0) | Club Atletico Guemes | +0.5 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Chacarita juniors | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 2 | B |
| 23/04/26 | Deportivo Moron | 1-2 (0-1) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Ferrocarril Midland | 0-1 (0-0) | San Martin San Juan | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/04/26 | Nueva Chicago | 2-2 (0-1) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Nueva Chicago
BBBBTBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | San Martin San Juan | 1-0 (1-0) | Nueva Chicago | -0.75 | 1.75 | B |
| 23/08/26 | Nueva Chicago | 0-1 (0-1) | Atletico Atlanta | 0 | 1.75 | B |
| 18/08/26 | All Boys | 1-0 (1-0) | Nueva Chicago | -0.25 | 1.75 | B |
| 10/08/26 | Gimnasia yTiro | 2-0 (1-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.75 | B |
| 02/08/26 | Nueva Chicago | 2-1 (1-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 26/07/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/07/26 | Nueva Chicago | 1-1 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 2 | H |
| 12/07/26 | Tristan Suarez | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/07/26 | Nueva Chicago | 2-0 (1-0) | Club Atletico Guemes | +0.5 | 1.75 | T |
| 24/06/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/06/26 | Gimnasia Jujuy | 4-0 (2-0) | Nueva Chicago | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Nueva Chicago | 2-0 (0-0) | Chacarita juniors | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Nueva Chicago | 1-1 (0-1) | Temperley | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 2 | B |
| 12/05/26 | Nueva Chicago | 1-2 (1-2) | Almagro | +0.5 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Patronato Parana | 2-1 (2-0) | Nueva Chicago | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/04/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.75 | H |
| 14/04/26 | Nueva Chicago | 2-2 (0-1) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | H |
| 08/04/26 | Atletico Atlanta | 1-2 (0-1) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.5 | T |
Đội hình
Ferrocarril Midland
Nueva Chicago
1Mauro Leguiza2Pedro Castorani3Pablo Casarico4Lautaro Diaz Laharque6Luciano Leonel Recalde5CNicolas Violini8Jesus Camano9Ramiro Braian Luna10Marcos Roseti7David Bulacio11Facundo Marin1Facundo Masuero2Dylan Gissi3Diego Arroyo4Bruno Palazzo6Román Zalazar5CEmiliano Mendez8Tomas Rodriguez7Alejo Gonzalez10Christopher Ocampo11Maximiliano Rogoski9Simon Mauro Perez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Mauro Leguiza
- 2Pedro Castorani
- 3Pablo Casarico
- 4Lautaro Diaz Laharque▼ Rời sân 86'
- 5Nicolas Violini C
- 6Luciano Leonel Recalde
- 7David Bulacio▼ Rời sân 79'
- 8Jesus Camano
- 9Ramiro Braian Luna⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 60'
- 10Marcos Roseti⚽ Ghi bàn 58' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 86'
- 11Facundo Marin🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 60'
Khách · 4231
- 1Facundo Masuero
- 2Dylan Gissi
- 3Diego Arroyo▼ Rời sân 74'
- 4Bruno Palazzo▼ Rời sân 74'
- 5Emiliano Mendez C🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 74'
- 6Román Zalazar🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 36'
- 7Alejo Gonzalez🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 84'
- 8Tomas Rodriguez
- 9Simon Mauro Perez
- 10Christopher Ocampo🟨 Thẻ vàng 68'
- 11Maximiliano Rogoski🟨 Thẻ vàng 32' · 🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
16
Sút bóng
56
Sút cầu môn
23
Tấn công
8968
Tấn công nguy hiểm
3939
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferrocarril Midland (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Nueva Chicago (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ferrocarril Midland (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (48%)Hòa 2 (8%)Bại 11 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 3 (12%)Xỉu 10 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUU
Nueva Chicago (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (31%)Hòa 1 (4%)Bại 17 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (50%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ferrocarril Midland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Ramiro Braian Luna Tiền vệ phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 10Marcos Roseti Tiền vệ phải | - | 1 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | |
| 11Facundo Marin Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 1Mauro Leguiza Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Nueva Chicago
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Emiliano Mendez Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 11Maximiliano Rogoski Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Christopher Ocampo Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 6Román Zalazar Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 17Diego Barros (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ferrocarril Midland | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 22000 |
| HLV | Rodrigo Brana | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.20 | 5.10 | 0.75 | 1.75 | 1.01 | 0.99 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.20 | 5.50 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.40 | 0.75 | 1.75 | 1.03 | 0.75 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.75 ↑ | 29.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.05 | 5.25 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 2.80 | 5.20 | 0.73 | 1.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.35 ↑ | 30.87 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.40 | 0.75 | 1.75 | 1.03 | 0.75 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.80 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.99 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 2.96 | 4.55 | 0.78 | 1.75 | 1.02 | 1.05 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 2.99 | 5.35 | 0.75 | 1.75 | 1.01 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.85 ↑ | 36.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.00 | 4.80 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 2.95 | 5.50 | 0.79 | 1.75 | 0.90 | 0.72 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.00 | 4.47 | 0.77 | 1.75 | 1.00 | 0.92 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.95 ↑ | 26.52 ↑ | 3.13 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.10 | 5.00 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 2.90 | 5.57 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 0.22 | 0.00 | 2.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 430.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.10 | 5.25 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 2.90 | 5.50 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ferrocarril Midland | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nueva Chicago | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).