Kết quả bóng đá trận Fergana University vs Shurtan Guzor, 19:00 ngày 22/08/2026

Second League (Uzbekistan) · 19:00 ngày 22/08/2026
Fergana University
3 Kết thúc HT 0-1 1
Shurtan Guzor
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Fergana University Phút Shurtan Guzor
43' 0 - 1 Anvar Murodov
HT 0-1
Sirojiddin Bashriddinov 1 - 1 53'
Reza Ayvazov 2 - 1 72'
Murodjon Komilov 3 - 1 85'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 75
Hòa 10 11
Bại 02 24
Ghi bàn 42 1912
Mất bàn 14 1513
Điểm 73 2216

Chủ = Fergana University · Khách = Shurtan Guzor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fergana University (21)Hiệp 1 / Cả trậnShurtan Guzor (26)
6 (29%)Thắng/Thắng7 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (19%)Hòa/Thắng4 (15%)
1 (5%)Hòa/Hòa4 (15%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (12%)
1 (5%)Bại/Thắng2 (8%)
4 (19%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (19%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Fergana University

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng179533023324
Sân nhà8620248202
Sân khách9333615128
6 gần64111310--

Shurtan Guzor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1710342418333
Sân nhà9522118174
Sân khách85121310162
6 gần631288--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Fergana University 0 (0%)Hòa 1 (100%)Shurtan Guzor 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D115/04/26Shurtan Guzor2-2 (1-0)Fergana University3-3--H

Thành tích gần đây — Fergana University

HTTTTBBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D114/08/26Jayxun0-0 (0-0)Fergana University---H
UZB D109/08/26Fergana University5-1 (1-1)Pakhtakor II7-4--T
UZB D104/08/26Fergana University5-1 (2-0)Qiziriq Football Club3-2+1.753.25T
UZB D131/07/26Yaypan FK0-1 (0-0)Fergana University4-8-0.252.75T
UZB D125/07/26Fergana University2-1 (1-0)FC Lochin6-8--T
UZB D108/06/26Metallurg Bekobod7-0 (3-0)Fergana University5-6-0.752.5B
UZB D104/06/26Kattaqurgon3-0 (1-0)Fergana University5-5-0.52.5B
UZB D129/05/26Fergana University2-1 (2-1)Olympic MobiUZ3-10+0.752.5T
UzbC24/05/26Navbahor Namangan4-1 (1-0)Fergana University6-2--B
UzbC18/05/26Qoraqalpog FA0-7 (0-2)Fergana University---T
UzbC12/05/26Fergana University0-1 (0-0)Xorazm Urganch7-502.75B
UZB D106/05/26Buxoro University1-1 (1-0)Fergana University2-10+12.75H
UZB D101/05/26Fergana University1-1 (0-1)Respublika FA---H
UZB D126/04/26Aral Nukus2-0 (1-0)Fergana University---B
UZB D121/04/26Fergana University2-2 (0-1)FK Gazalkent6-4+0.752.75H
UZB D115/04/26Shurtan Guzor2-2 (1-0)Fergana University3-3--H
UZB D112/04/26Fergana University4-0 (1-0)Jayxun2-6--T
UZB D107/04/26Pakhtakor II0-1 (0-0)Fergana University7-2--T
INT CF04/02/26Fergana University10-1 (4-1)Z Tong Kong Ho4-3--T
UZB D116/11/25Fergana University3-0 (0-0)Olympic FK Tashkent---T

