Kết quả bóng đá trận Ferrocarril Midland vs Gimnasia yTiro, 03:00 ngày 26/10/2026
Hạng 2 Argentina · 03:00 ngày 26/10/2026
Ferrocarril Midland 3 Kết thúc HT 1-0 0
Gimnasia yTiro
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Ferrocarril Midland | Phút | |
| 33' | ||
| 33' | Gonzalo Manuel Soto | |
| 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| Roseti M. 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Aguirre J. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Roberto Birge ▼ | |
| 3 - 0 ⚽ | 48' | |
| Flores M. 4 - 0 ⚽ | 48' | |
| ▲ Frattini M. ▼ | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Contin N. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Montoya W. ▼ | |
| ▲ Laharque L. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Rodrigo Cao ▼ | 73' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Rodriguez P. A. ▼ | |
| 5 - 0 ⚽ | 87' | |
| Fabricio Rojas 5 - 1 ⚽ | 87' | |
| ▲ Camano J. ▼ | 88' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 14 |
Chủ = Ferrocarril Midland · Khách = Gimnasia yTiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferrocarril Midland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 8 (25%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Ferrocarril Midland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 8 | 7 | 29 | 19 | 41 | 11 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 18 | 6 | 30 | 4 |
| Sân khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 | 13 | 11 | 20 |
Gimnasia yTiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 11 | 8 | 8 | 28 | 25 | 41 | 12 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 5 | 2 | 16 | 9 | 26 | 14 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 16 | 15 | 12 |
Đội hình
Ferrocarril Midland
Gimnasia yTiro
1Mauro Leguiza2Cepeda G.3Pablo Casarico4Andrada I.6L.Recalde5Violini N.8Flores M.10Roseti M.11Luna R.7Bulacio D.9Jeremias Perales1Frederico Cosentino2Guanini M.3Ruben Villarreal4Juan Galetto6Gonzalo Manuel Soto5Banega T.7Juan Rocca8Juan Capano10Rinaldi N.9Lautaro Gordillo11Fabricio Rojas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Mauro Leguiza
- 2Cepeda G.
- 3Pablo Casarico
- 4Andrada I.
- 5Violini N.
- 6L.Recalde
- 7Bulacio D.
- 8Flores M.⚽ Ghi bàn 48'
- 9Jeremias Perales
- 10Roseti M.⚽ Ghi bàn 35'
- 11Luna R.
Khách · 442
- 1Frederico Cosentino
- 2Guanini M.
- 3Ruben Villarreal
- 4Juan Galetto
- 5Banega T.
- 6Gonzalo Manuel Soto🟨 Thẻ vàng 33'
- 7Juan Rocca
- 8Juan Capano
- 9Lautaro Gordillo
- 10Rinaldi N.
- 11Fabricio Rojas⚽ Phản lưới 87'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
01
Sút bóng
175
Sút cầu môn
70
Sút ngoài cầu môn
105
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferrocarril Midland (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Gimnasia yTiro (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ferrocarril Midland | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ruben Darío Forestello | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.00 | 4.20 | 0.79 | 1.75 | 0.96 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.00 | 4.80 | 0.87 | 1.75 | 0.92 | 0.89 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 2.86 | 3.80 | 0.92 | 1.75 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.90 | 4.50 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | 0.68 | 0.50 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.68 | 0.50 | 1.15 | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 2.86 | 3.80 | 0.92 | 1.75 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 2.84 | 3.90 | 0.91 | 1.75 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.50 ↑ | 4.95 ↑ | 0.71 ↓ | 2.00 | 1.09 ↑ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 2.72 | 3.95 | 0.92 | 1.75 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.60 ↑ | 17.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 2.90 | 3.90 | 1.90 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.70 | 3.35 | 0.86 | 1.75 | 0.83 | 0.92 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 283.00 ↑ | 7.83 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 2.75 | 3.36 | 0.67 | 1.50 | 1.07 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 430.00 ↑ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 2.80 | 3.40 | 0.98 | 1.75 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ferrocarril Midland | +1/4 | 4 | 0 | 0 |
| Gimnasia yTiro | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).