Kết quả bóng đá trận Ferrocarril Midland Reserves vs CA Atlanta Reserves, 23:00 ngày 10/09/2026
Giải VĐQG Dự bị Argentina · 23:00 ngày 10/09/2026
Ferrocarril Midland Reserves 0 Kết thúc HT 0-3 4
CA Atlanta Reserves
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Diễn biến trận đấu
| Ferrocarril Midland Reserves | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 30' | ||
| 34' | ⚽ 0 - 2 | |
| 44' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 17 | 8 |
| Điểm | 0 | 5 | 10 | 16 |
Chủ = Ferrocarril Midland Reserves · Khách = CA Atlanta Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferrocarril Midland Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 3 (20%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
29
Sút cầu môn
16
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
32%68%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferrocarril Midland Reserves (17 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
CA Atlanta Reserves (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ferrocarril Midland Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.13 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.91 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.15 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.87 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 46.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.20 | 1.91 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.25 | 1.95 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 3.15 | 2.03 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.10 ↓ | 1.96 ↓ | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.05 | 2.10 | 0.92 | 2.50 | 0.66 | 0.83 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 284.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.18 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.81 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.22 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.10 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ferrocarril Midland Reserves | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CA Atlanta Reserves | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).