Thành tích gần đây — Shurtan Guzor

THTTBBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D115/08/26Shurtan Guzor1-0 (0-0)Kattaqurgon8-6--T
UZB D110/08/26Olympic MobiUZ0-0 (0-0)Shurtan Guzor4-15-0.52.75H
UZB D105/08/26Buxoro University2-4 (0-1)Shurtan Guzor1-5+0.52.75T
UZB D130/07/26Shurtan Guzor2-1 (2-0)Respublika FA2-6+0.752.75T
UZB D124/07/26Aral Nukus3-1 (1-0)Shurtan Guzor3-2-12.75B
UZB D110/06/26Shurtan Guzor0-2 (0-0)FK Gazalkent5-0+0.252.75B
UZB D104/06/26Shurtan Guzor1-0 (0-0)Metallurg Bekobod4-402.5T
UZB D130/05/26Jayxun1-2 (1-1)Shurtan Guzor---T
UzbC26/05/26Nasaf Qarshi4-0 (1-0)Shurtan Guzor5-3-1.753B
UzbC21/05/26Havokand PFK1-4 (0-1)Shurtan Guzor---T
UzbC15/05/26Shurtan Guzor1-3 (0-1)FK Andijon6-8--B
UZB D105/05/26Shurtan Guzor2-0 (1-0)Pakhtakor II3-2+0.52.5T
UZB D129/04/26Qiziriq Football Club0-1 (0-0)Shurtan Guzor2-3+1.252.75T
UZB D124/04/26Shurtan Guzor2-2 (1-1)Yaypan FK5-1+0.52.5H
UZB D120/04/26FC Lochin1-2 (0-1)Shurtan Guzor9-2+0.252.25T
UZB D115/04/26Shurtan Guzor2-2 (1-0)Fergana University3-3--H
UZB D112/04/26Kattaqurgon0-2 (0-2)Shurtan Guzor12-1--T
UZB D105/04/26Shurtan Guzor1-0 (1-0)Olympic MobiUZ5-4--T
INT CF27/02/26Metallurg Bekobod1-1 (0-0)Shurtan Guzor---H
INT CF23/02/26Kuruvchi Bunyodkor0-0 (0-0)Shurtan Guzor8-3--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
6
2
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
87
93
Tấn công nguy hiểm
46
54
Sút ngoài cầu môn
1
1
Đá phạt trực tiếp
13
14
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
2
1
Quả ném biên
25
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fergana University (21 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Shurtan Guzor (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fergana University (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Shurtan Guzor (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
33
1 Bàn
35
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
47
B.thắng H1
1010
B.thắng H2
Fergana UniversityShurtan Guzor

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
01
T/H
00
T/B
22
H/T
02
H/H
01
H/B
00
B/T
30
B/H
21
B/B
Fergana UniversityShurtan Guzor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
47
Thắng 1
55
Hòa
10
Thua 1
44
Thua 2+
Fergana UniversityShurtan Guzor

Thông tin đội bóng

Fergana University Thông tin Shurtan Guzor
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Asror Aliqulov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.253.402.800.962.750.841.000.250.80
Live2.40 ↑3.402.60 ↓0.95 ↓2.750.840.84 ↓0.000.96 ↑
Mansion88Sớm2.553.202.400.902.500.920.980.000.86
Live1.12 ↓4.80 ↑50.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.94 ↓0.000.90 ↑
InterwettenSớm2.053.553.200.702.500.95---
Live1.15 ↓5.50 ↑50.00 ↑3.80 ↑4.500.15 ↓---
10BETSớm1.933.403.050.852.750.79---
Live1.17 ↓5.07 ↑28.80 ↑3.55 ↑4.500.15 ↓---
12betSớm2.503.302.400.792.500.970.850.000.91
Live1.12 ↓4.80 ↑50.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.91 ↑0.000.93 ↑
WewbetSớm1.993.423.120.892.750.890.990.500.79
Live1.14 ↓4.56 ↑32.00 ↑4.30 ↑4.500.03 ↓0.84 ↓0.000.98 ↑
18BetSớm1.953.453.150.832.750.780.890.500.72
Live1.14 ↓4.90 ↑51.00 ↑7.59 ↑4.500.02 ↓0.77 ↓0.000.88 ↑
PinnacleSớm1.993.283.140.892.750.820.760.250.96
Live2.47 ↑3.44 ↑2.40 ↓0.78 ↓2.500.97 ↑0.90 ↑0.000.84 ↓
1xBetSớm1.993.503.340.702.501.030.480.001.47
Live1.14 ↓6.05 ↑29.00 ↑6.17 ↑4.500.06 ↓0.82 ↑0.000.92 ↓
Bet 365Sớm1.953.503.200.902.750.901.000.500.80
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑0.902.750.900.95 ↓0.250.85 ↑
William HillSớm2.303.102.500.752.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.