Kết quả bóng đá trận Fergana University vs Pakhtakor II, 19:00 ngày 09/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 19:00 ngày 09/08/2026
Fergana University 5 Kết thúc HT 1-1 1
Pakhtakor II
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Fergana University | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Mominjon Shuratov | |
| Shohruhbek Yoqubjonov 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 60' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 67' | |
| 3 - 1 ⚽ | 74' | |
| 4 - 1 ⚽ | 79' | |
| 5 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 9 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 19 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 19 | 25 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 3 |
Chủ = Fergana University · Khách = Pakhtakor II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fergana University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 7 (44%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
Fergana University
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 | 23 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 2 | 0 | 24 | 8 | 20 | 2 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 5 | 15 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 13 | - | - |
Pakhtakor II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 1 | 13 | 10 | 39 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 20 | 3 | 13 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 19 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Fergana University 2 (67%)Hòa 1 (33%)Pakhtakor II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Fergana University | - | - | T |
| 30/10/24 | Fergana University | 6-1 (5-0) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 29/06/24 | Pakhtakor II | 1-1 (0-0) | Fergana University | - | - | H |
Thành tích gần đây — Fergana University
TTTBBTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Fergana University | 5-1 (2-0) | Qiziriq Football Club | +1.75 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Yaypan FK | 0-1 (0-0) | Fergana University | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Fergana University | 2-1 (1-0) | FC Lochin | - | - | T |
| 08/06/26 | Metallurg Bekobod | 7-0 (3-0) | Fergana University | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/06/26 | Kattaqurgon | 3-0 (1-0) | Fergana University | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Fergana University | 2-1 (2-1) | Olympic MobiUZ | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Navbahor Namangan | 4-1 (1-0) | Fergana University | - | - | B |
| 18/05/26 | Qoraqalpog FA | 0-7 (0-2) | Fergana University | - | - | T |
| 12/05/26 | Fergana University | 0-1 (0-0) | Xorazm Urganch | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Buxoro University | 1-1 (1-0) | Fergana University | +1 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Fergana University | 1-1 (0-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 26/04/26 | Aral Nukus | 2-0 (1-0) | Fergana University | - | - | B |
| 21/04/26 | Fergana University | 2-2 (0-1) | FK Gazalkent | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Shurtan Guzor | 2-2 (1-0) | Fergana University | - | - | H |
| 12/04/26 | Fergana University | 4-0 (1-0) | Jayxun | - | - | T |
| 07/04/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Fergana University | - | - | T |
| 04/02/26 | Fergana University | 10-1 (4-1) | Z Tong Kong Ho | - | - | T |
| 16/11/25 | Fergana University | 3-0 (0-0) | Olympic FK Tashkent | - | - | T |
| 06/11/25 | Jayxun | 1-2 (0-2) | Fergana University | - | - | T |
| 27/10/25 | Fergana University | 1-1 (1-0) | Aral Nukus | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Pakhtakor II
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 2/27 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Kattaqurgon | 2-0 (0-0) | Pakhtakor II | -2 | 3.25 | B |
| 30/07/26 | Pakhtakor II | 1-4 (1-1) | Olympic MobiUZ | -1 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Buxoro University | 2-0 (1-0) | Pakhtakor II | 0 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-0) | Respublika FA | - | - | B |
| 03/06/26 | Aral Nukus | 3-0 (2-0) | Pakhtakor II | - | - | B |
| 30/05/26 | Pakhtakor II | 1-2 (0-1) | FK Gazalkent | - | - | B |
| 22/05/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Yaypan FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Shurtan Guzor | 2-0 (1-0) | Pakhtakor II | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-3) | Jayxun | +0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Pakhtakor II | 0-5 (0-1) | Metallurg Bekobod | - | - | B |
| 19/04/26 | Qiziriq Football Club | 2-4 (1-1) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 11/04/26 | FC Lochin | 1-1 (0-0) | Pakhtakor II | - | - | H |
| 07/04/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Fergana University | - | - | B |
| 06/11/25 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 21/10/25 | Pakhtakor II | 3-2 (2-1) | Lokomotiv BFK | - | - | T |
| 12/10/25 | FK Do stlik Tashkent | 0-3 (0-2) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 28/09/25 | Pakhtakor II | 3-1 (2-1) | Navbahor Namangan B | - | - | T |
| 22/09/25 | Bog dod FK | 0-0 (0-0) | Pakhtakor II | - | - | H |
| 12/09/25 | Pakhtakor II | 0-1 (0-1) | Namangan FA | - | - | B |
| 06/09/25 | Andijan FA | 1-2 (1-1) | Pakhtakor II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
22
Sút bóng
178
Sút cầu môn
94
Tấn công
7675
Tấn công nguy hiểm
5949
Sút ngoài cầu môn
84
Đá phạt trực tiếp
322
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
153
Việt vị
60
Quả ném biên
2224
So Sánh Sức Mạnh
66 34
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fergana University (20 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Pakhtakor II (16 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fergana University (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Pakhtakor II (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (13%)Bại 7 (88%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fergana University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.95 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 50.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.70 | 4.70 | 0.75 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.86 ↑ | 98.92 ↑ | 3.69 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 5.30 | 8.80 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.81 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.00 ↓ | 48.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.40 | 7.10 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.78 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.10 ↓ | 28.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.30 | 5.60 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.91 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.75 ↑ | 33.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 3.80 | 4.70 | 0.72 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.90 ↑ | 42.00 ↑ | 4.92 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 5.79 | 9.26 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 1.20 ↑ | 5.92 ↑ | 8.71 ↓ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.93 ↓ | 2.00 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.10 | 8.40 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 0.81 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.90 ↑ | 34.00 ↑ | 2.33 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 6.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 11.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fergana University | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Pakhtakor II | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).