Kết quả bóng đá trận Fergana University vs Metallurg Bekobod, 17:00 ngày 19/10/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 17:00 ngày 19/10/2026
Fergana University
0 Kết thúc HT 0-1 1
Metallurg Bekobod
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 0
Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Fergana University Phút Metallurg Bekobod
14'⚽ 0 - 1
14'⚽ 0 - 2 Navruzbek Iminjonov
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 57
Hòa 11 32
Bại 20 21
Ghi bàn 25 1818
Mất bàn 61 124
Điểm 17 1823

Chủ = Fergana University · Khách = Metallurg Bekobod

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fergana University (26)Hiệp 1 / Cả trậnMetallurg Bekobod (27)
7 (27%)Thắng/Thắng10 (37%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (15%)Hòa/Thắng2 (7%)
1 (4%)Hòa/Hòa6 (22%)
1 (4%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
5 (19%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (23%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Fergana University

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng179533023324
Sân nhà8620248202
Sân khách9333615128

Metallurg Bekobod

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810444414342
Sân nhà9540255193
Sân khách9504199154

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
8
Sút cầu môn
2
3
Sút ngoài cầu môn
6
5
TL kiểm soát bóng
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fergana University (27 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Metallurg Bekobod (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Fergana University Thông tin Metallurg Bekobod
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Ilyasjon Kurbanov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.602.100.923.000.780.88-0.250.82
Live70.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓3.70 ↑1.500.08 ↓0.91 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm3.253.502.000.842.750.920.76-0.501.01
Live151.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓1.21 ↑1.500.63 ↓1.11 ↑0.000.69 ↓
Mansion88Sớm3.103.352.061.093.000.710.90-0.250.90
Live200.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.92 ↑0.000.92 ↑
InterwettenSớm2.903.702.100.602.501.10---
Live100.00 ↑7.75 ↑1.05 ↓3.80 ↑1.500.12 ↓---
12betSớm3.103.352.061.083.000.720.93-0.250.87
Live200.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
CrownSớm2.763.652.070.953.000.750.85-0.250.85
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓3.70 ↑1.500.07 ↓0.10 ↓-0.253.57 ↑
SbobetSớm3.863.571.630.953.000.850.90-0.750.90
Live250.00 ↑6.80 ↑1.03 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
18BetSớm2.753.602.100.802.750.850.92-0.250.73
Live126.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
1xBetSớm2.883.702.120.602.501.201.170.000.61
Live64.00 ↑13.20 ↑1.01 ↓5.04 ↑1.500.09 ↓1.58 ↑0.000.46 ↓
Bet 365Sớm2.753.602.101.003.000.800.90-0.250.90
Live126.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.93 ↓3.000.88 ↑0.95 ↑-0.750.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fergana University-1/4001
Metallurg Bekobod+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).